Giá bán của Smartfren Andromax Qi

So sánh giá Smartfren Andromax Qi

Thông số kỹ thuật Smartfren Andromax Qi

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuAndromax Q
NgàyJun 2016
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý1,2 GHz
Họ bộ xử lýQualcomm Snapdragon
Model vi xử lý410
Cấu trúc bộ xử lýARM Cortex-A53
Số lõi bộ xử lý4
Màn hình
Kích thước màn hình11,4 cm (4.5")
Độ phân giải màn hình854 x 480 pixels
Màn hình cảm ứng
Cảm biến định hướng
Loại màn hìnhTFT
Loại màn hình cảm ứngĐiện dung
Cổng giao tiếp
Cổng USB
Loại đầu nối USBMicro-USB
Phiên bản USB2.0
Kết nối tai nghe3.5 mm
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng165 g
Chiều rộng66,5 mm
Độ dày10,2 mm
Chiều cao135 mm
hệ thống mạng
Dung lượng thẻ SIMSIM kép
3G
4G
Wi-Fi
Tiêu chuẩn 2GGSM
Tiêu chuẩn 3GEVDO
Tiêu chuẩn 4GLTE
Bluetooth
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Phiên bản Bluetooth4.0
Băng thông 2G (SIM chính)900,1800,1900 MHz
Hỗ trợ băng tần mạng 3G800 MHz
Hỗ trợ băng tần 4G850,1800,2600 MHz
Tethering (chế độ modem)
Dung lượng
Dung lượng RAM1 GB
Dung lượng lưu trữ bên trong8 GB
Thẻ nhớ tương thíchMicroSD (TransFlash)
Dung lượng thẻ nhớ tối đa32 GB
USB mass storage
Phần mềm
NềnAndroid
Hệ điều hành cài đặt sẵnAndroid 5.0
Máy ảnh
Loại camera sauCamera đơn
Rear camera flash
Lấy nét tự động
Độ phân giải camera sau5 MP
Loại camera trướcCamera đơn
Độ phân giải camera trước2 MP
Quay video
Pin
Dung lượng pin2000 mAh
Công nghệ pinLithium-Ion (Li-Ion)
Thiết kế
Hệ số hình dạngThanh
Màu sắc sản phẩmMàu xanh lơ
Gói thuê bao
Loại thuê baoKhông thuê bao