Giá bán của Samsung Galaxy J1 (2016) 8GB Vàng đồng tại Việt Nam

So sánh giá Samsung Galaxy J1 (2016) 8GB Vàng đồng

Thanh toán khi nhận hàng
Thẻ tín dụng/Thẻ ghi nợ
Thẻ ATM nội địa
Trả góp qua thẻ tín dụng

Bình luận từ người dùng

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuSM-J120F
NgàyMar 2016
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý1,3 GHz
Số lõi bộ xử lý4
Màn hình
Kích thước màn hình11,4 cm (4.5")
Độ phân giải màn hình800 x 480 pixels
Màn hình cảm ứng
Cảm biến định hướng
Loại màn hìnhSAMOLED
Số màu sắc của màn hình16.78 triệu màu
Công nghệ cảm ứngCảm ứng đa điểm
Loại màn hình cảm ứngĐiện dung
Cổng giao tiếp
Cổng USB
Loại đầu nối USBMicro-USB
Phiên bản USB2.0
Kết nối tai nghe3.5 mm
Mobile High-Definition Link (MHL)
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng131 g
Chiều rộng69,3 mm
Độ dày8,9 mm
Chiều cao132,6 mm
hệ thống mạng
Dung lượng thẻ SIMSIM đơn
3G
4G
Wi-Fi
Loại thẻ SIMMicroSIM
Tiêu chuẩn 2GGSM
Tiêu chuẩn 3GWCDMA
Tiêu chuẩn 4GLTE
Bluetooth
Chuẩn Wi-Fi802.11b,802.11g,802.11n
Phiên bản Bluetooth4.1
Thông số BluetoothA2DP, HFP, HID, HOGP, MAP, OPP, Pan, PBAP
Băng thông 2G (SIM chính)850,900,1800,1900 MHz
Hỗ trợ băng tần mạng 3G850,900,1900,2100 MHz
Hỗ trợ băng tần 4G800,850,900,1800,2100,2600 MHz
Tethering (chế độ modem)
Công nghệ Wi-Fi Direct
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)
Dung lượng
RAM capacity1 GB
Dung lượng lưu trữ bên trong8 GB
Thẻ nhớ tương thíchMicroSD (TransFlash)
Dung lượng thẻ nhớ tối đa128 GB
USB mass storage
Sự điều hướng
Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
GPS
Hệ thống Vệ tinh định vị toàn cầu của Liên bang Nga GLONASS
Định vị bằng Wifi
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnAndroid
Phiên bản hệ điều hành5.1.1
Máy ảnh
Độ phân giải camera sau5 MP
Lấy nét tự động
Đèn flash tích hợp
Front camera typeCamera đơn
Độ phân giải camera trước2 MP
Khả năng phóng to thu nhỏ (zoom)
Zoom số4x
Quay video
Các chế độ quay video720i,720p
Tốc độ khung hình30 fps
Độ nét khi chụp nhanh1280x720@30fps
Loại đèn flashLED
Gắn thẻ địa lý (Geotagging)
Chụp nhiều ảnh
Bộ tự định thời gian
Độ phân giải quay video (tối đa)1280 x 720 pixels
Pin
Dung lượng pin2050 mAh
Thời gian thoại (3G)12 h
Thời gian duyệt web (Wi-Fi)11 h
Thời gian duyệt web (3G)9 h
Thời gian duyệt web (4G)10 h
Thời gian phát lại âm thanh liên tục39 h
Thời gian phát lại video liên tục14 h
Thiết kế
Hệ số hình dạngThanh
Màu sắc sản phẩmVàng kim loại
Hiệu suất
Cuộc gọi video
Quản lý thông tin cá nhânĐồng hồ báo thức, Máy tính, Lịch, Nhắc nhở sự kiện, Ghi chú, Danh sách những việc phải làm
Chế độ máy bay
Làm theo yêu cầuCác biểu tượng, Menu, Shortcuts
Hỗ trợ tạo nhóm danh bạ
Tắt micrô
Chủ đềWallpapers
Gói thuê bao
Loại thuê baoKhông thuê bao
Danh mục sản phẩm