Danh mục sản phẩm
Sản phẩm
Mã giảm giá
Xu hướng
Yêu thích
Tiết kiệm ngay!
Danh mục
×
×
Thích gì được nấy!
Hãy trở thành người đầu tiên sử dụng tính năng Yêu thích sắp được ra mắt của chúng tôi:
Chúng tôi sẽ đem lại trải nghiệm mua sắm tuyệt vời cho bạn. Hứa đó!

Giá bán của Pentax K-S2 18-50mm Đen/Trắng

Ống kính
18-50mm Hết hàng
Màu sắc
Đen/Cam
Đen/Trắng

So sánh giá Pentax K-S2 18-50mm Đen/Trắng

Thông số kỹ thuật Pentax K-S2 18-50mm Đen/Trắng

K-S2 + HD PENTAX-DA 18-50mm Thông số

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuK-S2 + HD PENTAX-DA 18-50mm
NgàyFeb 2015
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Khe cắm bộ nhớ1
Màn hình
Màn hình hiển thịTFT
Kích thước màn hình7,62 cm (3")
Màn hình tinh thể lỏng đa góc
Độ nét màn hình máy ảnh921000 pixels
Tỉ lệ khung hình hiển thị3:2
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Ghi âm giọng nói
Cổng giao tiếp
Phiên bản USB2.0
HDMI
Đầu nối USBMicro-USB B
Kiểu kết nối HDMIMicro
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng122,5 mm
Độ dày72,5 mm
Chiều cao91 mm
Trọng lượng618 g
Trọng lượng (bao gồm cả pin)678 g
Phơi sáng
Độ nhạy ISOXe ôtô
Kiểu phơi sángAperture priority AE, Xe ôtô, Thủ công, Shutter priority AE
Chỉnh sửa độ phơi sáng±5EV (1/2; 1/3 EV step)
Đo độ sángđo sáng điểm, Toàn khung hình (Đa mẫu), Điểm
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)100
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)51200
Kiểm soát độ phơi sángChương trình AE
Khóa Tự động Phơi sáng (AE)
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhSLR Camera Kit
Megapixel20,12 MP
Loại cảm biếnCMOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa5472 x 3648 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh5472 x 3648, 4224 x 2816, 3072 x 2048, 1920 x 1280
Chụp ảnh chống rung
Hỗ trợ định dạng hình ảnhDNG,EXIF,JPG,PEF,RAW
Tổng số megapixel20,42 MP
Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao)23,5 x 15,6 mm
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1920 x 1080 pixels
Kiểu HDFull HD
Độ phân giải video1280 x 720,1920 x 1080 pixels
Tốc độ khung JPEG chuyển động50 fps
Độ nét khi chụp nhanh1280x720@25fps,1280x720@50fps,1280×720@24fps,1280×720@30fps,1280×720@60fps
Hỗ trợ định dạng videoAVC,H.264,MPEG4
Lấy nét
Điều chỉnh lấy nétThủ công/Tự động
Chế độ tự động lấy nét (AF)Lấy nét tự động liên tục
Tiêu điểmTTL
Các điểm Tự Lấy nét (AF)11
Khóa nét tự động (AF)
Hỗ trợ (AF)
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Flash on, Hi-speed sync, Thủ công, Giảm mắt đỏ, Slow synchronization
Số hướng dẫn đèn flash12 m
Đồng bộ tốc độ đèn flash1/180
Bù độ phơi sáng đèn flash
Điều chỉnh độ phơi sáng đèn flash-2EV - +1EV (1/3 EV step)
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô, Có mây, Ánh sáng ban ngày, Huỳnh quang, Thủ công, Shade, Xám tunesten
Chế độ chụp cảnhPhong cảnh, Chế độ chụp chân dung ban đêm, PET, Chế độ chụp chân dung, Sunset
Chế độ chụpƯu tiên khẩu độ, Xe ôtô, Thủ công, Sensitivity priority, Shutter priority
Hiệu ứng hình ảnhMàu đen&Màu trắng, Pastel
Tự bấm giờ2,3,12 giây
Điều chỉnh độ tương phản
Điều chỉnh độ sáng
Điều chỉnh độ bão hòa
Chế độ xem lạiĐiện ảnh, Single image, Slide show
Hỗ trợ ngôn ngữCHI (SIMPL), CHI (TR), CZE, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Đức, Tiếng Hà Lan, Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Phần Lan, Tiếng Pháp, GRE, HUN, Tiếng Ý, JPN, KOR, Tiếng Ba Lan, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Nga, Tiếng Thụy Điển
Hoành đồ
Pin
Loại nguồn năng lượngPin
Công nghệ pinLithium-Ion (Li-Ion)
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)480 ảnh chụp
Loại pinD-LI109
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/6000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất30 giây
Kiểu màn trập cameraĐiện tử
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen, Màu da cam
Chất liệuPôli cacbônat

Đánh giá từ nguời dùng

Bạn không thể đăng tải với ô bình luận trống
Anonymous
Anonymous
Trả lời Hôm nay