đầu trang

Giá bán của Pentax K-S2 tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 16.800.000 đ
từ Điện Máy Bình Minh
6 ưu đãi tại 3 cửa hàng có giá từ 16.800.000 đ - 20.000.000 đ

Sản phẩm tương tự

So sánh giá

Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ Điện Máy Bình Minh
Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ zshop.vn
Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ Bình Minh Digital

Bình luận từ người dùng

Bộ nhớ

Thẻ nhớ tương thích

SD, SDHC, SDXC

Khe cắm bộ nhớ

1

Màn hình

Màn hình hiển thị

TFT

Kích thước màn hình

7,62 cm (3")

Độ nét màn hình máy ảnh

921000 pixels

Tỉ lệ khung hình hiển thị

3:2

Màn hình tinh thể lỏng đa góc

Âm thanh

Micrô gắn kèm
Ghi âm giọng nói

Cổng giao tiếp

Phiên bản USB

2.0

Đầu nối USB

Micro-USB B

HDMI
Kiểu kết nối HDMI

Micro

Trọng lượng & Kích thước

Chiều rộng

122,5 mm

Độ dày

72,5 mm

Chiều cao

91 mm

Trọng lượng

618 g

Trọng lượng (bao gồm cả pin)

678 g

Phơi sáng

Độ nhạy ISO

Xe ôtô

Kiểu phơi sáng

Aperture priority AE, Xe ôtô, Thủ công, Shutter priority AE

Kiểm soát độ phơi sáng

Chương trình AE

Chỉnh sửa độ phơi sáng

±5EV (1/2; 1/3 EV step)

Đo độ sáng

đo sáng điểm, Toàn khung hình (Đa mẫu), Điểm

Khóa Tự động Phơi sáng (AE)
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)

100

Độ nhạy sáng ISO (tối đa)

51200

Chất lượng ảnh

Megapixel

20,12 MP

Loại máy ảnh

SLR Camera Body

Loại cảm biến

CMOS

Độ phân giải hình ảnh tối đa

5472 x 3648 pixels

Độ phân giải ảnh tĩnh

5472 x 3648, 4224 x 2816, 3072 x 2048, 1920 x 1280

Chụp ảnh chống rung
Tổng số megapixel

20,42 MP

Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao)

23,5 x 15,6 mm

Hỗ trợ định dạng hình ảnh

DNG, EXIF, JPG, PEF, RAW

Phim

Quay video
Độ phân giải video tối đa

1920 x 1080 pixels

Kiểu HD

Full HD

Độ phân giải video

1280 x 720,1920 x 1080 pixels

Tốc độ khung JPEG chuyển động

50 fps

Độ nét khi chụp nhanh

1280x720@25fps, 1280x720@50fps, 1280×720@24fps, 1280×720@30fps, 1280×720@60fps

Hỗ trợ định dạng video

AVC, H.264, MPEG4

Lấy nét

Tiêu điểm

TTL

Điều chỉnh lấy nét

Thủ công/Tự động

Chế độ tự động lấy nét (AF)

Lấy nét tự động liên tục

Các điểm Tự Lấy nét (AF)

11

Khóa nét tự động (AF)
Hỗ trợ (AF)

Đèn nháy

Các chế độ flash

Xe ôtô, Flash on, Hi-speed sync, Thủ công, Giảm mắt đỏ, Slow synchronization

Số hướng dẫn đèn flash

12 m

Đồng bộ tốc độ đèn flash

1/180

Bù độ phơi sáng đèn flash
Điều chỉnh độ phơi sáng đèn flash

-2EV - +1EV (1/3 EV step)

Máy ảnh

Cân bằng trắng

Xe ôtô, Có mây, Ánh sáng ban ngày, Huỳnh quang, Thủ công, Shade, Xám tunesten

Chế độ chụp cảnh

Phong cảnh, Chế độ chụp chân dung ban đêm, Pet, Chế độ chụp chân dung, Sunset

Chế độ chụp

Ưu tiên khẩu độ, Xe ôtô, Thủ công, Sensitivity priority, Shutter priority

Hiệu ứng hình ảnh

Màu đen&Màu trắng, Pastel

Tự bấm giờ

2,3,12 giây

Điều chỉnh độ tương phản
Điều chỉnh độ sáng
Điều chỉnh độ bão hòa
Chế độ xem lại

Điện ảnh, Single image, Slide show

Hỗ trợ ngôn ngữ

CHI (SIMPL), CHI (TR), CZE, DAN, German, Dutch, English, Spanish, FIN, Tiếng Pháp, GRE, HUN, Italian, JPN, KOR, POL, Portuguese, RUS, SWE

Hoành đồ

Pin

Loại nguồn năng lượng

Pin

Công nghệ pin

Lithium-Ion (Li-Ion)

Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)

480 ảnh chụp

Loại pin

D-LI109

Màn trập

Tốc độ màn trập camera nhanh nhất

1/6000 giây

Tốc độ màn trập camera chậm nhất

30 giây

Kiểu màn trập camera

Điện tử

Thiết kế

Màu sắc sản phẩm

Màu đen, Màu da cam

Chất liệu

Pôli cacbônat