PNY GeForce GTX 1050 Ti & Thông số

So sánh giá PNY GeForce GTX 1050 Ti

Thông số kỹ thuật PNY GeForce GTX 1050 Ti

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuKF105IGTXXG4GEPB
NgàyOct 2016
Bộ xử lý
Dòng bộ xử lý đồ họaNVIDIA
bộ xử lý đồ họaGeForce GTX 1050 Ti
Độ phân giải tối đa7680 x 4320 pixels
Kiến trúc thiết bị tính toán hợp nhất (CUDA)
Tốc độ vi xử lý1366 MHz
Tính năng FireStreamKhông
Các nhân CUDA768
Tốc độ tăng xung của bộ xử lý1480 MHz
Hiển thị tối đa cho mỗi card video3
Bộ nhớ
Bộ nhớ card đồ họa rời4 GB
Kiểu bộ nhớ của card màn hìnhGDDR5
Bus bộ nhớ128 bit
Cổng giao tiếp
Loại giao diệnPCI Express x16 3.0
Số lượng cổng HDMI1
Số lượng các cổng DVI-D1
Số lượng cổng DisplayPorts1
Phiên bản HDMI2.0b
Phiên bản DisplayPort1.4
Điện
Tiêu thụ năng lượng75 W
Các giắc cắm nguồn bổ sung1x 6-pin
Thiết kế
Kiểu làm lạnhLoa rời
Hệ số hình dạngFull-Height/Full-Length (FH/FL)
Chiều cao thanh nẹpFull-Height (FH)
Số khe cắm2
Màu sắc sản phẩmMàu đen, Màu đỏ
Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
Hiệu suất
PhysX
Tích hợp thiết bị bắt sóng tiviKhông
DVI (Giao diện trực quan kỹ thuật số) kép
Độ nét cao toàn phần