đầu trang

Giá bán của OPPO R7 tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 3.990.000 đ
từ nguyenkim.com
1 ưu đãi tại 1 cửa hàng có giá từ 3.990.000 đ - 3.990.000 đ

So sánh giá

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

Đánh giá

techz.vn
Reviewed on 2016-02-14
Thiết kế đẹp và cao cấp, Hiệu năng cao so với cấu hình, Camera trước 8 MPCamera sau 13 MP chụp không đạt yêu cầu, Cấu hình hơi thấp, Giá cao
Ngoài thiết kế cao cấp, R7 Lite trang bị cấu hình tầm trung với màn hình công nghệ AMOLED, đem lại trải nghiệm và hiệu năng vừa đủ cho người dùng phổ thông, không có ưu điểm nào thật sự nổi bật so với mức giá gần 6 triệu đồng ở thời điểm hiện tại sau khi...
Read More >
chomobi.com
Reviewed on 2015-08-03
Thiết kế cao cấp, tinh tế cùng cấu hình đỉnh cao, hứa hẹn những trải nghiệm mượt mà nhất trên điện thoại, nhưng Oppo R7 vẫn tồn tại những nhược điểm. Nhược điểm của Oppo R7 là gì liệu nó có làm cho người dùng cảm thấy thất vọng khi lựa chọn sản phẩm này...
Read More >
chomobi.com
Reviewed on 2015-04-27
Như các bạn đã biết, Oppo đã khéo léo và dựa vào tính chất khúc xạ ánh sáng để tạo ra một smartphone ‘có viền mà như không'. Oppo R7 với màn hình uốn cong sẽ tạo ra ảo giác và khiến chúng ta trông như thiết bị không có viền.Oppo R7Không chỉ vậy, thiết kế ...
Read More >

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Tốc độ bộ xử lý

1,7 GHz

Họ bộ xử lý

Qualcomm Snapdragon

Model vi xử lý

MSM 8939

Số lõi bộ xử lý

8

Màn hình

Kích thước màn hình

12,7 cm (5")

Độ phân giải màn hình

1920 x 1080 pixels

Màn hình cảm ứng
Cảm biến định hướng
Hình dạng màn hình

Phẳng

Loại màn hình

AMOLED

Số màu sắc của màn hình

16.78 triệu màu sắc

Công nghệ cảm ứng

Cảm ứng kép

Loại màn hình cảm ứng

Điện dung

Cổng giao tiếp

Cổng USB
Loại đầu nối USB

Micro-USB

Phiên bản USB

2.0

Kết nối tai nghe

3.5 mm

Trọng lượng & Kích thước

Trọng lượng

147 g

Chiều rộng

71 mm

Độ dày

6,3 mm

Chiều cao

143 mm

hệ thống mạng

Dung lượng thẻ SIM

SIM kép

3G
4G
Wi-Fi
Loại thẻ SIM

MicroSIM + NanoSIM

Tiêu chuẩn 2G

GSM

Tiêu chuẩn 3G

WCDMA

Tiêu chuẩn 4G

LTE

Chuẩn Wi-Fi

IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n

Bluetooth
Phiên bản Bluetooth

4.0

Băng thông 2G (SIM chính)

850,900,1800,1900 MHz

Hỗ trợ băng tần mạng 3G

850,900,1900,2100 MHz

Tethering (chế độ modem)

Dung lượng

Bộ nhớ RAM bên trong

3 GB

Dung lượng lưu trữ bên trong

16 GB

Thẻ nhớ tương thích

MicroSD (TransFlash)

Dung lượng thẻ nhớ tối đa

128 GB

Sự điều hướng

Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)

Phần mềm

Hệ điều hành cài đặt sẵn

Android

Máy ảnh

Độ phân giải camera sau

13 MP

Lấy nét tự động
Đèn flash tích hợp
Camera trước
Độ phân giải camera trước

8 MP

Quay video
Các chế độ quay video

720p, 1080p

Loại đèn flash

LED

Pin

Dung lượng pin

2320 mAh

Thiết kế

Hệ số hình dạng

Thanh

Màu sắc sản phẩm

Bạc

Hiệu suất

Cuộc gọi video
Quản lý thông tin cá nhân

Đồng hồ báo thức, Máy tính, Lịch, Ghi chú

Chế độ máy bay
Làm theo yêu cầu

Các biểu tượng, Menu, Shortcuts

Hỗ trợ tạo nhóm danh bạ
Tắt micrô
Chủ đề

Wallpapers

Gói thuê bao

Loại thuê bao

Không thuê bao

Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Bỏ qua
Cảm ơn