Danh mục sản phẩm

Giá bán của Philips Philips 257E7QDSB

So sánh giá Philips Philips 257E7QDSB

Thông số kỹ thuật Philips Philips 257E7QDSB

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu Mẫu257E7QDSB/00
NgàyJun 2015
Màn hình
Kích thước màn hình63,5 cm (25")
Display brightness (typical)250 cd/m²
Độ phân giải màn hình1920 x 1080 pixels
Thời gian đáp ứng14 ms
Hỗ trợ 3DKhông
Kiểu HDFull HD
Công nghệ hiển thịLED
Loại bảng điều khiểnAH-IPS
Độ phân giải đồ họa được hỗ trợ1920 x 1080 (HD 1080)
Tỷ lệ tương phản (điển hình)1000:1
Góc nhìn: Ngang:178°
Góc nhìn: Dọc:178°
Số màu sắc của màn hình16.78 triệu màu
Tỉ lệ khung hình thực16:9
Hình dạng màn hìnhPhẳng
Đáp ứng thông minh (SmartResponse)5 ms
Tỷ lệ phản chiếu (động)20000000:1
Tỉ lệ màn hình16:9
Kích thước màn hình (theo hệ mét)63,4 cm
Khoảng cách giữa hai điểm ảnh0,288 x 0,288 mm
Phạm vi quét ngang30 - 83 kHz
Phạm vi quét dọc56 - 76 Hz
Màn hình: Ngang55,3 cm
Màn hình: Dọc30,9 cm
Đồng bộ hóa H/V riêng biệt
Đồng bộ hóa trên màu xanh lá cây (SOG)
Hiển thị sRGB
Hỗ trợ các chế độ video1080p
Loại đèn nềnW-LED
Mobile High-Definition Link (MHL)
DDC/CI
Cổng giao tiếp
USB hub tích hợpKhông
Số lượng cổng VGA (D-Sub)1
Cổng DVIKhông
Số lượng cổng HDMI1
Số lượng các cổng DVI-D1
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng577 mm
Độ dày49 mm
Chiều cao346 mm
Trọng lượng3,48 kg
Chiều rộng (với giá đỡ)577 mm
Chiều sâu (với giá đỡ)213 mm
Chiều cao (với giá đỡ)436 mm
Trọng lượng (với bệ đỡ)3,73 kg
Điện
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ)0,5 W
Tiêu thụ năng lượng20,67 W
Điện áp AC đầu vào100-240
Tần số AC đầu vào50/60
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy)0,3 W
Chứng nhận
Chứng nhận Energy Star
Tuân thủ EPEATBạc
Chứng nhậnCE Mark, FCC Class B, VCCI, C-tick, CECP, CU, SASO, KUCAS, cETLus, SEMKO, TUV/ISO9241-307, EPA, WEEE, PSB, TCO certified
Công thái học
Khe cắm khóa cáp
Công tắc bật/tắt
Giá treo VESA
Điều chỉnh độ caoKhông
Loại khe cắm khóa dây cápKensington
Tương thích với hệ thống giá gắn trên tường VESA100 x 100 mm
Chỉ thị điốt phát quang (LED)Vận hành, Chế độ chờ
Điều chỉnh độ nghiêng
Góc nghiêng-5 - 20°
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD)Chữ Hán giản thể, Chữ Hán phồn thể, Tiếng Séc, Tiếng Đức, Tiếng Hà Lan, Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Phần Lan, Tiếng Pháp, Tiếng Hy Lạp, Tiếng Hungary, Tiếng Ý, Tiếng Nhật, Tiếng Hàn, Tiếng Ba Lan, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Nga, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, Tiếng Ukraina
Hiển thị trên màn hình (OSD)
Cắm vào và chạy (Plug and play)
Thiết kế
Định vị thị trườngHome & Office
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Chất liệu có thể tái chế100 phần trăm
Màu chân ghếMàu đen
Không có kim loại nặngHg (thủy ngân), Pb (chì)
Đa phương tiện
Gắn kèm (các) loaKhông
Máy ảnh đi kèmKhông
Tích hợp thiết bị bắt sóng tiviKhông