đầu trang

Giá bán của Samsung Galaxy S5 16gb trắng tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 4.106.000 đ
từ Adayroi
3 ưu đãi tại 2 cửa hàng có giá từ 4.106.000 đ - 8.455.000 đ

So sánh giá

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
    Internet Banking
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
    Internet Banking
    Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ Lazada
Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ Lazada

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Tốc độ bộ xử lý

2,5 GHz

Họ bộ xử lý

Qualcomm Snapdragon

Model vi xử lý

801

Số lõi bộ xử lý

4

Màn hình

Kích thước màn hình

12,9 cm (5.1")

Độ phân giải màn hình

1920 x 1080 pixels

Màn hình cảm ứng
Cảm biến định hướng
Loại màn hình

SAMOLED

Số màu sắc của màn hình

16.78 triệu màu sắc

Công nghệ cảm ứng

Cảm ứng đa điểm

Loại màn hình cảm ứng

Điện dung

Cổng giao tiếp

Cổng USB
Loại đầu nối USB

Micro-USB B

Phiên bản USB

3.0 (3.1 Gen 1)

Kết nối tai nghe

3.5 mm

Mobile High-Definition Link (MHL)
Phiên bản MHL

2.1

Trọng lượng & Kích thước

Trọng lượng

145 g

Chiều rộng

7,25 cm

Độ dày

8,1 mm

Chiều cao

14,2 cm

hệ thống mạng

Dung lượng thẻ SIM

SIM đơn

3G
4G
Wi-Fi
Loại thẻ SIM

MicroSIM

Tiêu chuẩn 2G

GSM

Tiêu chuẩn 3G

UMTS, WCDMA

Tiêu chuẩn 4G

LTE

Chuẩn Wi-Fi

802.11a, 802.11ac, 802.11b, 802.11g, 802.11n

Bluetooth
Phiên bản Bluetooth

4.0 LE

Thông số Bluetooth

A2DP, AVRCP, HFP, HID, HSP, MAP, OPP, PAN, PBAP, SAP

Băng thông 2G (SIM chính)

850,900,1800,1900 MHz

Hỗ trợ băng tần mạng 3G

850,900,1900,2100 MHz

Hỗ trợ băng tần 4G

800,850,900,1800,2100,2600 MHz

Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)

Dung lượng

Dung lượng lưu trữ bên trong

16 GB

Bộ nhớ trong RAM

2048 MB

Thẻ nhớ tương thích

MicroSD (TransFlash), MicroSDHC, MicroSDXC

Dung lượng thẻ nhớ tối đa

128 GB

Phần mềm

Hệ điều hành cài đặt sẵn

Android

Phiên bản hệ điều hành

4.4.2

Hỗ trợ văn phòng
vCard

Máy ảnh

Độ phân giải camera sau

16 MP

Lấy nét tự động
Đèn flash tích hợp
Camera trước
Độ phân giải camera trước

2 MP

Kích thước cảm biến quang học

25,4 / 2,6 mm (1 / 2.6")

Nhận dạng gương mặt
Quay video
Tốc độ khung hình

30 fps

Quay video chống rung
Chụp ảnh chống rung
Loại đèn flash

LED

Gắn thẻ địa lý (Geotagging)
Chụp nhiều ảnh
Bộ tự định thời gian
Độ phân giải quay video (tối đa)

3840 x 2160 pixels

Nhận diện nụ cười

Pin

Công nghệ pin

Lithium-Ion (Li-Ion)

Dung lượng pin

2800 mAh

Thời gian thoại (3G)

21 h

Thời gian duyệt web (Wi-Fi)

12 h

Thời gian duyệt web (3G)

11 h

Thời gian duyệt web (4G)

10 h

Thời gian phát lại âm thanh liên tục

67 h

Thời gian phát lại video liên tục

13 h

Thiết kế

Hệ số hình dạng

Thanh

Màu sắc sản phẩm

Màu trắng

Mã Bảo vệ Quốc tế (IP)

IP67

Các tính năng bảo vệ

Chống bụi, Chống thấm nước

Đầu đọc dấu vân tay

Hiệu suất

Cuộc gọi video
Quản lý thông tin cá nhân

Đồng hồ báo thức, Máy tính, Lịch, Ghi chú

Chế độ máy bay
Làm theo yêu cầu

Các biểu tượng, Menu, Shortcuts, Widgets

Hỗ trợ tạo nhóm danh bạ

Gói thuê bao

Loại thuê bao

Không thuê bao