đầu trang

Giá bán của Samsung UN40K5300AF tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 7.839.000 đ
từ Adayroi
7 ưu đãi tại 5 cửa hàng có giá từ 7.839.000 đ - 9.990.000 đ

So sánh giá

Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ Adayroi
Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ Lazada

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Internet Banking
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Internet Banking
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

Bình luận từ người dùng

Màn hình

Kích thước màn hình

101,6 cm (40")

Kiểu HD

Full HD

Độ phân giải màn hình

1920 x 1080 pixels

Công nghệ hiển thị

LED

Tỉ lệ màn hình

16:9

Độ phân giải đồ họa được hỗ trợ

1920 x 1080 (HD 1080)

Hỗ trợ các chế độ video

1080p

Tần số chuyển động

60 Hz

Công nghệ chuyển động

PQI (Chỉ số Chất lượng Hình ảnh)

Hình dạng màn hình

Phẳng

PQI (Chỉ số chất lượng hình ảnh)

300

Âm thanh

Gắn kèm (các) loa
Số lượng loa

2

Công suất định mức RMS

20 W

Bộ giải mã âm thanh gắn liền

DTS

Công nghệ giải mã âm thanh

Dolby Digital Plus

Cổng giao tiếp

Số lượng cổng HDMI

2

Đầu vào máy tính (D-Sub)
Cổng DVI
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)

1

Số lượng cổng USB 2.0

1

Thành phần video (YPbPr/YCbCr) vào

1

Đầu ra video phức hợp

1

Số lượng cổng RF

1

Kiểm soát Thiết bị điện Người dùng (CEC)

Anynet+

Trọng lượng & Kích thước

Chiều rộng

901,1 mm

Độ dày

78 mm

Chiều cao

557,1 mm

Trọng lượng

8,1 kg

Chiều rộng (với giá đỡ)

901,1 mm

Chiều sâu (với giá đỡ)

181,8 mm

Chiều cao (với giá đỡ)

621,5 mm

Trọng lượng tính cả kệ đỡ

8,2 kg

Chiều rộng của kiện hàng

974 mm

Chiều sâu của kiện hàng

132 mm

Chiều cao của kiện hàng

644 mm

Trọng lượng thùng hàng

10 kg

Điện

Công suất tiêu thụ (tối đa)

80 W

Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ)

0,3 W

Lớp hiệu quả năng lượng

A

Điện áp AC đầu vào

110 - 127 V

Tần số AC đầu vào

50/60 Hz

hệ thống mạng

Wi-Fi
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Công nghệ Wi-Fi Direct
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)
Duyệt qua

Bộ chuyển kênh TV

Loại bộ điều chỉnh

Analog & Digital

Hệ thống định dạng tín hiệu số

ATSC

Tìm kênh tự động

Công thái học

Giá treo VESA
Công tắc bật/tắt

Thiết kế

Màu sắc sản phẩm

Màu đen

Hiệu suất

Chức năng teletext
Chức năng phụ đề
PVR mở rộng
Số lõi bộ xử lý

4

Chế độ chơi

Ti vi thông minh

TV Thông minh
Hệ điều hành cài đặt sẵn

Tizen

Định thời gian
Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Bỏ qua
Cảm ơn