So sánh giá Panasonic Lumix DMC-TZ40

Panasonic Lumix DMC-TZ40 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 215.611 đ

Bạn có thể mua Panasonic Lumix DMC-TZ40 với mức giá rẻ nhất 215.611 đ tại Fado.
Bên cạnh đó, Panasonic Lumix DMC-TZ40 cũng có thể được mua từ Phi-líp-pin tại Galleon với mức giá từ 12.745.109 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào February 2020.

So sánh giá Máy ảnh compact Panasonic Lumix DMC-TZ40 mới nhất

Bảng giá Panasonic Lumix DMC-TZ40 theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
Phi-líp-pin PHP 28,039.00 12.745.109 đ
Việt Nam VND 215.611 215.611 đ

Thông số kỹ thuật Panasonic Lumix DMC-TZ40

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuDMC-TZ40
NgàyFeb 2013
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Bộ nhớ trong (RAM)12 MB
Khe cắm bộ nhớ1
Màn hình
Màn hình hiển thịTFT
Màn hình cảm ứng
Kích thước màn hình7,62 cm (3")
Độ nét màn hình máy ảnh920000 pixels
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Cổng giao tiếp
PicBridge
Phiên bản USB2.0
HDMI
Kiểu kết nối HDMIMicro
Hệ thống ống kính
Zoom quang20x
Zoom số4x
Tiêu cự4,3 - 86 mm
Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm)24 mm
Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm)480 mm
Độ mở tối thiểu3,3
Độ mở tối đa8
Cấu trúc ống kính12/10
Số lượng các yếu tố phi cầu6
Số lượng lưỡi màng chắn2
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng108,3 mm
Độ dày27,7 mm
Chiều cao58,9 mm
Trọng lượng172 g
Trọng lượng (bao gồm cả pin)198 g
Phơi sáng
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)100
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)6400
Độ nhạy ISO100,200,400,800,1600,3200,6400
Kiểu phơi sángAperture priority AE, Xe ôtô, Thủ công, Shutter priority AE
Chỉnh sửa độ phơi sáng± 2EV (1/3EV step)
Đo độ sángđo sáng điểm, Điểm
Kiểm soát độ phơi sángChương trình AE
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhMáy ảnh nhỏ gọn
Megapixel18,1 MP
Loại cảm biếnMOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa4896 x 3672 pixels
Kích cỡ cảm biến hình ảnh1/2.3"
Độ phân giải ảnh tĩnh480 x 480,640 x 360,640 x 424,1536 x 1536,1920 x 1080,1920 x 1920,2048 x 1360,2448 x 2448,2560 x 1440,2560 x 1712,3264 x 1840,3264 x 2176,3264 x 2448,4000 x 2248,4000 x 3000,4896 x 2760,4896 x 3672
Chụp ảnh chống rung
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ3:2,4:3,16:9
Tổng số megapixel18,9 MP
hệ thống mạng
Wi-Fi
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1920 x 1080 pixels
Kiểu HDFull HD
Độ phân giải video640 x 480,1280 x 720,1920 x 1080
Hệ thống định dạng tín hiệu analogNTSC,PAL
Hỗ trợ định dạng videoAVCHD,MP4
Lấy nét
Điều chỉnh lấy nétXe ôtô
Chế độ tự động lấy nét (AF)Lấy nét tự động liên tục, Nhận diện khuôn mặt, Lấy nét tự động điểm, Tracking Auto Focus
Khoảng căn nét macro (ống tele)2 - ∞
Khoảng căn nét macro (ống wide)0.5 - ∞
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Giảm mắt đỏ, Slow synchronization
Tầm đèn flash (ống wide)0,6 - 6,4 m
Tầm đèn flash (ống tele)1 - 3,3 m
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô, Có mây, Ánh sáng ban ngày, Sợi đốt, Shade
Chế độ chụp cảnhChế độ chụp chân dung ban đêm, Chế độ chụp chân dung, Sunset, Dưới nước
Chế độ chụpXe ôtô, Thủ công, Điện ảnh, Mặc cảnh (Scene)
Hiệu ứng hình ảnhMàu đen&Màu trắng, Sepia, Vivid
Tự bấm giờ2,10 giây
Hỗ trợ bệ đỡ máy ảnh cho chân máy tripod
Điều chỉnh độ tương phản
Điều chỉnh độ sáng
Điều chỉnh độ bão hòa
Chế độ xem lạiĐiện ảnh, Single image
Hoành đồ
Chỉnh sửa hình ảnhCrop,Resizing
GPS
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD)Tiếng Đức, Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Pháp, Tiếng Ý, Tiếng Nhật
Máy ảnh hệ thống tập tinDPOF 1.1
Lịch
Pin
Công nghệ pinLithium-Ion (Li-Ion)
Điện áp pin3,6 V
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)300 ảnh chụp
Dung lượng pin1250 mAh
Số lượng pin sạc/lần1
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/2000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất4 giây
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmBạc