đầu trang

Giá bán của Panasonic Lumix DMC-FZ1000 tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 14.690.000 đ
từ Adayroi
6 ưu đãi tại 2 cửa hàng có giá từ 14.690.000 đ - 19.500.000 đ

So sánh giá

Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ Adayroi
Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 4 ưu đãi từ Lazada
Panasonic Lumix DMC-FZ1000 Giá Bán theo Quốc Gia
CountryGiá
In-đô-nê-xi-a IDR 8,999,000
Xin-ga-po SGD 989
Việt Nam VND 14,690,000

Đánh giá

vnreview.vn
Reviewed on 2014-09-06
Panasonic Lumix DMC-FZ1000 được trang bị khá nhiều tính năng chỉnh tay. Mặc dù không có nút xoay chỉnh cho tất cả các thông số chụp, nhưng có 5 nút chức năng cho phép bạn thiết lập để điều chỉnh các thông số như khẩu độ, bù phơi sáng, ISO...Chi tiết đáng ...
Read More >
hangtot.com
Reviewed on 2014-08-01
Chất lượng hình ảnh đẹp Khả năng quay phim 4K ấn tượng Thiết kế chắc chắn, mạnh mẽ Tích hợp WifiKhông được trang bị màn hình cảm ứng Thân máy khá to Có hiện tượng vignetting khi chụp góc rộng
Panasonic Lumix FZ1000 là chiếc máy ảnh số nhỏ gọn đầu tiên trên thế giới có khả năng quay phim 4K cùng cảm biến kích thước 1 inch, độ phân giải 20.1 megapixel và ống kính Leica zoom quang 16x. FZ1000 được coi sẽ là dòng máy cạnh tranh trực tiếp với đối t...
Read More >

Bình luận từ người dùng

Bộ nhớ

Thẻ nhớ tương thích

SD, SDHC, SDXC

Màn hình

Màn hình hiển thị

LCD

Kích thước màn hình

7,62 cm (3")

Độ nét màn hình máy ảnh

921000 pixels

Màn hình tinh thể lỏng đa góc
Trường ngắm

100 phần trăm

Màn hình cảm ứng

Âm thanh

Micrô gắn kèm
Hệ thống âm thanh

Âm thanh nổi

Cổng giao tiếp

PicBridge
Phiên bản USB

2.0

HDMI
Kiểu kết nối HDMI

Micro

Giắc cắm micro

Hệ thống ống kính

Zoom quang

16x

Zoom số

4x

Tiêu cự

9,1 - 146 mm

Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm)

2,7 cm

Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm)

43,2 cm

Độ mở tối thiểu

2,8

Độ mở tối đa

11

Cấu trúc ống kính

15/11

Siêu phóng ảnh/Phóng ảnh thông minh

32x

Trọng lượng & Kích thước

Chiều rộng

136,8 mm

Độ dày

130,7 mm

Chiều cao

98,5 mm

Trọng lượng

780 g

Trọng lượng (bao gồm cả pin)

831 g

Phơi sáng

Độ nhạy ISO

80, 100, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400, 12800, 25600

Kiểu phơi sáng

Aperture priority AE, Xe ôtô, Thủ công, Shutter priority AE

Kiểm soát độ phơi sáng

Chương trình AE

Chỉnh sửa độ phơi sáng

± 5EV (1/3EV step)

Đo độ sáng

đo sáng điểm, Điểm

Khóa Tự động Phơi sáng (AE)
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)

80

Độ nhạy sáng ISO (tối đa)

25600

Chất lượng ảnh

Megapixel

20,1 MP

Loại máy ảnh

Máy ảnh compact cao cấp (Bridge camera)

Loại cảm biến

MOS

Độ phân giải hình ảnh tối đa

5472 x 3648 pixels

Độ phân giải ảnh tĩnh

4864x3648, 3456x2592, 2432x1824, 5472x3648, 3888x2592, 2736x1824, 5472x3080, 3840x2160, 1920x1080, 3648x3648, 2592x2592, 1824x1824

Chụp ảnh chống rung
Tổng số megapixel

20,9 MP

Hỗ trợ định dạng hình ảnh

JPG, RAW

hệ thống mạng

Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi

802.11b, 802.11g, 802.11n

Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)

Phim

Quay video
Độ phân giải video tối đa

3840 x 2160 pixels

Kiểu HD

4K Ultra HD

Độ phân giải video

640 x 480,1920 x 1080,3840 x 2160 pixels

Analog signal format system

NTSC, PAL

Hỗ trợ định dạng video

AVCHD, MP4

Lấy nét

Điều chỉnh lấy nét

Thủ công/Tự động

Chế độ tự động lấy nét (AF)

Flexible Spot Auto Focus, Single Auto Focus, Tracking Auto Focus

Phạm vi lấy nét bình thường (truyền ảnh từ xa)

2 - ∞

Phạm vi lấy nét bình thường (góc rộng)

0.3 - ∞

Khoảng căn nét

0.3 - ∞ / 1 - ∞

Khoảng căn nét macro (ống tele)

1 - ∞

Khoảng căn nét macro (ống wide)

0.03 - ∞

Khoảng căn nét Chế độ Tự động (ống tele)

1 - ∞

Khoảng căn nét Chế độ Tự động (ống wide)

0.03 - ∞

Nhận diện nụ cười
Khóa nét tự động (AF)
Hỗ trợ (AF)

Đèn nháy

Các chế độ flash

Bật dùng lực, Giảm mắt đỏ, Slow synchronization

Tầm đèn flash (ống wide)

0,3 - 13,5 m

Tầm đèn flash (ống tele)

1 - 9,5 m

Máy ảnh

Cân bằng trắng

Xe ôtô, Có mây, Ánh sáng ban ngày, Flash, Sợi đốt, Shade

Chế độ chụp cảnh

Công nghệ đèn nền, Trẻ em, Chế độ chụp chân dung ban đêm, Panorama, Chế độ chụp chân dung, Thể thao

Hiệu ứng hình ảnh

Màu đen&Màu trắng, Vivid

Tự bấm giờ

2,10 giây

Chế độ xem lại

Single image, Slide show

Hoành đồ
Xem trực tiếp
Chỉnh sửa hình ảnh

Crop, Resizing

GPS
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD)

DEU, ENG, ESP, Tiếng Pháp, ITA, JPN

Máy ảnh hệ thống tập tin

DCF, DPOF, Exif 2.3, RAW

Chế độ phát lại

Xoay, Slideshow, Zoom

Pin

Loại nguồn năng lượng

Pin

Công nghệ pin

Lithium-Ion (Li-Ion)

Điện áp pin

7,2 V

Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)

360 ảnh chụp

Dung lượng pin

1200 mAh

Màn trập

Tốc độ màn trập camera nhanh nhất

1/16000 giây

Tốc độ màn trập camera chậm nhất

60 giây

Kiểu màn trập camera

Điện tử, Cơ khí

Thiết kế

Màu sắc sản phẩm

Màu đen

Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Bỏ qua
Cảm ơn