Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Happy
Frown
Happy
Frown
Bỏ qua
Cảm ơn
đầu trang

Giá bán của Sony Alpha A5000 16-50mm tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 8.320.000 đ
từ Adayroi
3 ưu đãi tại 3 cửa hàng có giá từ 8.320.000 đ - 9.100.000 đ

So sánh giá

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
    Internet Banking
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

Bình luận từ người dùng

Bộ nhớ

Thẻ nhớ tương thích

MS Duo, MS PRO Duo, MS PRO Duo HS, MS Pro-HG Duo, MS XC-HG Duo, SD, SDHC, SDXC

Màn hình

Màn hình hiển thị

TFT

Kích thước màn hình

7,62 cm (3")

Độ nét màn hình máy ảnh

460800 pixels

Màn hình tinh thể lỏng đa góc
Màn hình cảm ứng

Âm thanh

Micrô gắn kèm
Hệ thống âm thanh

Âm thanh nổi

Giảm tiếng ồn

Cổng giao tiếp

PicBridge
Phiên bản USB

2.0

HDMI

Hệ thống ống kính

Zoom quang

3x

Zoom số

4x

Tiêu cự

16 - 50 mm

Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm)

2,4 cm

Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm)

7,5 cm

Độ mở tối thiểu

3,5

Độ mở tối đa

36

Cấu trúc ống kính

9/8

Giao diện khung ống kính

Sony E

Trọng lượng & Kích thước

Chiều rộng

109,6 mm

Độ dày

35,7 mm

Chiều cao

62,8 mm

Trọng lượng

210 g

Trọng lượng (bao gồm cả pin)

269 g

Phơi sáng

Độ nhạy ISO

100, 3200, 16000

Kiểu phơi sáng

Thủ công

Chỉnh sửa độ phơi sáng

± 3EV (1/3EV step)

Đo độ sáng

đo sáng điểm, Toàn khung hình (Đa mẫu), Điểm

Khóa Tự động Phơi sáng (AE)
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)

100

Độ nhạy sáng ISO (tối đa)

16000

Chất lượng ảnh

Megapixel

20,1 MP

Loại máy ảnh

MILC

Loại cảm biến

CMOS

Độ phân giải hình ảnh tối đa

5456 x 3632 pixels

Độ phân giải ảnh tĩnh

5456 x 36325456 x 30643872 x 25763872 x 21762736 x 18242736 x 1536

Chụp ảnh chống rung
Vị trí bộ phận ổn định hình ảnh

Ống kính

Tỉ lệ khung hình hỗ trợ

3:2, 16:9

Tổng số megapixel

20,4 MP

Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao)

23,2 x 15,4 mm

Định dạng cảm biến

Advanced Photo System type-C (APS-C)

Hỗ trợ định dạng hình ảnh

JPG, RAW

hệ thống mạng

Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi

802.11b, 802.11g, 802.11n

Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)

Phim

Quay video
Độ phân giải video tối đa

1920 x 1080 pixels

Kiểu HD

Full HD

Độ phân giải video

640 x 480,1440 x 1080,1920 x 1080 pixels

Hỗ trợ định dạng video

AVCHD, MP4

Lấy nét

Tiêu điểm

TTL

Chế độ tự động lấy nét (AF)

Tự động lấy nét ưu tiên vùng trung tâm, Lấy nét tự động liên tục, Flexible Spot Auto Focus, Single Auto Focus

Khóa nét tự động (AF)
Hỗ trợ (AF)

Đèn nháy

Các chế độ flash

Xe ôtô, Ánh sáng ban ngày, Tắt đèn flash, Giảm mắt đỏ, Slow synchronization

Thời gian sạc đèn flash

3 giây

Bù độ phơi sáng đèn flash
Điều chỉnh độ phơi sáng đèn flash

±2EV (1/2, 1/3 EV step)

Máy ảnh

Cân bằng trắng

Xe ôtô, Có mây, Chế độ tùy chỉnh, Ánh sáng ban ngày, Flash, Huỳnh quang, Sợi đốt, Shade, Dưới nước

Chế độ chụp cảnh

Phong cảnh, Chế độ chụp chân dung, Sunset

Hiệu ứng hình ảnh

Màu đen&Màu trắng, Sepia, Vivid

Tự bấm giờ

2,10 giây

Điều chỉnh độ sáng
Hoành đồ
Xem trực tiếp
GPS
Bộ xử lý được tích hợp

BIONZ X

Pin

Loại nguồn năng lượng

Pin

Công nghệ pin

Lithium

Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)

420 ảnh chụp

Dung lượng pin

1080 mAh

Loại pin

NP-FW50

Màn trập

Tốc độ màn trập camera nhanh nhất

1/4000 giây

Tốc độ màn trập camera chậm nhất

30 giây

Thiết kế

Màu sắc sản phẩm

Màu trắng