So sánh giá Philips 257E7QDSW

Philips 257E7QDSW Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 3.562.500 đ

Bạn có thể mua Philips 257E7QDSW với mức giá rẻ nhất 3.562.500 đ tại Phong Vu đây là mức giá thấp hơn 8% so với Philips 257E7QDSW được bán tại Hoanlong.com.vn với giá 3.880.000 đ, hoặc bạn còn có thể mua tại ShopeeHoanlong.com.vn.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào November 2019.

Thông số kỹ thuật Philips 257E7QDSW

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu Mẫu257E7QDSW/61
NgàyJun 2015
Màn hình
Kích thước màn hình63,5 cm (25")
Độ sáng màn hình (quy chuẩn)250 cd/m²
Độ phân giải màn hình1920 x 1080 pixels
Tỉ lệ khung hình thực16:9
Thời gian đáp ứng14 ms
Hỗ trợ 3DKhông
Loại bảng điều khiểnAH-IPS
Kiểu HDFull HD
Công nghệ hiển thịLED
Hình dạng màn hìnhPhẳng
Tỷ lệ tương phản (điển hình)1000:1
Góc nhìn: Ngang:178°
Góc nhìn: Dọc:178°
Số màu sắc của màn hình16.78 triệu màu
Loại đèn nềnW-LED
Tỉ lệ màn hình16:9
Tỷ lệ phản chiếu (động)20000000:1
Đáp ứng thông minh (SmartResponse)5 ms
Kích thước màn hình (theo hệ mét)63,4 cm
Khoảng cách giữa hai điểm ảnh0,288 x 0,288 mm
Phạm vi quét ngang30 - 83 kHz
Phạm vi quét dọc56 - 76 Hz
Màn hình: Ngang55,3 cm
Màn hình: Dọc30,9 cm
Đồng bộ hóa H/V riêng biệt
Đồng bộ hóa trên màu xanh lá cây (SOG)
Hiển thị sRGB
DDC/CI
Cổng giao tiếp
USB hub tích hợpKhông
Số lượng cổng VGA (D-Sub)1
Cổng DVI
Số lượng các cổng DVI-D1
Số lượng cổng HDMI1
Mobile High-Definition Link (MHL)
HDCP
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng577 mm
Độ dày49 mm
Chiều cao346 mm
Trọng lượng3,48 kg
Chiều rộng (với giá đỡ)577 mm
Chiều sâu (với giá đỡ)213 mm
Chiều cao (với giá đỡ)436 mm
Trọng lượng (với bệ đỡ)3,73 kg
Điện
Tiêu thụ năng lượng20,67 W
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ)0,5 W
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy)0,3 W
Điện áp AC đầu vào100 - 240 V
Tần số AC đầu vào50 - 60 Hz
Công thái học
Giá treo VESA
Khe cắm khóa cáp
Công tắc bật/tắt
Tương thích với hệ thống giá gắn trên tường VESA100 x 100 mm
Loại khe cắm khóa dây cápKensington
Điều chỉnh độ nghiêng
Góc nghiêng-5 - 20°
Hiển thị trên màn hình (OSD)
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD)Chữ Hán giản thể, Chữ Hán phồn thể, Tiếng Séc, Tiếng Đức, Tiếng Hà Lan, Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Phần Lan, Tiếng Pháp, Tiếng Hy Lạp, Tiếng Hungary, Tiếng Ý, Tiếng Nhật, Tiếng Hàn, Tiếng Ba Lan, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Nga, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, Tiếng Ukraina
Cắm vào và chạy (Plug and play)
Chỉ thị điốt phát quang (LED)Vận hành, Chế độ chờ
Thiết kế
Chứng nhận Energy Star
Tuân thủ EPEATSilver
Màu sắc sản phẩmMàu trắng
Chất liệu có thể tái chế100 phần trăm
Màu chân ghếMàu trắng
Không có kim loại nặngHg (thủy ngân), Pb (chì)
Thời gian trung bình giữa các sự cố (MTBF)50000 h
Chứng nhậnRoHS, CE Mark, FCC Class B, VCCI, C-tick, CECP, CU, SASO, KUCAS, cETLus, SEMKO, TUV/ISO9241-307, EPA, WEEE, PSB, TCO
Đa phương tiện
Gắn kèm (các) loaKhông
Máy ảnh đi kèmKhông
Tích hợp thiết bị bắt sóng tiviKhông