So sánh giá Panasonic DMC-GF6

Panasonic DMC-GF6 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 382.210 đ

Bạn có thể mua Panasonic DMC-GF6 với mức giá rẻ nhất 382.210 đ tại Fado đây là mức giá thấp hơn 21% so với Panasonic DMC-GF6 được bán tại Tiki với giá 486.000 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào November 2019.

Thông số kỹ thuật Panasonic DMC-GF6

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuDMC-GF6
NgàyAug 2013
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Màn hình
Màn hình hiển thịLCD
Kích thước màn hình7,62 cm (3")
Màn hình tinh thể lỏng đa góc
Màn hình cảm ứng
Độ nét màn hình máy ảnh1040000 pixels
Tỉ lệ khung hình hiển thị3:2
Trường ngắm100 phần trăm
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Ghi âm giọng nói
Bộ lọc gió
Cổng giao tiếp
PicBridge
Phiên bản USB2.0
Hệ thống ống kính
Zoom quang2x
Zoom số4x
Tiêu cự14 - 42 mm
Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm)28 mm
Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm)84 mm
Độ mở tối thiểu5,6
Độ mở tối đa22
Kiểu khungBayonet
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng111,2 mm
Độ dày38,4 mm
Chiều cao64,8 mm
Trọng lượng280 g
Trọng lượng (bao gồm cả pin)323 g
Phơi sáng
Độ nhạy ISO160, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400, 12800, 25600
Kiểu phơi sángAperture priority AE, Xe ôtô, Thủ công, Shutter priority AE
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhMáy ảnh nhỏ gọn
Megapixel16 MP
Kích cỡ cảm biến hình ảnh4/3"
Loại cảm biếnLive MOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa4592 x 3448 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh[4:3] 4592x3448(L) / 3232x2424(M) / 2272x1704(S) / 1824x1368(When attaching 3D lens in Micro Four Third System standard)\n[3:2] 4592x3064(L) / 3232x2160(M) / 2272x1520(S) / 1824x1216(When attaching 3D lens in Micro Four Third System standard)\n[16:9] 4592x2584(L) / 3232x1824(M) / 1920x1080(S) / 1824x1024(When attaching 3D lens in Micro Four Third System standard)\n[1:1] 3424x3424(L) / 2416x2416(M) / 1712x1712(S) / 1712x1712(When attaching 3D lens in Micro Four Third System standard)
Chụp ảnh chống rung
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ1:1, 3:2, 4:3, 16:9
Tổng số megapixel16,68 MP
hệ thống mạng
BluetoothKhông
Wi-Fi
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)
Chuẩn Wi-Fi802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n)
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1920 x 1080 pixels
Kiểu HDFull HD
Lấy nét
Điều chỉnh lấy nétThủ công/Tự động
Chế độ tự động lấy nét (AF)Phát hiện khuôn mặt, Single Auto Focus, Lấy nét tự động điểm, Tracking Auto Focus
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Tắt dùng lực, Bật dùng lực, Giảm mắt đỏ, Slow synchronization
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô, Có mây, Ánh sáng ban ngày, Flash, Sợi đốt, Shade
Tự bấm giờ2,10 giây
Chế độ xem lạiĐiện ảnh, Single image, Slide show
Zoom phát lại16x
Hoành đồ
Xem trực tiếp
Hỗ trợ 3D
Cảm biến định hướng
Pin
Loại nguồn năng lượngPin
Công nghệ pinLithium-Ion (Li-Ion)
Điện áp pin7,2 V
Dung lượng pin1025 mAh
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/4000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất60 giây
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đỏ
Chứng nhận Energy StarKhông