So sánh giá Panasonic Lumix DMC-G7

Panasonic Lumix DMC-G7 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 11.470.944 đ

Bạn có thể mua Panasonic Lumix DMC-G7 với mức giá rẻ nhất 11.470.944 đ tại ShopUs đây là mức giá thấp hơn 12% so với Panasonic Lumix DMC-G7 được bán tại Fado với giá 12.999.269 đ, hoặc bạn còn có thể mua tại TikiLotte.
Bên cạnh đó, Panasonic Lumix DMC-G7 cũng có thể được mua từ Hồng Kông tại Amazon với mức giá từ 18.545.411 đ hoặc In-đô-nê-xi-a tại Lazada với mức giá từ 12.806.926 đ hoặc Ma-lai-xi-a tại Lazada với mức giá từ 13.676.948 đ hoặc Phi-líp-pin tại Lazada với mức giá từ 15.662.955 đ hoặc Xin-ga-po tại Lazada với mức giá từ 35.006.524 đ hoặc Thái Lan tại EC-MALL.COM với mức giá từ 17.558.088 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào February 2020.

So sánh giá Máy ảnh compact Panasonic Lumix DMC-G7 mới nhất

Bảng giá Panasonic Lumix DMC-G7 theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
Hồng Kông HKD 6,234.84 18.545.411 đ
In-đô-nê-xi-a IDR 7.670.000 12.806.926 đ
Ma-lai-xi-a MYR 2,490.00 13.676.948 đ
Phi-líp-pin PHP 34,500.00 15.662.955 đ
Xin-ga-po SGD 2,113.83 35.006.524 đ
Thái Lan THB 23,990 17.558.088 đ
Việt Nam VND 11.470.944 11.470.944 đ

