So sánh giá Samsung KU6500

Samsung KU6500 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 14.990.000 đ

Bạn có thể mua Samsung KU6500 với mức giá rẻ nhất 14.990.000 đ tại Nha Nha Vui đây là mức giá thấp hơn 70% so với Samsung KU6500 được bán tại HC với giá 49.990.000 đ, hoặc bạn còn có thể mua tại anhchinh.vnLazada.
Bên cạnh đó, Samsung KU6500 cũng có thể được mua từ In-đô-nê-xi-a tại Tokopedia với mức giá từ 21.202.444 đ hoặc Thái Lan tại Luckydigitaltv với mức giá từ 24.239.025 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào July 2020.

So sánh giá Tivi UHD Samsung KU6500 mới nhất

Bảng giá Samsung KU6500 theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
In-đô-nê-xi-a IDR 13.250.000 21.202.444 đ
Thái Lan THB 32,490 24.239.025 đ
Việt Nam VND 14.990.000 14.990.000 đ

Tổng hợp giá Samsung KU6500 mới nhất

Lựa chọn khác Giá Cửa hàng
Samsung KU6500 43-Inch 14.790.000 đ Nha Nha Vui
Samsung KU6500 49-Inch 19.990.000 đ Nha Nha Vui
Samsung KU6500 55-Inch 29.490.000 đ Nha Nha Vui
Samsung KU6500 78-Inch 48.990.000 đ Lazada
Samsung KU6500 65-Inch Hết hàng

Thông số kỹ thuật Samsung KU6500

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuUE65KU6500U
NgàyJun 2016
Màn hình
Kích thước màn hình165,1 cm (65")
Kiểu HD4K Ultra HD
Độ phân giải màn hình3840 x 2160 pixels
Công nghệ hiển thịLED
Hình dạng màn hìnhCong
Tỉ lệ khung hình thực16:9
Công nghệ chuyển độngPQI (Picture Quality Index) 1600
Điều chỉnh định dạng màn hình16:9
Độ phân giải đồ họa được hỗ trợ3840 x 2160
Tên marketing của tỷ lệ tương phản độngMega Contrast
Kích thước màn hình (theo hệ mét)163 cm
Âm thanh
Số lượng loa2
Công suất định mức RMS20 W
Bộ giải mã âm thanh gắn liềnDTS
Công nghệ giải mã âm thanhDolby Digital Plus
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng HDMI3
Cổng DVIKhông
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Số lượng cổng USB 2.02
Thành phần video (YPbPr/YCbCr) vào1
Đầu vào video bản tổng hợp1
Đầu ra tai nghe1
Khe cắm CI+
Cổng quang âm thanh kỹ thuật số1
Phiên bản Common interface Plus (CI+)1.3
Kiểm soát Thiết bị điện Người dùng (CEC)Anynet+
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng1452,4 mm
Độ dày114,7 mm
Chiều cao840 mm
Trọng lượng23,5 kg
Chiều rộng (với giá đỡ)1452,4 mm
Chiều sâu (với giá đỡ)327,7 mm
Chiều cao (với giá đỡ)907,6 mm
Trọng lượng tính cả kệ đỡ26,9 kg
Điện
Lớp hiệu quả năng lượngA+
Năng lượng tiêu thụ hàng năm164 kWh
Tiêu thụ năng lượng118 W
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ)0,3 W
Công suất tiêu thụ (tối đa)200 W
Điện áp AC đầu vào220 - 240 V
Tần số AC đầu vào50 - 60 Hz
hệ thống mạng
Wi-Fi
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Bluetooth
Công nghệ Wi-Fi Direct
Duyệt qua
Bộ chuyển kênh TV
Loại bộ điều chỉnhAnalog & số
Hệ thống định dạng tín hiệu sốDVB-T2
Tìm kênh tự động
Chứng nhận
Chứng chỉ Digital Living Network Alliance (DLNA)
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen, Bạc
Công tắc bật/tắt
Giá treo VESA
Hiệu suất
Hỗ trợ HDR
Ghi âm USB
Chế độ chơi
Chức năng phụ đề
Hỗ trợ định dạng videoH.265
Làm tối cục bộ
Số lõi bộ xử lý4
ConnectShare (HDD)
ConnectShare (USB)
Ti vi thông minh
TV Thông minh
Định thời gian
Màn hình gương