So sánh giá Philips 200V4QSBR/00

Philips 200V4QSBR/00 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 1.830.000 đ

Bạn có thể mua Philips 200V4QSBR/00 với mức giá rẻ nhất 1.830.000 đ tại Hoanlong.com.vn.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào February 2020.

Thông số kỹ thuật Philips 200V4QSBR/00

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu Mẫu200V4QSBR/00
NgàyFeb 2015
Màn hình
Kích thước màn hình49,6 cm (19.5")
Độ sáng màn hình (quy chuẩn)250 cd/m²
Độ phân giải màn hình1920 x 1080 pixels
Tỉ lệ khung hình thực16:9
Thời gian đáp ứng20 ms
Hỗ trợ 3DKhông
Loại bảng điều khiểnMVA
Kiểu HDFull HD
Công nghệ hiển thịLED
Độ phân giải đồ họa được hỗ trợ1920 x 1080 (HD 1080)
Tỷ lệ tương phản (điển hình)3000:1
Góc nhìn: Ngang:178°
Góc nhìn: Dọc:178°
Số màu sắc của màn hình16.78 triệu màu
Loại đèn nềnW-LED
Tỉ lệ màn hình16:9
Tỷ lệ phản chiếu (động)10000000:1
Độ sáng màn hình (tối đa)250 cd/m²
Đáp ứng thông minh (SmartResponse)8 ms
Kích thước màn hình (theo hệ mét)49,6 cm
Khoảng cách giữa hai điểm ảnh0,23 x 0,22 mm
Phạm vi quét ngang30 - 83 kHz
Phạm vi quét dọc56 - 75 Hz
Màn hình: Ngang43,5 cm
Màn hình: Dọc23,9 cm
Đồng bộ hóa H/V riêng biệt
Đồng bộ hóa trên màu xanh lá cây (SOG)
Hiển thị sRGB
DDC/CI
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng VGA (D-Sub)1
Cổng DVI
Số lượng các cổng DVI-D1
HDCP
Đầu vào dòng điện xoay chiều (AC)
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng479 mm
Độ dày48 mm
Chiều cao299 mm
Trọng lượng2,39 kg
Chiều rộng (với giá đỡ)479 mm
Chiều sâu (với giá đỡ)201 mm
Chiều cao (với giá đỡ)369 mm
Trọng lượng (với bệ đỡ)2,72 kg
Điện
Tiêu thụ năng lượng15,22 W
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ)0,5 W
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy)0,5 W
Điện áp AC đầu vào100 - 240 V
Tần số AC đầu vào50 - 60 Hz
Công thái học
Giá treo VESA
Khe cắm khóa cáp
Công tắc bật/tắt
Điều chỉnh độ caoKhông
Tương thích với hệ thống giá gắn trên tường VESA100 x 100 mm
Loại khe cắm khóa dây cápKensington
Góc nghiêng-5 - 20°
Hiển thị trên màn hình (OSD)
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD)Chữ Hán giản thể, Chữ Hán phồn thể, Tiếng Đức, Tiếng Hà Lan, Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Phần Lan, Tiếng Pháp, Tiếng Hy Lạp, Tiếng Hungary, Tiếng Ý, Tiếng Nhật, Tiếng Hàn, Tiếng Ba Lan, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Nga, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, Tiếng Ukraina
Cắm vào và chạy (Plug and play)
Chỉ thị điốt phát quang (LED)Vận hành, Chế độ chờ
Thiết kế
Định vị thị trườngTrang chủ
Chứng nhận Energy Star
Tuân thủ EPEATBạc
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Thời gian trung bình giữa các sự cố (MTBF)30000 h
Chứng nhậnWEEE, CCC, CE Mark, CECP, CEL, China RoHS, CU, EPA, ETL, FCC Class B, PSB, TCO certified, TUV/ISO9241-307, UKRAINIAN
Đa phương tiện
Gắn kèm (các) loaKhông
Máy ảnh đi kèmKhông
Tích hợp thiết bị bắt sóng tiviKhông