Danh mục sản phẩm

Giá Positivo 528 TV và Thông số

So sánh giá Positivo 528 TV

Positivo 528 TV Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 67.000 đ

Bạn có thể mua Positivo 528 TV với mức giá rẻ nhất 67.000 đ tại Lazada.
Bên cạnh đó, Positivo 528 TV cũng có thể được mua từ In-đô-nê-xi-a tại Lazada với mức giá từ 85.483 đ hoặc Ma-lai-xi-a tại Lazada với mức giá từ 67.462 đ hoặc Phi-líp-pin tại Lazada với mức giá từ 87.100 đ hoặc Xin-ga-po tại Lazada với mức giá từ 118.059 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào 17 August 2018, 17:50.

Bảng giá Positivo 528 TV theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
In-đô-nê-xi-a IDR 53.000 VND 85.483
Ma-lai-xi-a MYR 12.00 VND 67.462
Phi-líp-pin PHP 201.00 VND 87.100
Xin-ga-po SGD 7.00 VND 118.059
Việt Nam VND 67.000 VND 67.000

Thông số kỹ thuật Positivo 528 TV

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuONE 528 TV
NgàyJun 2015
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý1,5 GHz
Họ bộ xử lýIntel® Celeron®
Model vi xử lý1007U
Số lõi bộ xử lý2
Các luồng của bộ xử lý2
Bộ nhớ cache của bộ xử lý2 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUSmart Cache
Tốc độ bus hệ thống5 GT/s
Máy tính 64-bit
Phiên bản PCI Express2.0
Đầu cắm bộ xử lýBGA 1023
Bộ xử lý quang khắc (lithography)22 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý64-bit
Chia bậcP0
Loại busDMI
Tên mã bộ vi xử lýIvy Bridge
Công suất thoát nhiệt TDP17 W
Dòng vi xử lýIntel Celeron 1000 series for Mobile
Phát hiện lỗi FSB Parity
Số lượng tối đa đường PCI Express1
Cấu hình PCI Express1x16,2x8,1x8+2x4
Mã của bộ xử lýSR109
Tjunction105 °C
Tỷ lệ Bus/Nhân15
Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý32 GB
Vi xử lý không xung đột
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýDDR3-SDRAM,DDR3L-SDRAM
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý1333,1600 MHz
Băng thông bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý (tối đa)25,6 GB/s
Kênh bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýLưỡng
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong2 GB
Ổ quang
Loại ổ đĩa quangDVD±RW
Màn hình
Kích thước màn hình47 cm (18.5")
Độ phân giải màn hình1366 x 768 pixels
Kiểu HDKhông hỗ trợ
Đèn LED phía sau
Màn hình cảm ứng
Độ nét cao toàn phần
Tỉ lệ màn hình16:9
Âm thanh
Gắn kèm (các) loa
Micrô gắn kèm
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.05
Đầu ra tai nghe1
Giắc cắm micro
Giắc cắm đầu vào DC
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng530 mm
Độ dày160 mm
Chiều cao46 mm
Trọng lượng3,1 kg
hệ thống mạng
Wi-Fi
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Bluetooth
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100,1000 Mbit/s
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ500 GB
Phương tiện lưu trữHDD
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnWindows 8.1 with Bing
Phần mềm tích gộpNorton Internet Security 2013
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Model card đồ họa rờiKhông có
Model card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics
Họ card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board350 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)1000 MHz
Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)3
Hiệu suất
Sản PhẩmMáy tính All-in-One
Đa phương tiện
Máy ảnh đi kèm
Tổng số megapixel1 MP
Tích hợp thiết bị bắt sóng tivi

Đánh giá từ nguời dùng

Bạn không thể đăng tải với ô bình luận trống
Anonymous
Anonymous
Trả lời Hôm nay