đầu trang

Giá bán của Panasonic Lumix FZ200 tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 11.900.000 đ
từ Long Bình Company
1 ưu đãi tại 1 cửa hàng có giá từ 11.900.000 đ - 11.900.000 đ

So sánh giá

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

Bình luận từ người dùng

Bộ nhớ

Bộ nhớ trong (RAM)

70 MB

Thẻ nhớ tương thích

SD, SDHC, SDXC

Khe cắm bộ nhớ

1

Màn hình

Màn hình hiển thị

LCD

Kích thước màn hình

7,62 cm (3")

Âm thanh

Micrô gắn kèm
Ghi âm giọng nói
Giảm tiếng ồn

Cổng giao tiếp

PicBridge
Phiên bản USB

2.0

HDMI
Kiểu kết nối HDMI

Nhỏ

Đầu ra AV
Giắc cắm micro

Hệ thống ống kính

Zoom quang

24x

Zoom số

4x

Tiêu cự

4,5 - 108 mm

Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm)

2,5 cm

Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm)

60 cm

Độ mở tối thiểu

2,8

Độ mở tối đa

8

Cấu trúc ống kính

14/11

Siêu phóng ảnh/Phóng ảnh thông minh

48x

Trọng lượng & Kích thước

Chiều rộng

125,2 mm

Độ dày

110,2 mm

Chiều cao

86,6 mm

Trọng lượng

537 g

Trọng lượng (bao gồm cả pin)

588 g

Phơi sáng

Độ nhạy ISO

100, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400

Kiểu phơi sáng

Aperture priority AE, Xe ôtô, Thủ công, Shutter priority AE

Kiểm soát độ phơi sáng

Chương trình AE

Chỉnh sửa độ phơi sáng

± 3EV (1/3EV step)

Đo độ sáng

đo sáng điểm, Toàn khung hình (Đa mẫu), Điểm

Chất lượng ảnh

Megapixel

12,1 MP

Loại máy ảnh

Máy ảnh compact cao cấp (Bridge camera)

Kích cỡ cảm biến hình ảnh

1/2.3"

Loại cảm biến

MOS

Độ phân giải hình ảnh tối đa

4000 x 3000 pixels

Độ phân giải ảnh tĩnh

4000 x 3000, 3264 x 2448, 2560 x 1920, 2048 x 1536, 1600 x 1200, 640 x 480, 4000 x 2672, 3264 x 2176, 2560 x 1712, 2048 x 1360, 640 x 424, 4000 x 2248, 3264 x 1840, 2560 x 1440, 1920 x 1080, 640 x 360, 2992 x 2992, 2448 x 2448, 1920 x 1920, 1536 x 1536, 480 x 480

Chụp ảnh chống rung
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ

1:1, 3:2, 4:3, 16:9

Hỗ trợ định dạng hình ảnh

JPG, MPO, RAW

Phim

Quay video
Độ phân giải video tối đa

1920 x 1080 pixels

Kiểu HD

Full HD

Độ phân giải video

640 x 480,1280 x 720,1920 x 1080 pixels

Tốc độ khung JPEG chuyển động

30 fps

Analog signal format system

NTSC, PAL

Hỗ trợ định dạng video

AVCHD, MP4

Lấy nét

Điều chỉnh lấy nét

Thủ công/Tự động

Chế độ tự động lấy nét (AF)

Lấy nét tự động liên tục, Phát hiện khuôn mặt, Face tracking, Selective Auto Focus, Tracking Auto Focus

Khoảng căn nét macro (ống tele)

1 - infinity

Khoảng căn nét macro (ống wide)

0.01 - infinity

Khoảng căn nét Chế độ Tự động (ống tele)

2 - infinity

Khoảng căn nét Chế độ Tự động (ống wide)

0.3 - infinity

Các điểm Tự Lấy nét (AF)

23

Hỗ trợ (AF)

Đèn nháy

Các chế độ flash

Xe ôtô, Bật dùng lực, Giảm mắt đỏ, Slow synchronization

Tầm đèn flash (ống wide)

0,3 - 13,5 m

Tầm đèn flash (ống tele)

1 - 13,5 m

Máy ảnh

Cân bằng trắng

Xe ôtô, Có mây, Ánh sáng ban ngày, Flash, Sợi đốt, Shade

Chế độ chụp cảnh

Phong cảnh, Chế độ ban đêm, Chế độ chụp cảnh ban đêm, Chế độ chụp chân dung ban đêm, Panorama, PET, Chế độ chụp chân dung, Thể thao

Chế độ chụp

Ưu tiên khẩu độ, Thủ công, Scene, Shutter priority

Hiệu ứng hình ảnh

Màu đen&Màu trắng, Sepia, Vivid

Tự bấm giờ

2,10 giây

Chế độ xem lại

Highlights, Điện ảnh, Slide show, Thumbnails

Hoành đồ
Hỗ trợ 3D
Chỉnh sửa hình ảnh

Crop, Resizing

Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD)

ARA, CHI (SIMPL), CHI (TR), CZE, DAN, DEU, DUT, ENG, ESP, FIN, Tiếng Pháp, GRE, HUN, ITA, JPN, KOR, POL, POR, RUS, SWE, THA, TUR

Máy ảnh hệ thống tập tin

DCF, Exif 2.3

Điều chỉnh chất lượng ảnh

Tương phản, Saturation, Sharpness

Lịch

Pin

Loại nguồn năng lượng

Pin

Công nghệ pin

Lithium-Ion (Li-Ion)

Điện áp pin

7,2 V

Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)

540 ảnh chụp

Dung lượng pin

1200 mAh

Màn trập

Tốc độ màn trập camera nhanh nhất

1/4000 giây

Tốc độ màn trập camera chậm nhất

60 giây

Thiết kế

Màu sắc sản phẩm

Màu đen

Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Bỏ qua
Cảm ơn