đầu trang

Giá bán của Samsung S19C300B tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật

So sánh giá

Bình luận từ người dùng

Màn hình

Kích thước màn hình

47 cm (18.5")

Độ sáng màn hình

250 cd/m²

Độ phân giải màn hình

1366 x 768 pixels

Thời gian đáp ứng

5 ms

Màn hình hiển thị

LED

Độ phân giải đồ họa được hỗ trợ

1366 x 768

Tỷ lệ tương phản (điển hình)

1000:1

Tên marketing của tỷ lệ tương phản động

Mega Contrast

Góc nhìn: Ngang:

170°

Góc nhìn: Dọc:

160°

Số màu sắc của màn hình

16.78 triệu màu sắc

Tỉ lệ khung hình thực

16:9

Tỉ lệ màn hình

16:9

Hỗ trợ 3D

Cổng giao tiếp

Số lượng cổng VGA (D-Sub)

1

Trọng lượng & Kích thước

Chiều rộng

445 mm

Độ dày

51 mm

Chiều cao

279 mm

Trọng lượng

2,05 kg

Chiều rộng (với giá đỡ)

445 mm

Chiều sâu (với giá đỡ)

187 mm

Chiều cao (với giá đỡ)

360 mm

Trọng lượng tính cả kệ đỡ

2,3 kg

Chiều rộng của kiện hàng

558 mm

Chiều sâu của kiện hàng

132 mm

Chiều cao của kiện hàng

348 mm

Trọng lượng thùng hàng

3,7 kg

Điện

Điện áp AC đầu vào

100 - 240 V

Tần số AC đầu vào

50/60 Hz

Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ)

0,3 W

Tiêu thụ năng lượng

15 W

Lớp hiệu quả năng lượng

Unspecified

Chứng nhận

Chứng nhận Energy Star

Công thái học

Giá treo VESA
Tương thích với hệ thống giá gắn trên tường VESA

N

Chỉ thị điốt phát quang (LED)
Điều chỉnh độ nghiêng
Điều chỉnh độ cao
Công suất điốt phát quang (LED)
Điốt phát quang (LED) ở trạng thái chờ
Công tắc bật/tắt

mô hình think client

Máy tính khách mỏng được cài đặt

Thiết kế

Màu sắc sản phẩm

Màu đen, Màu đỏ

Đa phương tiện

Gắn kèm (các) loa
Máy ảnh đi kèm
Tích hợp thiết bị bắt sóng tivi
Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Bỏ qua
Cảm ơn