đầu trang

Giá bán của Sony Alpha A7 tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 23.000.000 đ
từ Điện Máy Bình Minh
14 ưu đãi tại 5 cửa hàng có giá từ 23.000.000 đ - 39.990.000 đ

So sánh giá

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
Xem chi tiết Ẩn chi tiết
Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ vuabanle.vn
Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 4 ưu đãi từ Adayroi

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Internet Banking
Xem chi tiết Ẩn chi tiết
Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 6 ưu đãi từ Lazada

Bình luận từ người dùng

Bộ nhớ

Thẻ nhớ tương thích

MS PRO Duo, MS Pro-HG Duo, MS XC-HG Duo, SD, SDHC, SDXC

Màn hình

Màn hình hiển thị

TFT

Kích thước màn hình

7,62 cm (3")

Độ nét màn hình máy ảnh

921600 pixels

Âm thanh

Micrô gắn kèm

Cổng giao tiếp

Phiên bản USB

2.0

Đầu nối USB

Micro-USB B

HDMI
Kiểu kết nối HDMI

Micro

Hệ thống ống kính

Zoom số

4x

Giao diện khung ống kính

Sony E

Trọng lượng & Kích thước

Chiều rộng

126,9 mm

Độ dày

48,2 mm

Trọng lượng (bao gồm cả pin)

474 g

Phơi sáng

Độ nhạy ISO

100, 200, 6400, 25600

Kiểu phơi sáng

Aperture priority AE, Xe ôtô, Thủ công, Shutter priority AE

Đo độ sáng

đo sáng điểm, Toàn khung hình (Đa mẫu), Điểm

Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)

100

Độ nhạy sáng ISO (tối đa)

25600

Chất lượng ảnh

Megapixel

24,3 MP

Loại máy ảnh

MILC

Loại cảm biến

CMOS

Độ phân giải hình ảnh tối đa

6000 x 4000 pixels

Độ phân giải ảnh tĩnh

6000 x 40003936 x 26243008 x 20003936 x 26243008 x 20001968 x 1312 6000 x 33763936 x 22163008 x 1688 3936 x 2216 3008 x 16881968 x 111212416 x 18565536 x 21608192 x 18563872 x 2160

Chụp ảnh chống rung
Vị trí bộ phận ổn định hình ảnh

Ống kính

Tỉ lệ khung hình hỗ trợ

3:2, 16:9

Tổng số megapixel

24,7 MP

Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao)

35,8 x 23,9 mm

Định dạng cảm biến

Advanced Photo System type-C (APS-C)

Hỗ trợ định dạng hình ảnh

JPG, RAW

hệ thống mạng

Wi-Fi
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)

Phim

Quay video
Độ phân giải video tối đa

1920 x 1080 pixels

Kiểu HD

Full HD

Độ phân giải video

640 x 480,1920 x 1080 pixels

Tốc độ khung JPEG chuyển động

30 fps

Độ nét khi chụp nhanh

640x480@25fps, 640x480@30fps, 1440x1080@25fps

Analog signal format system

NTSC, PAL

Hỗ trợ định dạng video

AVC, AVCHD, H.264, MP4, MPEG4

Lấy nét

Tiêu điểm

TTL

Chế độ tự động lấy nét (AF)

Lấy nét tự động liên tục, Single Auto Focus

Các điểm Tự Lấy nét (AF)

117

Đèn nháy

Các chế độ flash

Xe ôtô, Tắt đèn flash, Hi-speed sync, Pre-flash, Giảm mắt đỏ, Slow synchronization

Điều chỉnh độ phơi sáng đèn flash

±3EV (1/2; 1/3 EV step)

Trước khi chớp

Máy ảnh

Cân bằng trắng

Xe ôtô, Có mây, Chế độ tùy chỉnh, Ánh sáng ban ngày, Flash, Huỳnh quang, Sợi đốt, Shade, Dưới nước

Chế độ chụp cảnh

Phong cảnh, Chế độ chụp cảnh ban đêm, Chế độ chụp chân dung ban đêm, Chế độ chụp chân dung, Thể thao, Sunset

Tự bấm giờ

10 giây

Hoành đồ
Điều chỉnh đi-ốp

Pin

Loại nguồn năng lượng

Pin

Loại pin

NP-FW50

Màn trập

Tốc độ màn trập camera nhanh nhất

1/8000 giây

Tốc độ màn trập camera chậm nhất

30 giây

Thiết kế

Màu sắc sản phẩm

Màu đen

Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Bỏ qua
Cảm ơn