đầu trang

Giá bán của Samsung Galaxy Note 4 32GB Vàng đồng tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 6.890.000 đ
từ Lazada
4 ưu đãi tại 1 cửa hàng có giá từ 6.890.000 đ - 11.990.000 đ

So sánh giá

Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 4 ưu đãi từ Lazada

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Tần số bộ xử lý

1,9 GHz

Số bộ vi xử lý của lõi

4

Vi xử lý phụ
Tốc độ vi xử lý phụ

1,3 GHz

Nhân vi xử lý phụ

4

Màn hình

Kích thước chéo của màn hình

14,5 cm (5.7")

Độ phân giải màn hình

2560 x 1440 pixels

Màn hình cảm ứng
Cảm biến định hướng
Loại màn hình

SAMOLED

Số màu sắc của màn hình

16.78 triệu màu sắc

Công nghệ cảm ứng

Cảm ứng đa điểm

Loại màn hình cảm ứng

Điện dung

Cổng giao tiếp

Cổng USB
Ổ nối USB

Micro-USB

Phiên bản USB

2.0

Liên kết tai nghe

3.5 mm

Kết nối Độ phân giải Cao Di động (MHL)

Trọng lượng và kích thước

Trọng lượng

176 g

Chiều rộng

7,86 cm

Chiều sâu

8,5 mm

Chiều cao

15,3 cm

hệ thống mạng

Dung lượng thẻ SIM

SIM đơn

3G
4G
Wi-Fi
Loại thẻ SIM

MicroSIM

Các tiêu chuẩn 2G

EDGE, GPRS, GSM

Các tiêu chuẩn 3G

HSPA+

Các tiêu chuẩn 4G

LTE

Chuẩn Wi-Fi

802.11a, 802.11ac, 802.11b, 802.11g, 802.11n

Bluetooth
Phiên bản Bluetooth

4.1

Các cấu hình Bluetooth

A2DP, AVRCP, HFP, HID, HSP, MAP, OPP, PAN, PBAP

Dải tần 2G (SIM thứ nhất)

850,900,1800,1900 MHz

Hỗ trợ băng tần 3G

850,900,1900,2100 MHz

Hỗ trợ băng tần 4G

700,800,850,900,1800,1900,2600 MHz

Tethering (chế độ modem)
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)

Dung lượng

Dung lượng lưu trữ bên trong

32 GB

Bộ nhớ trong RAM

3072 MB

Thẻ nhớ tương thích

MicroSD (TransFlash)

Kích cỡ thẻ nhớ tối đa

128 GB

Bộ lưu trữ thứ cấp của USB

Sự điều hướng

GPS
GPS
Hệ thống Vệ tinh Định vị Toàn cầu của Liên bang Nga GLONASS
La bàn điện tử
Khí áp kế

Phần mềm

Hệ thống vận hành được cung cấp

Android

vCard

Máy ảnh

Độ phân giải camera chính (chữ số)

16 MP

Lấy nét tự động
Đèn flash tích hợp
Máy ảnh thứ hai
Nhận dạng gương mặt
Ghi video
Các chế độ quay video

1080p, 2160p, 720p

Tỷ lệ khung hình tối đa

60 fps

Loại đèn flash

LED

Gắn thẻ địa điểm
Bộ tự định thời gian
Độ phân giải của máy ảnh

3456 x 4608 pixels

Loại cảm biến

CMOS

Nhận diện nụ cười
Độ phân giải camera thứ hai

3,7 MP

Pin

Công nghệ pin

Lithium-Ion (Li-Ion)

Hiệu suất pin

3220 mAh

Thời gian thoại (3G)

20 h

Thời gian duyệt web (Wi-Fi)

13 h

Thời gian duyệt web (3G)

11 h

Thời gian duyệt web (4G)

10 h

Thời gian phát lại âm thanh liên tục

57 h

Thời gian phát lại video liên tục

12 h

Thiết kế

Hệ số dạng

Thanh

Màu sắc của sản phẩm

Vàng kim loại

Đầu đọc dấu vân tay

Hiệu suất

Cuộc gọi video
Quản lý thông tin cá nhân

Đồng hồ báo thức, Máy tính, Lịch, Ghi chú, Danh sách những việc phải làm

Làm theo yêu cầu

Các biểu tượng, Menu, Shortcuts, Widgets

Hỗ trợ cho các nhóm liên lạc

Subscription

Loại đăng ký

Không thuê bao