Giá OPPO A3 và Thông số

So sánh giá OPPO A3

Tin tức về OPPO A3



Thông số kỹ thuật OPPO A3

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuA31
NgàyJul 2016
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý1,2 GHz
Họ bộ xử lýQualcomm Snapdragon
Model vi xử lý410
Số lõi bộ xử lý4
Màn hình
Kích thước màn hình11,4 cm (4.5")
Độ phân giải màn hình480 x 854 pixels
Màn hình cảm ứng
Cảm biến định hướng
Hình dạng màn hìnhPhẳng
Loại màn hìnhIPS
Số màu sắc của màn hình16.78 triệu màu
Công nghệ cảm ứngCảm ứng đa điểm
Loại màn hình cảm ứngĐiện dung
Mật độ điểm ảnh218 ppi
Cổng giao tiếp
Cổng USB
Loại đầu nối USBMicro-USB
Phiên bản USB2.0
Kết nối tai nghe3.5 mm
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng135 g
Chiều rộng65,5 mm
Độ dày8 mm
Chiều cao131,9 mm
hệ thống mạng
Dung lượng thẻ SIMSIM kép
3G
4G
Wi-Fi
Loại thẻ SIMMicroSIM + NanoSIM
Tiêu chuẩn 2GGSM
Tiêu chuẩn 3GTD-SCDMA
Tiêu chuẩn 4GLTE
Bluetooth
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Phiên bản Bluetooth4.0
Dải tần 2G (SIM thứ hai)850,900,1800,1900 MHz
Dung lượng
Dung lượng RAM1 GB
Dung lượng lưu trữ bên trong8 GB
Thẻ nhớ tương thíchMicroSD (TransFlash)
Dung lượng thẻ nhớ tối đa128 GB
Sự điều hướng
Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
GPS
Phần mềm
NềnAndroid
Hệ điều hành cài đặt sẵnHệ điều hành Android 4.4
Máy ảnh
Loại camera sauCamera đơn
Rear camera flash
Lấy nét tự động
Độ phân giải camera sau8 MP
Loại camera trướcCamera đơn
Quay video
Tốc độ khung hình30 fps
Gắn thẻ địa lý (Geotagging)
Pin
Dung lượng pin2000 mAh
Thiết kế
Hệ số hình dạngThanh
Màu sắc sản phẩmMàu xanh lơ
Gói thuê bao
Loại thuê baoKhông thuê bao