Danh mục sản phẩm
Sản phẩm
Mã giảm giá
Xu hướng
Yêu thích
Tiết kiệm ngay!
Danh mục
×
×
Thích gì được nấy!
Hãy trở thành người đầu tiên sử dụng tính năng Yêu thích sắp được ra mắt của chúng tôi:
Chúng tôi sẽ đem lại trải nghiệm mua sắm tuyệt vời cho bạn. Hứa đó!

Giá Panasonic LUMIX DMC-LX100 và Thông số

So sánh giá Panasonic LUMIX DMC-LX100

Panasonic LUMIX DMC-LX100 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 1.957.000 đ

Bạn có thể mua Panasonic LUMIX DMC-LX100 với mức giá rẻ nhất 1.957.000 đ tại AliExpress.
Bên cạnh đó, Panasonic LUMIX DMC-LX100 cũng có thể được mua từ Hồng Kông tại Amazon với mức giá từ 18.395.478 đ hoặc In-đô-nê-xi-a tại Lazada với mức giá từ 1.042.768 đ hoặc Ma-lai-xi-a tại Lazada với mức giá từ 4.345.593 đ hoặc Phi-líp-pin tại Lazada với mức giá từ 4.362.379 đ hoặc Xin-ga-po tại Lazada với mức giá từ 4.277.302 đ hoặc Thái Lan tại Lazada với mức giá từ 6.130.600 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào 13 July 2018, 17:49.

Bảng giá Panasonic LUMIX DMC-LX100 theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
Hồng Kông HKD 6,279.00 VND 18.395.478
In-đô-nê-xi-a IDR 647.000 VND 1.042.768
Ma-lai-xi-a MYR 763.58 VND 4.345.593
Phi-líp-pin PHP 10,151.00 VND 4.362.379
Xin-ga-po SGD 254.00 VND 4.277.302
Thái Lan THB 8,877 VND 6.130.600
Việt Nam VND 1.957.000 VND 1.957.000

Thông số kỹ thuật Panasonic LUMIX DMC-LX100

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuDMC-LX100
NgàyOct 2014
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Khe cắm bộ nhớ1
Màn hình
Màn hình hiển thịLCD
Kích thước màn hình7,62 cm (3")
Màn hình tinh thể lỏng đa góc
Màn hình cảm ứng
Độ nét màn hình máy ảnh921000 pixels
Trường ngắm100 phần trăm
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Gắn kèm (các) loa
Hỗ trợ định dạng âm thanhAAC
Giảm tiếng ồn
Cổng giao tiếp
PicBridge
HDMI
Kiểu kết nối HDMIMicro
Giắc cắm micro
Cổng USB
Hệ thống ống kính
Zoom quang3,1x
Zoom số4x
Tiêu cự10,9 - 34 mm
Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm)24 mm
Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm)75 mm
Độ mở tối thiểu1,7
Độ mở tối đa16
Cấu trúc ống kính11/8
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng114,8 mm
Độ dày55 mm
Chiều cao66,2 mm
Trọng lượng351 g
Trọng lượng (bao gồm cả pin)393 g
Phơi sáng
Độ nhạy ISO100, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400, 12800, 25600
Kiểu phơi sángAperture priority AE, Xe ôtô, Thủ công, Shutter priority AE
Chỉnh sửa độ phơi sáng± 3EV (1/3EV step)
Đo độ sángđo sáng điểm, Toàn khung hình (Đa mẫu), Điểm
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)100
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)51200
Kiểm soát độ phơi sángChương trình AE
Khóa Tự động Phơi sáng (AE)
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhMáy ảnh nhỏ gọn
Megapixel12,8 MP
Kích cỡ cảm biến hình ảnh4/3"
Loại cảm biếnMOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa4112 x 3088 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh[4:3] 4112x3088 (12.5M) (L) / 2976x2232 (6.5M) (M) / 2048x1536 (3M) (S)/[3:2] 4272x2856 (12M) (L) / 3120x2086 (6.5M) (M) / 2112x1408 (3M) (S)/[16:9] 4480x2520 (11M) (L) / 3840x2160 (8M) (M) / 1920x1080 (2M) (S)/[1:1] 3088x3088 (10M) (L) / 2240x2240 (5M) (M) / 1536x1536 (2.5M) (S)
Chụp ảnh chống rung
Hỗ trợ định dạng hình ảnhJPG,RAW
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ1:1, 3:2, 4:3, 16:9
Tổng số megapixel16,84 MP
hệ thống mạng
Wi-Fi
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa3840 x 2160 pixels
Kiểu HD4K Ultra HD
Độ phân giải video1280 x 720,1920 x 1080,3840 x 2160 pixels
Độ nét khi chụp nhanh1280x960@25fps,1920x1080@24fps,1920x1080@25fps,1920x1080@50fps
Hệ thống định dạng tín hiệu analogNTSC,PAL
Hỗ trợ định dạng videoAVCHD,MP4
Lấy nét
Điều chỉnh lấy nétThủ công/Tự động
Chế độ tự động lấy nét (AF)Lấy nét tự động liên tục, Phát hiện khuôn mặt, Spot Auto Focus
Phạm vi lấy nét bình thường (truyền ảnh từ xa)0.5 - ∞
Phạm vi lấy nét bình thường (góc rộng)0.5 - ∞
Khoảng căn nét0.5 - ∞
Khóa nét tự động (AF)
Hỗ trợ (AF)
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Tắt dùng lực, Bật dùng lực, Giảm mắt đỏ, Slow synchronization
Tầm đèn flash (ống wide)0,6 - 14,1 m
Tầm đèn flash (ống tele)0,3 - 8,5 m
Ngàm lắp đèn flash
Kiểu ngàm lắp đèn flashNóng
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô, Có mây, Ánh sáng ban ngày, Flash, Sợi đốt, Shade
Hiệu ứng hình ảnhArt, Màu đen&Màu trắng, Neutral, Sepia, Vivid
Tự bấm giờ2,10 giây
GPS
Chế độ xem lạiSlide show, Thumbnails
Hoành đồ
Xem trực tiếp
Chỉnh sửa hình ảnhCrop, Resizing, Xoay
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD)Tiếng Đức, Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Pháp, Tiếng Ý, JPN
Máy ảnh hệ thống tập tinDCF,DPOF,Exif 2.3,RAW
Điều chỉnh chất lượng ảnhColour depth, Tương phản, Độ bão hòa màu, Độ nét
Lịch
Pin
Loại nguồn năng lượngPin
Công nghệ pinLithium-Ion (Li-Ion)
Điện áp pin7,2 V
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)350 ảnh chụp
Dung lượng pin1025 mAh
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/16000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất60 giây
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Chứng nhận Energy Star

Đánh giá từ nguời dùng

Bạn không thể đăng tải với ô bình luận trống
Anonymous
Anonymous
Trả lời Hôm nay