Thông số kỹ thuật Panasonic Lumix DMC-G7

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuDMC-G7 + G VARIO 14-42mm
NgàyJul 2015
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Khe cắm bộ nhớ1
Màn hình
Màn hình hiển thịTFT
Màn hình cảm ứng
Kích thước màn hình7,62 cm (3")
Màn hình flip-out
Màn hình tinh thể lỏng đa góc
Độ nét màn hình máy ảnh1040000 pixels
Tỉ lệ khung hình hiển thị3:2
Trường ngắm100 phần trăm
Màn hình phụKhông
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Hệ thống âm thanhĐơn
Cổng giao tiếp
PicBridge
Phiên bản USB2.0
HDMI
Kiểu kết nối HDMIMicro
Giắc cắm micro
Cổng USB
Hệ thống ống kính
Zoom số4x
Tiêu cự14 - 140 mm
Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm)28 mm
Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm)280 mm
Độ mở tối thiểu3,5
Độ mở tối đa22
Cấu trúc ống kính14/12
Cỡ filter5,8 cm
Số lượng các yếu tố phi cầu3
Số lượng lưỡi màng chắn7
Giao diện khung ống kínhMicro Four Thirds
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng124,9 mm
Độ dày77,4 mm
Chiều cao86,2 mm
Trọng lượng360 g
Trọng lượng (bao gồm cả pin)410 g
Phơi sáng
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)100
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)12800
Độ nhạy ISO100,200,400,800,1600,3200,6400,12800
Kiểu phơi sángAperture priority AE, Xe ôtô, Thủ công, Shutter priority AE
Chỉnh sửa độ phơi sáng± 5EV (1/3EV step)
Đo độ sángđo sáng điểm, Toàn khung hình (Đa mẫu), Điểm
Kiểm soát độ phơi sángChương trình AE
Khóa Tự động Phơi sáng (AE)
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhMILC
Megapixel16 MP
Loại cảm biếnLive MOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa4592 x 3448 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh[4:3] 4592x3448(L) / 3232x2424(M) / 2272x1704(S) / 1824x1368\n[3:2] 4592x3064(L) / 3232x2160(M) / 2272x1520(S) / 1824x1216\n[16:9] 4592x2584(L) / 3840x2160(M) / 1920x1080(S) / 1824x1024\n1:1] 3424x3424(L) / 2416x2416(M) / 1712x1712(S) / 1712x1712
Chụp ảnh chống rung
Hỗ trợ định dạng hình ảnhJPEG
Vị trí bộ phận ổn định hình ảnhỐng kính
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ1:1,3:2,4:3,16:9
Tổng số megapixel16,84 MP
Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao)17,3 x 13 mm
hệ thống mạng
BluetoothKhông
Wi-Fi
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)Không
Chuẩn Wi-Fi802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n)
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa3840 x 2160 pixels
Kiểu HD4K Ultra HD
Độ phân giải video640 x 480,1280 x 720,1920 x 1080,3840 x 2160
Tốc độ khung JPEG chuyển động60 fps
Độ nét khi chụp nhanh640x480@30fps,1920x1080@30fps,1920x1080@50fps,1920x1080@60fps,3840x2160@30fps
Hệ thống định dạng tín hiệu analogNTSC,PAL
Hỗ trợ định dạng videoAVCHD
Lấy nét
Tiêu điểmTTL
Điều chỉnh lấy nétThủ công/Tự động
Chế độ tự động lấy nét (AF)Lấy nét tự động liên tục, Phát hiện khuôn mặt, Nhận diện khuôn mặt, Flexible Spot Auto Focus, Lấy nét tự động đa điểm, Single Auto Focus
Khoảng cách căn nét gần nhất0,30 m
Khóa nét tự động (AF)
Hỗ trợ (AF)
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Tắt dùng lực, Bật dùng lực, Giảm mắt đỏ, Slow synchronization
Đồng bộ tốc độ đèn flash1/160 giây
Bù độ phơi sáng đèn flash
Điều chỉnh độ phơi sáng đèn flash±3EV (1/2; 1/3 EV step)
Ngàm lắp đèn flash
Kiểu ngàm lắp đèn flashNóng
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô, Có mây, Ánh sáng ban ngày, Flash, Sợi đốt, Shade
Chế độ chụp cảnhTrẻ em, Chế độ chụp cảnh ban đêm, Chế độ chụp chân dung ban đêm, Panorama, Pet, Chế độ chụp chân dung, Thể thao, Sunset
Chế độ chụpXe ôtô, Thủ công, Điện ảnh
Hiệu ứng hình ảnhNegative film,Vivid
Tự bấm giờ2,10 giây
Điều chỉnh độ tương phản
Điều chỉnh độ sáng
Điều chỉnh độ bão hòa
Chế độ xem lạiĐiện ảnh, Single image, Slide show, Thumbnails
Nhiều chế độ burst
Điều chỉnh đi-ốp
Điều chỉnh độ tụ quang học (D-D)-4 - 4
Zoom phát lại16x
Hoành đồ
Xem trực tiếp
In trực tiếp
Chỉnh sửa hình ảnhCrop, Resizing, Xoay
GPSKhông
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD)Tiếng Séc, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Đức, Tiếng Hà Lan, Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Phần Lan, Tiếng Pháp, Tiếng Hy Lạp, Tiếng Hungary, Tiếng Ý, Tiếng Nhật, Tiếng Ba Lan, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Máy ảnh hệ thống tập tinDCF,Exif 2.3
Khoảng cách đặt mắt1,75 cm
Hỗ trợ hệ điều hành Window
Pin
Công nghệ pinLithium-Ion (Li-Ion)
Điện áp pin7,2 V
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)360 ảnh chụp
Dung lượng pin1200 mAh
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/4000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất120 giây
Kiểu màn trập cameraĐiện tử, Cơ khí
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Chứng nhậnCE

Đánh giá về Panasonic Lumix DMC-G7

congngheviet.com
Đánh giá ngày 2018-11-19
Trước hết đó là việc mức giá của Lumix G7 hiện tại đã rẻ nay còn rẻ hơn để người dùng tiếp cận, chỉ với 13 triệu đồng (tham khảo LP Camera Store) để đập hộp và sở hữu một thiết bị hoàn toàn mới từ Lumix. Thông số kỹ thuật và so sánh với Lumix DMC-G6 là đà...
Xem thêm >