Danh mục sản phẩm

Giá Sony 40R350C và Thông số

So sánh giá Sony 40R350C

Thông số kỹ thuật Sony 40R350C

R350C Thông số

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuR350C
NgàyFeb 2017
Màn hình
Kích thước màn hình101,6 cm (40")
Kiểu HDFull HD
Hỗ trợ 3DKhông
Độ phân giải màn hình1920 x 1080 pixels
Tỉ lệ màn hình4:3, 16:9
Hình dạng màn hìnhPhẳng
Điều chỉnh định dạng màn hình16:9
Tần số chuyển động100 Hz
Hỗ trợ các chế độ video480i,480p,576i,576p,720p,1080i,1080p
Độ phân giải đồ họa được hỗ trợ640 x 480 (VGA),800 x 600 (SVGA),1024 x 768 (XGA),1280 x 1024 (SXGA),1280 x 768 (WXGA),1280 x 768,1360 x 768 (WXGA),1920 x 1080 (HD 1080)
Loại đèn nền LEDDirect-LED
Góc nhìn: Ngang:178°
Góc nhìn: Dọc:178°
Kích thước màn hình (theo hệ mét)101,6 cm
Các tần suất quét màn hình được hỗ trợ24 Hz,30 Hz,50 Hz,60 Hz
Âm thanh
Gắn kèm (các) loa
Số lượng loa2
Công suất định mức RMS5 W
Chế độ âm thanhGame, Điện ảnh, Âm nhạc, Thể thao, Standard
Bộ giải mã âm thanh gắn liềnDolby Digital
Công nghệ giải mã âm thanhDolby Digital Plus,Dolby Pulse
Hệ thống âm thanhNICAM/A2
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng HDMI2
Đầu vào máy tính (D-Sub)Không
Cổng DVIKhông
Số lượng cổng USB 2.01
Thành phần video (YPbPr/YCbCr) vào1
Đầu vào video bản tổng hợp1
Đầu ra tai nghe1
Giao diện thông thườngKhông
Khe cắm CI+Không
HDCP
Đầu vào âm thanh (Trái, Phải)1
Đầu ra âm thanh (Trái, Phải)1
Cổng quang âm thanh kỹ thuật số1
Số lượng cổng RF1
Kiểm soát Thiết bị điện Người dùng (CEC)BRAVIA Sync
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng924 mm
Độ dày65 mm
Chiều cao550 mm
Trọng lượng6,5 kg
Chiều rộng (với giá đỡ)924 mm
Chiều sâu (với giá đỡ)183 mm
Chiều cao (với giá đỡ)568 mm
Trọng lượng tính cả kệ đỡ6,9 kg
Điện
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ)0,4 W
Tiêu thụ năng lượng51 W
Năng lượng tiêu thụ hàng năm61 kWh
Lớp hiệu quả năng lượngA+
Điện áp AC đầu vào100 - 240
Tần số AC đầu vào50/60
hệ thống mạng
Wi-FiKhông
Kết nối mạng Ethernet / LANKhông
Bộ chuyển kênh TV
Loại bộ điều chỉnhAnalog & số
Hệ thống định dạng tín hiệu analogNTSC 3.58,NTSC 4.43,PAL,PAL I,PAL M,SECAM,SECAM B/G,SECAM D/K
Hệ thống định dạng tín hiệu sốDVB-T,DVB-T2
Các băng tần TV được hỗ trợUHF,VHF
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Hiệu suất
Chức năng teletext
Hỗ trợ định dạng videoH.264,MPEG2-TS,MPEG2-PS,AVCHD,AVI,M-JPEG,MKV,MPEG1,WEBM,WMV9,XVID
Hỗ trợ định dạng âm thanhMP3,WAV,WMA
Hỗ trợ định dạng hình ảnhJPG
Kiểm soát của phụ huynh
Chức năng báo giờ