Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Happy
Frown
Happy
Frown
Bỏ qua
Cảm ơn
đầu trang

Giá bán của Samsung Galaxy Note 4 32GB Trắng tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 6.369.000 đ
từ Adayroi
20 ưu đãi tại 3 cửa hàng có giá từ 6.369.000 đ - 11.990.000 đ

So sánh giá

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
    Internet Banking
Xem chi tiết Ẩn chi tiết
Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 18 ưu đãi từ Lazada

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Internet Banking
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Tốc độ bộ xử lý

1,9 GHz

Số lõi bộ xử lý

4

Vi xử lý phụ
Tốc độ vi xử lý phụ

1,3 GHz

Nhân vi xử lý phụ

4

Màn hình

Kích thước màn hình

14,5 cm (5.7")

Độ phân giải màn hình

2560 x 1440 pixels

Màn hình cảm ứng
Cảm biến định hướng
Loại màn hình

SAMOLED

Số màu sắc của màn hình

16.78 triệu màu sắc

Công nghệ cảm ứng

Cảm ứng đa điểm

Loại màn hình cảm ứng

Điện dung

Cổng giao tiếp

Cổng USB
Loại đầu nối USB

Micro-USB

Phiên bản USB

2.0

Kết nối tai nghe

3.5 mm

Mobile High-Definition Link (MHL)

Trọng lượng & Kích thước

Trọng lượng

176 g

Chiều rộng

78,6 mm

Độ dày

8,5 mm

Chiều cao

153,5 mm

hệ thống mạng

Dung lượng thẻ SIM

SIM đơn

3G
4G
Wi-Fi
Loại thẻ SIM

MicroSIM

Tiêu chuẩn 2G

EDGE, GPRS, GSM

Tiêu chuẩn 3G

HSPA+

Tiêu chuẩn 4G

LTE

Chuẩn Wi-Fi

802.11a, 802.11ac, 802.11b, 802.11g, 802.11n

Bluetooth
Phiên bản Bluetooth

4.1

Thông số Bluetooth

A2DP, AVRCP, HFP, HID, HSP, MAP, OPP, PAN, PBAP

Băng thông 2G (SIM chính)

850,900,1800,1900 MHz

Hỗ trợ băng tần mạng 3G

850,900,1900,2100 MHz

Hỗ trợ băng tần 4G

700,800,850,900,1800,1900,2600 MHz

Tethering (chế độ modem)
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)

Dung lượng

Bộ nhớ RAM bên trong

3 GB

Dung lượng lưu trữ bên trong

32 GB

Thẻ nhớ tương thích

MicroSD (TransFlash)

Dung lượng thẻ nhớ tối đa

128 GB

USB mass storage

Sự điều hướng

Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
GPS
Hệ thống Vệ tinh định vị toàn cầu của Liên bang Nga GLONASS
La bàn điện tử
Khí áp kế

Phần mềm

Hệ điều hành cài đặt sẵn

Android

vCard

Máy ảnh

Độ phân giải camera sau

16 MP

Lấy nét tự động
Đèn flash tích hợp
Camera trước
Độ phân giải camera trước

3,7 MP

Nhận dạng gương mặt
Quay video
Các chế độ quay video

1080p, 2160p, 720p

Tốc độ khung hình

60 fps

Loại đèn flash

LED

Độ phân giải camera sau

3456 x 4608 pixels

Gắn thẻ địa lý (Geotagging)
Bộ tự định thời gian
Loại cảm biến

CMOS

Nhận diện nụ cười

Pin

Công nghệ pin

Lithium-Ion (Li-Ion)

Dung lượng pin

3220 mAh

Thời gian thoại (3G)

20 h

Thời gian duyệt web (Wi-Fi)

13 h

Thời gian duyệt web (3G)

11 h

Thời gian duyệt web (4G)

10 h

Thời gian phát lại âm thanh liên tục

57 h

Thời gian phát lại video liên tục

12 h

Thiết kế

Hệ số hình dạng

Thanh

Màu sắc sản phẩm

Màu trắng

Đầu đọc dấu vân tay

Hiệu suất

Cuộc gọi video
Quản lý thông tin cá nhân

Đồng hồ báo thức, Máy tính, Lịch, Ghi chú, Danh sách những việc phải làm

Làm theo yêu cầu

Các biểu tượng, Menu, Shortcuts, Widgets

Hỗ trợ tạo nhóm danh bạ

Gói thuê bao

Loại thuê bao

Không thuê bao