Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Happy
Frown
Happy
Frown
Bỏ qua
Cảm ơn
đầu trang

Giá bán của Samsung Galaxy Note 3 32GB Đen tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 3.190.000 đ
từ Sendo.vn
22 ưu đãi tại 6 cửa hàng có giá từ 3.190.000 đ - 8.980.000 đ

So sánh giá

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Tốc độ bộ xử lý

2,3 GHz

Số lõi bộ xử lý

4

Bộ nhớ

Bộ nhớ RAM bên trong

3 GB

Màn hình

Kích thước màn hình

14,5 cm (5.7")

Độ phân giải màn hình

1920 x 1080 pixels

Màn hình cảm ứng
Cảm biến định hướng
Loại màn hình

SAMOLED

Số màu sắc của màn hình

16.78 triệu màu sắc

Công nghệ cảm ứng

Cảm ứng đa điểm

Cổng giao tiếp

Cổng USB
Loại đầu nối USB

Micro-USB B

Phiên bản USB

3.0 (3.1 Gen 1)

Kết nối tai nghe

3.5 mm

Phiên bản MHL

2.0

Trọng lượng & Kích thước

Trọng lượng

168 g

Chiều rộng

79,2 mm

Độ dày

8,3 mm

Chiều cao

151,2 mm

hệ thống mạng

Dung lượng thẻ SIM

SIM đơn

3G
4G
Wi-Fi
Loại thẻ SIM

MicroSIM

Tiêu chuẩn 2G

EDGE, GPRS, GSM

Tiêu chuẩn 3G

HSPA+

Tiêu chuẩn 4G

LTE

Chuẩn Wi-Fi

802.11a, 802.11ac, 802.11b, 802.11g, 802.11n

Bluetooth
Phiên bản Bluetooth

4.0

Thông số Bluetooth

A2DP, AVRCP, DID, HFP, HID, HSP, MAP, OPP, PAN, PBAP, SAP

Băng thông 2G (SIM chính)

850,900,1800,1900 MHz

Hỗ trợ băng tần mạng 3G

850,900,1900,2100 MHz

Hỗ trợ băng tần 4G

800,850,900,1800,2100,2600 MHz

Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)

Dung lượng

Dung lượng lưu trữ bên trong

32 GB

Thẻ nhớ tương thích

MicroSD (TransFlash)

Dung lượng thẻ nhớ tối đa

64 GB

Sự điều hướng

Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
GPS
Hệ thống Vệ tinh định vị toàn cầu của Liên bang Nga GLONASS
Khí áp kế

Phần mềm

Hệ điều hành cài đặt sẵn

Android

Phiên bản hệ điều hành

Android 4.3 Jelly Bean

Máy ảnh

Độ phân giải camera sau

13 MP

Lấy nét tự động
Đèn flash tích hợp
Camera trước
Độ phân giải camera trước

2 MP

Quay video
Tốc độ khung hình

60 fps

Loại đèn flash

LED

Pin

Dung lượng pin

3200 mAh

Thời gian thoại (2G)

21 h

Thời gian chờ (2G)

420 h

Thời gian chờ (4G)

320 h

Thời gian duyệt web (Wi-Fi)

13 h

Thời gian duyệt web (3G)

11 h

Thời gian duyệt web (4G)

11 h

Thời gian phát lại âm thanh liên tục

84 h

Thời gian phát lại video liên tục

13 h

Thiết kế

Hệ số hình dạng

Thanh

Màu sắc sản phẩm

Màu đen

Gói thuê bao

Loại thuê bao

Không thuê bao