Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Happy
Frown
Happy
Frown
Bỏ qua
Cảm ơn
đầu trang

Giá bán của Optoma S312 tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 8.490.000 đ
từ khanhtoan.com
3 ưu đãi tại 3 cửa hàng có giá từ 8.490.000 đ - 9.700.000 đ

So sánh giá

8.490.000 đ

. Miễn phí giao hàng trong nội thành TP.Nam Định hoặc đơn hàng từ 1.000.000 VND.                            

. Phí giao hàng thay đổi theo địa điểm. Kiểm tra trang web bán hàng để biết thêm chi tiết.

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Internet Banking
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
Xem chi tiết Ẩn chi tiết
9.700.000 đ
  • Miễn phí giao hàng cho đơn hàng trên 150.000đ! (1-8 ngày làm việc)
  • Phí giao hàng thay đổi theo kích thước/ trọng lượng cho đơn đặt hàng dưới 150.000đ. Kiểm tra trang web bán hàng để biết thêm chi tiết. (1-8 ngày làm việc)

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
    Internet Banking
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

Bình luận từ người dùng

Màn hình

Màn hình tích hợp

Cổng giao tiếp

Số lượng cổng VGA (D-Sub)

1

Số lượng cổng HDMI

1

Số lượng cổng USB 2.0

2

Đầu vào video bản tổng hợp

1

Loại giao diện chuỗi

RS-232

Cổng DVI
Cổng RS-232

1

Đầu vào âm thanh của máy tính
Loại khe cắm CardBus PCMCIA
Đầu vào dòng điện xoay chiều (AC)
Phiên bản HDMI

1.4a

Hệ thống ống kính

Tiêu cự

21,8 - 23,98 mm

Biên độ mở

2,41 - 2,55

Ốpxét

115 phần trăm

Trọng lượng & Kích thước

Chiều rộng

315 mm

Độ dày

224 mm

Chiều cao

102 mm

Trọng lượng

2,35 kg

Điện

Nguồn điện

Dòng điện xoay chiều

Tiêu thụ năng lượng

225 W

Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ)

0,5 W

Điện áp AC đầu vào

100 - 240 V

Tần số AC đầu vào

50 - 60 Hz

Năng lượng tiêu thụ (chế độ tiết kiệm)

191 W

hệ thống mạng

Kết nối mạng Ethernet / LAN

Máy chiếu

Độ sáng của máy chiếu

3200 ANSI lumens

Công nghệ máy chiếu

DLP

Độ phân giải gốc máy chiếu

SVGA (800x600)

Tương thích kích cỡ màn hình

581,7 - 7620 mm (22.9 - 300")

Tỉ lệ khung hình thực

4:3

Tỉ lệ khung hình hỗ trợ

4:3, 16:9

Khoảng cách chiếu đích

1 - 12 m

Tỷ lệ zoom

1.1:1

Khả năng phóng to thu nhỏ (zoom)

Thủ công

Số lượng màu sắc

1.073 tỷ màu sắc

Tính đồng nhất

80 phần trăm

Chỉnh sửa yếu tố cơ bản, chiều đứng

-40 - 40

Kích thước ma trận

1,4 cm (0.55")

Loại ma trận

DMD

Phim

Analog signal format system

NTSC 4.43, NTSC J, NTSC M, PAL 4.43, PAL B, PAL D, PAL G, PAL H, PAL I, PAL M, PAL N, SECAM 4.25/4.4, SECAM B, SECAM D, SECAM G, SECAM K, SECAM K1, SECAM L

Độ nét cao toàn phần
Hỗ trợ 3D
Hỗ trợ các chế độ video

480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i, 1080p

Định dạng 3D được hỗ trợ

Frame packing, hai cánh, Top and bottom

Dung lượng

Đầu đọc thẻ được tích hợp
Optical disc player type

Không bao gồm

Đèn

Tuổi thọ của đèn

5000 h

Công suất đèn

190 W

Tuổi thọ của đèn (chế độ tiết kiệm)

7000 h

Số lượng đèn

1

Nội dung đóng gói

Điều khiển từ xa của thiết bị cầm tay (handheld)
Loại điều khiển từ xa

IR

Kèm dây cáp

Dòng điện xoay chiều, UTP, VGA

Bao gồm pin
Hướng dẫn khởi động nhanh
Hướng dẫn người dùng

Thiết kế

Màu sắc sản phẩm

Màu đen

Khe cắm khóa cáp
Loại khe cắm khóa dây cáp

Kensington

Hiệu suất

Hiển thị trên màn hình (OSD)
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD)

ALB, CZE, DAN, DEU, DUT, ENG, FIN, Tiếng Pháp, GRE, HUN, ITA, NOR, POR, RUM, RUS, SWE, TUR

Phạm vi quét dọc

24 - 85 Hz

Phạm vi quét ngang

15,3 - 91,1 kHz

Bảo vệ bằng mặt khẩu

User

Mức độ ồn

29 dB

Đa phương tiện

Gắn kèm (các) loa
Công suất định mức RMS

2 W