Danh mục sản phẩm

Giá Panasonic PT-DX100E và Thông số

So sánh giá Panasonic PT-DX100E

Thông số kỹ thuật Panasonic PT-DX100E

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuPT-DX100
NgàyJul 2015
Màn hình
Màn hình tích hợpKhông
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng VGA (D-Sub)1
Số lượng cổng HDMI1
Cổng DVI
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Cổng RS-2322
Cổng vào BNC8
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng17,6 kg
Chiều rộng498 mm
Độ dày513 mm
Chiều cao200 mm
Điện
Nguồn điệnDòng điện xoay chiều
Tiêu thụ năng lượng1030 W
Điện áp AC đầu vào120 - 240
Tần số AC đầu vào50/60
hệ thống mạng
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Wi-FiKhông
Máy chiếu
Độ sáng của máy chiếu10000 ANSI lumens
Công nghệ máy chiếuDLP
Độ phân giải gốc máy chiếuXGA (1024x768)
Tỷ lệ tương phản (điển hình)10000:1
Tỉ lệ khung hình thực4:3
Tương thích kích cỡ màn hình1270 - 15240 mm (50 - 600")
Tính đồng nhất90 phần trăm
Phim
Hệ thống định dạng tín hiệu analogNTSC,NTSC 4.43,PAL,PAL 60,PAL M,PAL N,SECAM
Độ nét cao toàn phầnKhông
Hỗ trợ 3D
Dung lượng
Đầu đọc thẻ được tích hợpKhông
Đèn
Công suất đèn420 W
Số lượng đèn2 đèn
Nội dung đóng gói
Điều khiển từ xa của thiết bị cầm tay (handheld)
Thiết kế
Sản PhẩmMáy chiếu để bàn
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Hiệu suất
Mức độ ồn40 dB
Mức tiếng ồn (chế độ tiết kiệm)35 dB
Đa phương tiện
Gắn kèm (các) loaKhông