Danh mục sản phẩm
Sản phẩm
Mã giảm giá
Xu hướng
Yêu thích
Tiết kiệm ngay!
Danh mục
×
×
Thích gì được nấy!
Hãy trở thành người đầu tiên sử dụng tính năng Yêu thích sắp được ra mắt của chúng tôi:
Chúng tôi sẽ đem lại trải nghiệm mua sắm tuyệt vời cho bạn. Hứa đó!

So sánh giá Samsung K6300

Samsung K6300 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 11.690.000 đ

Bạn có thể mua Samsung K6300 với mức giá rẻ nhất 11.690.000 đ tại Lazada đây là mức giá thấp hơn 6% so với Samsung K6300 được bán tại nhanhavui.com.vn với giá 12.450.000 đ, hoặc bạn còn có thể mua tại manhnguyen.com.vnnhanhavui.com.vn.
Bên cạnh đó, Samsung K6300 cũng có thể được mua từ In-đô-nê-xi-a tại Ralali với mức giá từ 9.382.436 đ hoặc Ma-lai-xi-a tại Lazada với mức giá từ 17.631.781 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào 20 July 2018, 17:36.

Bảng giá Samsung K6300 theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
In-đô-nê-xi-a IDR 5.829.000 VND 9.382.436
Ma-lai-xi-a MYR 3,099.00 VND 17.631.781
Việt Nam VND 11.690.000 VND 11.690.000

Thông số kỹ thuật Samsung K6300

UE49K6300AW Thông số

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuUE49K6300AW
NgàyMar 2016
Màn hình
Kích thước màn hình124,5 cm (49")
Kiểu HDFull HD
Hỗ trợ 3D
Độ phân giải màn hình1920 x 1080 pixels
Công nghệ hiển thịLED
Tỉ lệ màn hình16:9
Công nghệ chuyển độngPQI (Chỉ số Chất lượng Hình ảnh)
Hình dạng màn hìnhCong
Điều chỉnh định dạng màn hình4:3, 16:9
Độ phân giải đồ họa được hỗ trợ1920 x 1080 (HD 1080)
Hỗ trợ các chế độ video1080p
Tên marketing của tỷ lệ tương phản độngMega Contrast
Kích thước màn hình (theo hệ mét)123 cm
Công nghệ 3D được hỗ trợSamsung 3D HyperReal Engine
PQI (Chỉ số chất lượng hình ảnh)800
Âm thanh
Gắn kèm (các) loa
Số lượng loa2
Công suất định mức RMS20 W
Bộ giải mã âm thanh gắn liềnDTS
Công nghệ giải mã âm thanhDolby Digital Plus
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng HDMI3
Đầu vào máy tính (D-Sub)
Cổng DVI
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Số lượng cổng USB 2.02
Thành phần video (YPbPr/YCbCr) vào1
Đầu vào video bản tổng hợp1
Giao diện thông thường
Khe cắm CI+
Kênh Âm thanh Phản hồi (ARC)
Cổng quang âm thanh kỹ thuật số1
Phiên bản Common interface Plus (CI+)1.3
Kiểm soát Thiết bị điện Người dùng (CEC)Anynet+
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng1102,3 mm
Độ dày104,3 mm
Chiều cao647,3 mm
Trọng lượng8,8 kg
Chiều rộng (với giá đỡ)1102,3 mm
Chiều sâu (với giá đỡ)292,9 mm
Chiều cao (với giá đỡ)712,2 mm
Trọng lượng tính cả kệ đỡ10,1 kg
Điện
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ)0,3 W
Tiêu thụ năng lượng64 W
Năng lượng tiêu thụ hàng năm89 kWh
Lớp hiệu quả năng lượngA+
Công suất tiêu thụ (tối đa)105 W
Điện áp AC đầu vào100 - 240
Tần số AC đầu vào50/60
hệ thống mạng
Wi-Fi
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Công nghệ Wi-Fi Direct
Trình duyệt web
Bộ chuyển kênh TV
Loại bộ điều chỉnhAnalog & số
Hệ thống định dạng tín hiệu sốDVB-C,DVB-T
Tìm kênh tự động
Chứng nhận
Chứng chỉ Digital Living Network Alliance (DLNA)
Công thái học
Giá treo VESA
Công tắc bật/tắt
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmmàu titan
Hiệu suất
Tạo ảnh Dải động cao (HDRI)
Chức năng phụ đề
Hỗ trợ định dạng videoASF,AVI
Hỗ trợ định dạng âm thanhMP3
Hỗ trợ định dạng hình ảnhJPG
PVR mở rộng
Số lõi bộ xử lý4
Ghi âm USB
Công nghệ xử lý hình ảnhSamsung Wide Color Enhancer Plus
Chế độ chơi
Ti vi thông minh
TV Thông minh
Tivi internet
Định thời gian
Màn hình gương
TV Truyền hình Lai Ghép (HbbTV)
Ứng dụng phong cách sốngSamsung Smart View

Đánh giá từ nguời dùng

Bạn không thể đăng tải với ô bình luận trống
Anonymous
Anonymous
Trả lời Hôm nay