Giá bán của Samsung Galaxy V 4GB Đen tại Việt Nam

So sánh giá Samsung Galaxy V 4GB Đen

Thông số Samsung Galaxy V 4GB Đen

Samsung Galaxy V 4GB Đen Thông số

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuGalaxy V
NgàyAug 2016
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý1,2 GHz
Số lõi bộ xử lý1
Màn hình
Kích thước màn hình10,2 cm (4")
Độ phân giải màn hình480 x 800 pixels
Màn hình cảm ứng
Cảm biến định hướng
Hình dạng màn hìnhPhẳng
Loại màn hìnhTFT
Số màu sắc của màn hình16.78 triệu màu
Công nghệ cảm ứngCảm ứng đa điểm
Loại màn hình cảm ứngĐiện dung
Cổng giao tiếp
Cổng USB
Loại đầu nối USBMicro-USB
Phiên bản USB2.0
Kết nối tai nghe3.5 mm
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng123 g
Chiều rộng62,9 mm
Độ dày10,7 mm
Chiều cao121,4 mm
hệ thống mạng
Dung lượng thẻ SIMSIM đơn
3G
4G
Wi-Fi
Loại thẻ SIMSIM
Tiêu chuẩn 2GGSM
Tiêu chuẩn 3GWCDMA
Bluetooth
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Phiên bản Bluetooth4.0
Thông số BluetoothA2DP, AVRCP, HFP, HID, HOGP, HSP, MAP, Pan, PBAP
Băng thông 2G (SIM chính)850,900,1800,1900 MHz
Hỗ trợ băng tần mạng 3G900,2100 MHz
Tethering (chế độ modem)
Dung lượng
RAM capacity0,5 GB
Dung lượng lưu trữ bên trong4 GB
Thẻ nhớ tương thíchMicroSD (TransFlash)
Dung lượng thẻ nhớ tối đa64 GB
USB mass storage
Sự điều hướng
Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
Hệ thống Vệ tinh định vị toàn cầu của Liên bang Nga GLONASS
Định vị bằng Wifi
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnAndroid
Máy ảnh
Độ phân giải camera sau3 MP
Đèn flash tích hợp
Front camera typeCamera đơn
Độ phân giải camera trước0,3 MP
Khả năng phóng to thu nhỏ (zoom)
Quay video
Loại đèn flashLED
Loại cảm biếnCMOS
Pin
Dung lượng pin1500 mAh
Thời gian thoại (3G)8 h
Thời gian duyệt web (Wi-Fi)10 h
Thời gian duyệt web (3G)7 h
Thời gian phát lại âm thanh liên tục29 h
Thời gian phát lại video liên tục6 h
Thiết kế
Hệ số hình dạngThanh
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Gói thuê bao
Loại thuê baoKhông thuê bao

Bình luận từ người dùng

Smartphone phổ biến của Samsung

Danh mục sản phẩm