Samsung Galaxy A8s & Thông số

So sánh giá Samsung Galaxy A8s

Sản phẩm liên quan

Thông số kỹ thuật Samsung Galaxy A8s

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuA8s
NgàyAug 2019
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý2,2 GHz
Số lõi bộ xử lý8
Vi xử lý phụ
Tốc độ vi xử lý phụ1,7 GHz
Màn hình
Kích thước màn hình16,3 cm (6.4")
Độ phân giải màn hình2340 x 1080 pixels
Màn hình cảm ứng
Hình dạng màn hìnhPhẳng
Loại màn hìnhPLS
Số màu sắc của màn hình16 triệu màu
Tỉ lệ khung hình thực19.5:9
Công nghệ cảm ứngCảm ứng đa điểm
Loại màn hình cảm ứngĐiện dung
Cổng giao tiếp
Cổng USB
Loại đầu nối USBUSB Type-C
Phiên bản USB2.0
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng173 g
Chiều rộng74,9 mm
Độ dày7,4 mm
Chiều cao158,4 mm
hệ thống mạng
Dung lượng thẻ SIMSIM kép
Thế hệ mạng thiết bị di động4G
Tiêu chuẩn 3GCDMA,TD-SCDMA,UMTS
Tiêu chuẩn 4GLTE
Wi-Fi
Bluetooth
Tiêu chuẩn 2GGSM
Chuẩn Wi-Fi802.11a,802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n),Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản Bluetooth5.0
Công nghệ Wi-Fi Direct
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)
Dung lượng
Dung lượng RAM8 GB
Dung lượng lưu trữ bên trong128 GB
Bộ nhớ người dùng108,6 GB
Sự điều hướng
Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
GPS
Hệ thống Vệ tinh định vị toàn cầu của Liên bang Nga GLONASS
BeiDou
Galileo
Phần mềm
NềnAndroid
Nền tảng phân phối ứng dụngGoogle Play
Máy ảnh
Loại camera sauBa camera
Độ phân giải camera sau24 MP
Loại camera trướcCamera đơn
Độ phân giải camera trước24 MP
Đèn flash camera sau
Độ phân giải camera sau thứ hai (bằng số)5 MP
Độ phân giải camera sau thứ ba (bằng số)10 MP
Số khẩu độ của camera trước1,7
Số khẩu độ camera sau thứ hai2,2
Số khẩu độ của camera sau thứ ba2,4
Số khẩu độ của camera trước2
Loại đèn flashLED
Tốc độ khung hình480 fps
Các chế độ quay video480p,720p,1080p,2160p
Lấy nét tự động
Quay video
Gắn thẻ địa lý (Geotagging)
Pin
Dung lượng pin3400 mAh
Thời gian chờ (4G)287 h
Thiết kế
Hệ số hình dạngThanh
Màu sắc sản phẩmBạc
Gói thuê bao
Loại thuê baoKhông thuê bao