Giá bán của Panasonic AG-GH4U tại Việt Nam

So sánh giá Panasonic AG-GH4U

Thông số Panasonic AG-GH4U

Panasonic AG-GH4U Thông số

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuDMC-LX100
NgàyOct 2014
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Khe cắm bộ nhớ1
Màn hình
Màn hình hiển thịLCD
Kích thước màn hình7,62 cm (3")
Màn hình tinh thể lỏng đa góc
Màn hình cảm ứng
Độ nét màn hình máy ảnh921000 pixels
Trường ngắm100 phần trăm
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Hỗ trợ định dạng âm thanhAAC
Giảm tiếng ồn
Cổng giao tiếp
PicBridge
HDMI
Kiểu kết nối HDMIMicro
Giắc cắm micro
Cổng USB
Hệ thống ống kính
Zoom quang3,1x
Zoom số4x
Tiêu cự10,9 - 34 mm
Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm)24 mm
Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm)75 mm
Độ mở tối thiểu1,7
Độ mở tối đa16
Cấu trúc ống kính11/8
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng114,8 mm
Độ dày55 mm
Chiều cao66,2 mm
Trọng lượng351 g
Trọng lượng (bao gồm cả pin)393 g
Phơi sáng
Độ nhạy ISO100, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400, 12800, 25600
Kiểu phơi sángAperture priority AE, Xe ôtô, Thủ công, Shutter priority AE
Chỉnh sửa độ phơi sáng± 3EV (1/3EV step)
Đo độ sángđo sáng điểm, Toàn khung hình (Đa mẫu), Điểm
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)100
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)51200
Kiểm soát độ phơi sángChương trình AE
Khóa Tự động Phơi sáng (AE)
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhMáy ảnh nhỏ gọn
Megapixel12,8 MP
Kích cỡ cảm biến hình ảnh4/3"
Loại cảm biếnMOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa4112 x 3088 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh[4:3] 4112x3088 (12.5M) (L) / 2976x2232 (6.5M) (M) / 2048x1536 (3M) (S)/[3:2] 4272x2856 (12M) (L) / 3120x2086 (6.5M) (M) / 2112x1408 (3M) (S)/[16:9] 4480x2520 (11M) (L) / 3840x2160 (8M) (M) / 1920x1080 (2M) (S)/[1:1] 3088x3088 (10M) (L) / 2240x2240 (5M) (M) / 1536x1536 (2.5M) (S)
Chụp ảnh chống rung
Hỗ trợ định dạng hình ảnhJPG,RAW
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ1:1, 3:2, 4:3, 16:9
Tổng số megapixel16,84 MP
hệ thống mạng
Wi-Fi
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)
Chuẩn Wi-Fi802.11b,802.11g,802.11n
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa3840 x 2160 pixels
Kiểu HD4K Ultra HD
Độ phân giải video1280 x 720,1920 x 1080,3840 x 2160 pixels
Độ nét khi chụp nhanh1280x960@25fps,1920x1080@24fps,1920x1080@25fps,1920x1080@50fps
Analog signal format systemNTSC,PAL
Hỗ trợ định dạng videoAVCHD,MP4
Lấy nét
Điều chỉnh lấy nétThủ công/Tự động
Chế độ tự động lấy nét (AF)Lấy nét tự động liên tục, Phát hiện khuôn mặt, Spot Auto Focus
Phạm vi lấy nét bình thường (truyền ảnh từ xa)0.5 - ∞
Phạm vi lấy nét bình thường (góc rộng)0.5 - ∞
Khoảng căn nét0.5 - ∞
Khóa nét tự động (AF)
Hỗ trợ (AF)
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Tắt dùng lực, Bật dùng lực, Giảm mắt đỏ, Slow synchronization
Tầm đèn flash (ống wide)0,6 - 14,1 m
Tầm đèn flash (ống tele)0,3 - 8,5 m
Ngàm lắp đèn flash
Kiểu ngàm lắp đèn flashNóng
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô, Có mây, Ánh sáng ban ngày, Flash, Sợi đốt, Shade
Hiệu ứng hình ảnhArt, Màu đen&Màu trắng, Neutral, Sepia, Vivid
Tự bấm giờ2,10 giây
GPS
Chế độ xem lạiSlide show, Thumbnails
Hoành đồ
Xem trực tiếp
Chỉnh sửa hình ảnhCrop, Resizing, Xoay
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD)Tiếng Đức, Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Pháp, Tiếng Ý, JPN
Máy ảnh hệ thống tập tinDCF,DPOF,Exif 2.3,RAW
Điều chỉnh chất lượng ảnhColour depth, Tương phản, Độ bão hòa màu, Độ nét
Lịch
Pin
Loại nguồn năng lượngPin
Công nghệ pinLithium-Ion (Li-Ion)
Điện áp pin7,2 V
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)350 ảnh chụp
Dung lượng pin1025 mAh
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/16000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất60 giây
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen

Bình luận từ người dùng

Danh mục sản phẩm