So sánh giá Panasonic DMC-GX1

Panasonic DMC-GX1 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 359.683 đ

Bạn có thể mua Panasonic DMC-GX1 với mức giá rẻ nhất 359.683 đ tại Fado.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào February 2020.

Thông số kỹ thuật Panasonic DMC-GX1

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuDMC-GX1 + G VARIO 14-42mm
NgàyDec 2011
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Khe cắm bộ nhớ1
Màn hình
Màn hình hiển thịLCD
Màn hình cảm ứng
Kích thước màn hình7,62 cm (3")
Độ nét màn hình máy ảnh460000 pixels
Trường ngắm100 phần trăm
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Bộ lọc gió
Hỗ trợ định dạng âm thanhAAC
Cổng giao tiếp
PicBridge
Phiên bản USB2.0
Hệ thống ống kính
Zoom số4x
Tiêu cự14 - 42 mm
Độ mở tối thiểu3,5
Độ mở tối đa5,6
Giao diện khung ống kínhMicro Four Thirds
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng116,3 mm
Độ dày39,4 mm
Chiều cao67,8 mm
Trọng lượng318 g
Phơi sáng
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)160
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)12800
Độ nhạy ISO160, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400, 12800, Xe ôtô
Kiểu phơi sángAperture priority AE, Xe ôtô, Thủ công, Shutter priority AE
Chỉnh sửa độ phơi sáng± 5EV (1/3EV step)
Đo độ sángđo sáng điểm, Điểm
Kiểm soát độ phơi sángChương trình AE
Khóa Tự động Phơi sáng (AE)
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhMILC
Megapixel16 MP
Loại cảm biếnLive MOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa4592 x 3448 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh1824 x 1024,1824 x 1216,1824 x 1368,1920 x 1080,2272 x 1520,2272 x 1704,3232 x 1824,3232 x 2160,3232 x 2424,4576 x 2576,4576 x 3056,4592 x 3448
Chụp ảnh chống rung
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ3:2,4:3,16:9
Tổng số megapixel16,68 MP
Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao)17,3 x 13 mm
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1920 x 1080 pixels
Kiểu HDFull HD
Độ phân giải video640 x 480,1280 x 720 pixels
Tốc độ khung JPEG chuyển động30 fps
Hệ thống định dạng tín hiệu analogNTSC,PAL
Hỗ trợ định dạng videoMP4
Lấy nét
Tiêu điểmTTL
Chế độ tự động lấy nét (AF)Lấy nét tự động liên tục, Phát hiện khuôn mặt, Nhận diện khuôn mặt, Flexible Spot Auto Focus, Lấy nét tự động đa điểm, Single Auto Focus
Khóa nét tự động (AF)
Hỗ trợ (AF)
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Tắt dùng lực, Bật dùng lực, Giảm mắt đỏ, Slow synchronization
Đồng bộ tốc độ đèn flash1/160 giây
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô, Có mây, Ánh sáng ban ngày, Flash, Sợi đốt, Shade
Chế độ chụp cảnhTrẻ em, Chế độ ban đêm, Tiệc (trong nhà), Chế độ chụp chân dung, Self-portrait, Tuyết, Thể thao, Sunset
Hiệu ứng hình ảnhSepia
Tự bấm giờ2,10 giây
Điều chỉnh độ tương phản
Điều chỉnh độ bão hòa
Chế độ xem lạiĐiện ảnh, Single image, Slide show, Thumbnails
Nhiều chế độ burst
Zoom phát lại16x
Chỉnh sửa hình ảnhCrop, Resizing, Xoay
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD)Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha
Máy ảnh hệ thống tập tinDCF 2.0,Exif 2.3,RAW
Lịch
Pin
Công nghệ pinLithium-Ion (Li-Ion)
Điện áp pin7,2 V
Dung lượng pin1010 mAh
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/4000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất60 giây
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen