Giá Panasonic Lumix DMC-FT20 và Thông số

So sánh giá Panasonic Lumix DMC-FT20

Panasonic Lumix DMC-FT20 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 3.590.000 đ

Bạn có thể mua Panasonic Lumix DMC-FT20 với mức giá rẻ nhất 3.590.000 đ tại F5CORP.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào December 2018.

Thông số kỹ thuật Panasonic Lumix DMC-FT20

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuDMC-FT20
NgàyFeb 2012
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Bộ nhớ trong (RAM)70 MB
Khe cắm bộ nhớ1
Màn hình
Màn hình hiển thịLCD
Kích thước màn hình6,86 cm (2.7")
Độ nét màn hình máy ảnh230000 pixels
Trường ngắm100 phần trăm
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Hệ thống âm thanhĐơn
Cổng giao tiếp
PicBridge
Phiên bản USB2.0
HDMIKhông
Hệ thống ống kính
Zoom quang4x
Zoom số4x
Tiêu cự4,5 - 18 mm
Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm)25 mm
Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm)100 mm
Độ mở tối thiểu3,9
Độ mở tối đa5,7
Cấu trúc ống kính11/10
Siêu phóng ảnh/Phóng ảnh thông minh9x
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng101 mm
Độ dày19,2 mm
Chiều cao58,3 mm
Trọng lượng123 g
Trọng lượng (bao gồm cả pin)142 g
Phơi sáng
Độ nhạy ISO100, 200, 400, 800, 1600, 6400
Kiểu phơi sángXe ôtô
Chỉnh sửa độ phơi sáng± 2EV (1/3EV step)
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)100
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)6400
Kiểm soát độ phơi sángChương trình AE
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhMáy ảnh nhỏ gọn
Megapixel16,1 MP
Kích cỡ cảm biến hình ảnh1/2.33"
Loại cảm biếnCMOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa4608 x 3456 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh640 x 480,2048 x 1536,2560 x 1920,3456 x 3456,3648 x 2736,4608 x 2592,4608 x 3072,4608 x 3456
Chụp ảnh chống rung
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ3:2, 4:3, 16:9
Tổng số megapixel16,6 MP
hệ thống mạng
Wi-FiKhông
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1280 x 720 pixels
Kiểu HDHD
Độ phân giải video640 x 480,1280 x 720 pixels
Tốc độ khung JPEG chuyển động25 fps
Độ nét khi chụp nhanh1280x720@28fps,640x480@30fps
Hệ thống định dạng tín hiệu analogPAL
Hỗ trợ định dạng videoMP4
Lấy nét
Điều chỉnh lấy nétXe ôtô
Chế độ tự động lấy nét (AF)Lấy nét tự động liên tục, Phát hiện khuôn mặt, Lấy nét tự động điểm
Phạm vi lấy nét bình thường (truyền ảnh từ xa)1 - ∞
Phạm vi lấy nét bình thường (góc rộng)0.5 - ∞
Khoảng căn nét0.5 - ∞/1 - ∞
Khoảng căn nét macro (ống tele)1 - ∞
Khoảng căn nét macro (ống wide)0.05 - ∞
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Tắt dùng lực, Bật dùng lực, Giảm mắt đỏ, Slow synchronization
Tầm đèn flash (ống wide)0,3 - 4,4 m
Tầm đèn flash (ống tele)1 - 3 m
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô, Có mây, Ánh sáng ban ngày, Sợi đốt, Shade
Chế độ chụp cảnhBãi biển, Trẻ em, Chế độ chụp cảnh ban đêm, Chế độ chụp chân dung ban đêm, Panorama, Chế độ chụp chân dung, Tuyết, Thể thao, Sunset, Dưới nước, Landscape (scenery)
Chế độ chụpXe ôtô, Điện ảnh, Mặc cảnh (Scene)
Hiệu ứng hình ảnhMàu đen&Màu trắng, Sepia, Vivid
Tự bấm giờ2,10 giây
Chế độ xem lạiĐiện ảnh, Single image, Slide show, Thumbnails
Nhiều chế độ burst
Zoom phát lại8x
Hỗ trợ 3DKhông
Chỉnh sửa hình ảnhResizing, Trimming
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD)Tiếng Séc, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Đức, Tiếng Hà Lan, Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Phần Lan, Tiếng Pháp, Tiếng Hy Lạp, Tiếng Hungary, Tiếng Ý, Tiếng Nhật, Tiếng Ba Lan, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Máy ảnh hệ thống tập tinDCF 2.0,Exif 2.3
Lịch
Pin
Loại nguồn năng lượngDòng điện xoay chiều, Pin, USB
Công nghệ pinLithium-Ion (Li-Ion)
Điện áp pin3,6 V
Dung lượng pin680 mAh
Đèn chỉ thị báo mức pin
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/1300 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất8 giây
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu xanh lơ