Giá bán của Sony Alpha A6300 tại Việt Nam

So sánh giá Sony Alpha A6300

Giá Bán Sony Alpha A6300 theo Quốc Gia

Thông số Sony Alpha A6300

Sony Alpha A6300 Thông số

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuA6300 + T* E 16-70mm F4 ZA OSS
NgàyMar 2016
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchMS PRO Duo,MS Pro-HG Duo HX,SD,SDHC,SDXC
Khe cắm bộ nhớ1
Màn hình
Màn hình hiển thịLCD
Kích thước màn hình7,62 cm (3")
Màn hình tinh thể lỏng đa góc
Độ nét màn hình máy ảnh921600 pixels
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Ghi âm giọng nói
Hệ thống âm thanhÂm thanh nổi
Cổng giao tiếp
HDMI
Kiểu kết nối HDMIMicro
Giắc cắm micro
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng120 mm
Độ dày48,8 mm
Chiều cao66,9 mm
Trọng lượng361 g
Trọng lượng (bao gồm cả pin)404 g
Đường kính của ống kính6,66 cm
Chiều dài thấu kính7,5 cm
Trọng lượng của thấu kính307,9 g
Phơi sáng
Độ nhạy ISO100, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400, 12800, 25600, 51200
Kiểu phơi sángAperture priority AE, Xe ôtô, Thủ công
Chỉnh sửa độ phơi sáng±5EV (1/2; 1/3 EV step)
Đo độ sángđo sáng điểm
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)100
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)51200
Kiểm soát độ phơi sángChương trình AE
Khóa Tự động Phơi sáng (AE)
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhMILC
Megapixel24,2 MP
Loại cảm biếnCMOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa6000 x 4000 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh6000 x 4000, 4240 x 2832, 3008 x 2000, 6000 x 3376, 4240 x 2400, 3008 x 1688
Chụp ảnh chống rung
Hỗ trợ định dạng hình ảnhJPG,RAW
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ3:2, 16:9
Tổng số megapixel25 MP
Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao)23,5 x 15,6 mm
Định dạng cảm biếnHệ thống nhiếp ảnh tiên tiến loại C (APS-C)
hệ thống mạng
Wi-Fi
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)
Chuẩn Wi-Fi802.11b,802.11g,802.11n
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa3840 x 2160 pixels
Kiểu HD4K Ultra HD
Độ phân giải video1280 x 720,1920 x 1080,3840 x 2160 pixels
Tốc độ khung JPEG chuyển động30 fps
Analog signal format systemNTSC,PAL
Hỗ trợ định dạng videoAVCHD,H.264,MPEG4
Lấy nét
Điều chỉnh lấy nétThủ công/Tự động
Chế độ tự động lấy nét (AF)Lấy nét tự động liên tục, Contrast Detection Auto Focus, Phát hiện khuôn mặt, Single Auto Focus
Các điểm Tự Lấy nét (AF)425
Lựa chọn điểm Tự động Lấy nét (AF)Xe ôtô, Thủ công
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Tắt đèn flash, Flash on, High-speed synchronization, Giảm mắt đỏ, Slow synchronization
Khóa phơi sáng đèn flash
Số hướng dẫn đèn flash6 m
Đồng bộ tốc độ đèn flash1/160
Bù độ phơi sáng đèn flash
Điều chỉnh độ phơi sáng đèn flash±3EV (1/2; 1/3 EV step)
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô, Có mây, Ánh sáng ban ngày, Flash, Huỳnh quang, Ánh đèn huỳnh quang H, Ánh đèn huỳnh quang L, Sợi đốt, Shade
Chế độ chụp cảnhPhong cảnh, Chế độ ban đêm, Panorama, Chế độ chụp chân dung, Thể thao, Chạng vạng
Hiệu ứng hình ảnhMàu đen&Màu trắng, Negative film, Neutral, Sepia, Vivid
Tự bấm giờ2,5,10 giây
Điều chỉnh độ tương phản
Điều chỉnh độ sáng
Chế độ xem lạiSingle image, Slide show
Hoành đồ
Cảm biến định hướng
Máy ảnh hệ thống tập tinDPOF,Exif,RAW
Chụp nhiều ảnh
Điều chỉnh đi-ốp
Điều chỉnh độ tụ quang học (D-D)-4 - 3
Bộ xử lý được tích hợp
Pin
Loại nguồn năng lượngPin
Công nghệ pinLithium
Điện áp pin7,3 V
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)400 ảnh chụp
Dung lượng pin1020 mAh
Loại pinNP-FW50
Số lượng pin sạc/lần1
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/4000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất30 giây
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen

Bình luận từ người dùng

Danh mục sản phẩm