Panasonic PT-DZ870 & Thông số

So sánh giá Panasonic PT-DZ870

Thông số kỹ thuật Panasonic PT-DZ870

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuPT-DZ870EK
NgàyAug 2013
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng VGA (D-Sub)1
Số lượng cổng HDMI1
Đầu vào video bản tổng hợp1
Thành phần video (YPbPr/YCbCr) vào1
Cổng DVI
Loại giao diện chuỗiRS-232
Cổng vào BNC5
Hệ thống ống kính
Tiêu cự25,6 - 35,7 mm
Biên độ mở1,7 - 1,9
Tỷ lệ khoảng cách chiếu1.7 - 2.4:1
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng18,3 kg
Chiều rộng498 mm
Độ dày556 mm
Chiều cao200 mm
Điện
Nguồn điệnDòng điện xoay chiều
Tiêu thụ năng lượng1030 W
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ)3 W
Điện áp AC đầu vào110 - 240 V
Tần số AC đầu vào50 - 60 Hz
hệ thống mạng
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Wi-FiKhông
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
BluetoothKhông
Máy chiếu
Độ sáng của máy chiếu8500 ANSI lumens
Công nghệ máy chiếuDLP
Độ phân giải gốc máy chiếuWUXGA (1920x1200)
Tỷ lệ tương phản (điển hình)1000:1
Tỉ lệ khung hình thực16:10
Tương thích kích cỡ màn hình1270 - 15240 mm (50 - 600")
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ16:10
Tỷ lệ phản chiếu (động)10000:1
Tính đồng nhất90 phần trăm
Chỉnh sửa yếu tố cơ bản, chiều ngang-15 - 15°
Chỉnh sửa yếu tố cơ bản, chiều đứng-40 - 40°
Kích thước ma trận1,7 cm (0.67")
Tản nhiệt3516 BTU/h
Phim
Độ nét cao toàn phầnKhông
Độ phân giải đồ họa được hỗ trợ1920 x 1200 (WUXGA)
Đèn
Công suất đèn420 W
Loại đènUHM
Số lượng đèn2 đèn
Nội dung đóng gói
Điều khiển từ xa của thiết bị cầm tay (handheld)
Thiết kế
Sản PhẩmMáy chiếu để bàn
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Hỗ trợ giá treo trần nhà
Hỗ trợ bệ đỡ máy ảnh cho chân máy tripod
Tính năng
Mức độ ồn40 dB
Mức tiếng ồn (chế độ tiết kiệm)35 dB
HDCP
Cắm vào và chạy (Plug and play)
Giảm tiếng ồn