đầu trang

Giá bán của Samsung UE65KU6000KXZT tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 30.673.000 đ
từ Adayroi
9 ưu đãi tại 6 cửa hàng có giá từ 30.673.000 đ - 45.962.000 đ

So sánh giá

Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 4 ưu đãi từ Adayroi

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Internet Banking
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Internet Banking
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
    Internet Banking
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Internet Banking
Xem chi tiết Ẩn chi tiết
Hiển thị tất cả các ưu đãi

Bình luận từ người dùng

Màn hình

Kích thước màn hình

165,1 cm (65")

Kiểu HD

4K Ultra HD

Hỗ trợ 3D
Độ phân giải màn hình

3840 x 2160 pixels

Tỉ lệ màn hình

16:9

Độ phân giải đồ họa được hỗ trợ

3840 x 2160

Hỗ trợ các chế độ video

2160p

Tên marketing của tỷ lệ tương phản động

Mega Contrast

Tần số chuyển động

100 Hz

Công nghệ chuyển động

PQI (Chỉ số Chất lượng Hình ảnh)

Kích thước màn hình (theo hệ mét)

163 cm

Hình dạng màn hình

Phẳng

PMI (Picture Mastering Index)

1300

Âm thanh

Gắn kèm (các) loa
Số lượng loa

2

Công suất định mức RMS

20 W

Bộ giải mã âm thanh gắn liền

DTS, Dolby Digital

Công nghệ giải mã âm thanh

Dolby Digital Plus

Cổng giao tiếp

Số lượng cổng HDMI

3

Đầu vào máy tính (D-Sub)
Kênh Âm thanh Phản hồi (ARC)
Cổng DVI
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)

1

Số lượng cổng USB 2.0

2

Thành phần video (YPbPr/YCbCr) vào

1

Đầu vào video bản tổng hợp

1

Cổng quang âm thanh kỹ thuật số

1

Số lượng cổng RF

1

Giao diện thông thường
Khe cắm CI+
Phiên bản Common interface Plus (CI+)

1.3

Kiểm soát Thiết bị điện Người dùng (CEC)

Anynet+

Trọng lượng & Kích thước

Chiều rộng

1463,5 mm

Độ dày

64,6 mm

Chiều cao

844,5 mm

Trọng lượng

23,7 kg

Chiều rộng (với giá đỡ)

1463,5 mm

Chiều sâu (với giá đỡ)

369,4 mm

Chiều cao (với giá đỡ)

907,6 mm

Trọng lượng tính cả kệ đỡ

25,8 kg

Chiều rộng của kiện hàng

1735 mm

Chiều sâu của kiện hàng

180 mm

Chiều cao của kiện hàng

957 mm

Trọng lượng thùng hàng

32,8 kg

Điện

Công suất tiêu thụ (tối đa)

260 W

Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ)

0,3 W

Tiêu thụ năng lượng

153 W

Năng lượng tiêu thụ hàng năm

212 kWh

Lớp hiệu quả năng lượng

A

Điện áp AC đầu vào

100 - 240 V

Tần số AC đầu vào

50/60 Hz

hệ thống mạng

Wi-Fi
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Công nghệ Wi-Fi Direct
Duyệt qua

Bộ chuyển kênh TV

Loại bộ điều chỉnh

Analog & Digital

Hệ thống định dạng tín hiệu số

DVB-C, DVB-T2

Tìm kênh tự động

Chứng nhận

Chứng chỉ Digital Living Network Alliance (DLNA)

Công thái học

Giá treo VESA
Công tắc bật/tắt

Thiết kế

Màu sắc sản phẩm

Màu đen

Hiệu suất

Làm tối cục bộ
Tạo ảnh Dải động cao (HDRI)
Chức năng phụ đề
PVR mở rộng
Số lõi bộ xử lý

4

Tính năng Channel list copy
Công nghệ xử lý hình ảnh

Samsung Wide Color Enhancer

Chế độ chơi

Ti vi thông minh

TV Thông minh
Tivi internet
Định thời gian
Màn hình gương
TV Truyền hình Lai Ghép (HbbTV)
Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Bỏ qua
Cảm ơn