So sánh giá Samsung Galaxy S7 edge 32GB Đen

So sánh giá Điện thoại Samsung Galaxy S7 edge 32GB Đen mới nhất

Tin tức về Samsung Galaxy S7 edge 32GB Đen

Đầu tiên không thể không nói đến thiết kế của chiếc điện thoại Samsung Galaxy J7 2017 này. Samsung đem lại thân máy được làm từ chất liệu kim loại chắc chắn thay vì các phiên bản nhựa như ngày trước. Đây là một điểm cộng lớn cho chiếc Galaxy J7 2017 này, nhờ đó đem lại sự sang trọng cho chiếc smartphone phân khúc tầm trung.

Đầu tiên không thể không nói đến thiết kế của chiếc điện thoại Samsung Galaxy J7 2017 này. Samsung đem lại thân máy được làm từ chất liệu kim loại chắc chắn thay vì các phiên bản nhựa như ngày trước. Đây là một điểm cộng lớn cho chiếc Galaxy J7 2017 này, nhờ đó đem lại sự sang trọng cho chiếc smartphone phân khúc tầm trung.


Nóng hổi, nóng hổi! Chiếc Galaxy J5 2017 đã chính thức được cho ra mắt thị trường người dùng, tiếp nối thành công của dòng Galaxy J của thương hiệu Samsung trong năm nay. Cùng điểm qua những thông số kỹ thuật chính của chiếc smartphone phân khúc tầm trung này.

Nóng hổi, nóng hổi! Chiếc Galaxy J5 2017 đã chính thức được cho ra mắt thị trường người dùng, tiếp nối thành công của dòng Galaxy J của thương hiệu Samsung trong năm nay. Cùng điểm qua những thông số kỹ thuật chính của chiếc smartphone phân khúc tầm trung này.


Nổi bật trong dòng điện thoại cấu hình cao giá rẻ, Samsung Galaxy J3 Prime tạo ấn tượng với người dùng ngay cả khi chưa lên kệ. Thuộc một trong những chiếc điện thoại Android giá rẻ được mong chờ nhất trong năm 2017, Samsung Galaxy J3 Prime mang đến giá trị thật cho người dùng.

Nổi bật trong dòng điện thoại cấu hình cao giá rẻ, Samsung Galaxy J3 Prime tạo ấn tượng với người dùng ngay cả khi chưa lên kệ. Thuộc một trong những chiếc điện thoại Android giá rẻ được mong chờ nhất trong năm 2017, Samsung Galaxy J3 Prime mang đến giá trị thật cho người dùng.


Thông số kỹ thuật Samsung Galaxy S7 edge 32GB Đen

SM-G935F + 32GB MicroSD Thông số

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuSM-G935F + 32GB MicroSD
NgàyFeb 2016
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý2,3 GHz
Số lõi bộ xử lý4
Máy tính 64-bit
Vi xử lý phụ
Tốc độ vi xử lý phụ1,6 GHz
Nhân vi xử lý phụ4
Màn hình
Kích thước màn hình14 cm (5.5")
Độ phân giải màn hình2560 x 1440 pixels
Màn hình cảm ứng
Cảm biến định hướng
Hình dạng màn hìnhMàn hình cong
Màn hình phụKhông
Loại màn hìnhSAMOLED
Số màu sắc của màn hình16.78 triệu màu
Tỉ lệ màn hình16:9
Công nghệ cảm ứngCảm ứng đa điểm
Loại màn hình cảm ứngĐiện dung
Mật độ điểm ảnh534 ppi
Cổng giao tiếp
Cổng USB
Loại đầu nối USBMicro-USB
Phiên bản USB2.0
Kết nối tai nghe3.5 mm
Mobile High-Definition Link (MHL)Không
Kích hoạt ANT+
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng157 g
Chiều rộng72,6 mm
Độ dày7,7 mm
Chiều cao150,9 mm
hệ thống mạng
Dung lượng thẻ SIMSIM đơn
3G
4G
Wi-Fi
Loại thẻ SIMNanoSIM
Tiêu chuẩn 2GGSM
Tiêu chuẩn 3GTD-SCDMA,UMTS,WCDMA
Bluetooth
Tiêu chuẩn 4GLTE
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11a,IEEE 802.11ac,IEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Phiên bản Bluetooth4.2 LE
Thông số BluetoothA2DP, AVRCP, HFP, HID, HOGP, HSP, MAP, OPP, Pan, PBAP
Băng thông 2G (SIM chính)850,900,1800,1900 MHz
Hỗ trợ băng tần mạng 3G850,900,1900,2100 MHz
Hỗ trợ băng tần 4G700,800,850,900,1800,1900,2100,2300,2500,2600 MHz
Tethering (chế độ modem)
Công nghệ Wi-Fi Direct
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)
Dung lượng
RAM capacity4 GB
Dung lượng lưu trữ bên trong32 GB
Thẻ nhớ tương thíchMicroSD (TransFlash)
Bộ nhớ người dùng24,5 GB
RAM typeLPDDR4
Dung lượng thẻ nhớ tối đa200 GB
USB mass storage
Sự điều hướng
Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
GPS
Hệ thống Vệ tinh định vị toàn cầu của Liên bang Nga GLONASS
BeiDou
La bàn điện tử
Khí áp kế
Định vị bằng Wifi
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnAndroid
Phiên bản hệ điều hành6
Máy ảnh
Loại camera sauSingle camera
Độ phân giải camera sau12 MP
Lấy nét tự động
Đèn flash tích hợp
Camera trước
Độ phân giải camera trước5 MP
Kích thước cảm biến quang học25,4 / 2,6 mm (1 / 2.6")
Khả năng phóng to thu nhỏ (zoom)
Số khẩu độ của camera trước1,7
Số khẩu độ của camera trước1,7
Nhận dạng gương mặt
Quay video
Các chế độ quay video1080p,2160p,720p
Tốc độ khung hình120 fps
Độ nét khi chụp nhanh1280x720@120fps,1920x1080@60fps,3840x2160@30fps
Loại đèn flashLED
Gắn thẻ địa lý (Geotagging)
Bộ tự định thời gian
Độ phân giải quay video (tối đa)3840 x 2160 pixels
Chế độ ban đêm
Loại cảm biếnCMOS
Nhận diện nụ cười
Pin
Dung lượng pin3600 mAh
Thời gian thoại (3G)27 h
Thời gian duyệt web (Wi-Fi)16 h
Thời gian duyệt web (3G)12 h
Thời gian duyệt web (4G)15 h
Thời gian phát lại âm thanh liên tục55 h
Thời gian phát lại âm thanh liên tục (tắt màn hình)74 h
Thời gian phát lại video liên tục18 h
Sạc không dây
Thiết kế
Hệ số hình dạngThanh
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Màu thương hiệuBlack Onyx
Mã Bảo vệ Quốc tế (IP)IP68
Các tính năng bảo vệChống bụi, Chống thấm nước
Đầu đọc dấu vân tay
Hiệu suất
Cuộc gọi video
Quản lý thông tin cá nhânĐồng hồ báo thức, Máy tính, Lịch, Ghi chú
Chế độ máy bay
Làm theo yêu cầuCác biểu tượng, Menu, Chủ đề
Hỗ trợ tạo nhóm danh bạ
Tắt micrô
Chủ đềWallpapers
Gói thuê bao
Loại thuê baoKhông thuê bao