Giá bán của Sony Alpha ILCE-6000L tại Việt Nam

So sánh giá Sony Alpha ILCE-6000L

Sony Alpha ILCE-6000L Giá Bán theo Quốc Gia

Đánh giá chuyên gia về Sony Alpha ILCE-6000L

hangtot.com
Reviewed on 2014-05-02
Thiết kế đẹp, hoài cổ, sang trọng Chất lượng hình ảnh tuyệt vời Khả năng lấy nét nhanh Khả năng khử nhiễu tốtKính ngắm nhỏ hơn
Sau hơn 1 năm chờ đợi thì vào tháng 2 năm 2014, Sony đã chính thức cho ra mắt chiếc máy ảnh không gương lật cao cấp thay thế cho NEX 6 và NEX 7 mang tên Sony A6000. Mẫu máy ảnh này được coi là thiết bị máy ảnh không gương lật có khả năng lấy nét nhanh nhấ...
Read More >

Bình luận từ người dùng

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuILCE-6000 + E PZ 16-50mm
NgàyFeb 2014
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchMS PRO Duo,MS Pro-HG Duo,MS XC-HG Duo,SD,SDHC,SDXC
Màn hình
Màn hình hiển thịTFT
Kích thước màn hình7,62 cm (3")
Độ nét màn hình máy ảnh921600 pixels
Trường ngắm100 phần trăm
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Hệ thống âm thanhÂm thanh nổi
Cổng giao tiếp
HDMI
Kiểu kết nối HDMIMicro
Hệ thống ống kính
Zoom số4x
Siêu phóng ảnh/Phóng ảnh thông minh2x
Giao diện khung ống kínhSony E
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng120 mm
Độ dày45,1 mm
Chiều cao66,9 mm
Trọng lượng285 g
Trọng lượng (bao gồm cả pin)344 g
Phơi sáng
Độ nhạy ISO100, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400, 12800, 25600, 51200, Xe ôtô
Kiểu phơi sángAperture priority AE, Xe ôtô, Thủ công, Shutter priority AE
Chỉnh sửa độ phơi sáng±5EV (1/2; 1/3 EV step)
Đo độ sángđo sáng điểm, Toàn khung hình (Đa mẫu), Điểm
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)100
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)51200
Kiểm soát độ phơi sángChương trình AE
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhMILC
Megapixel24,3 MP
Loại cảm biếnCMOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa6000 x 4000 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh6000 x 4000, 4240 x 2832, 3008 x 2000, 6000 x 3376, 4240 x 2400, 3008 x 1688, 12416 x 1856, 5536 x 2160, 8192 x 1856, 3872 x 2160
Chụp ảnh chống rung
Hỗ trợ định dạng hình ảnhJPG
Vị trí bộ phận ổn định hình ảnhỐng kính
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ3:2, 16:9
Tổng số megapixel24,7 MP
Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao)23,5 x 15,6 mm
Định dạng cảm biếnHệ thống nhiếp ảnh tiên tiến loại C (APS-C)
hệ thống mạng
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)
Phim
Kiểu HDFull HD
Độ phân giải video1920 x 1080 pixels
Hỗ trợ định dạng videoAVCHD,MP4
Lấy nét
Chế độ tự động lấy nét (AF)Contrast Detection Auto Focus, Phát hiện khuôn mặt
Khoảng căn nét0.3 - 3.0
Các điểm Tự Lấy nét (AF)179
Lựa chọn điểm Tự động Lấy nét (AF)Xe ôtô
Nhận diện nụ cười
Khóa nét tự động (AF)
Hỗ trợ (AF)
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Ánh sáng ban ngày, Tắt đèn flash, Flash on, Giảm mắt đỏ, Slow synchronization
Giắc kết nối flash bên ngoài
Đồng bộ tốc độ đèn flash1/160
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô, Ánh sáng ban ngày, Shade, Có mây, Sợi đốt, Flash
Chế độ chụp cảnhChế độ chụp chân dung, Phong cảnh, Sunset, Chế độ chụp chân dung ban đêm
Hiệu ứng hình ảnhNeutral, Vivid
Tự bấm giờ2,10 giây
Điều chỉnh độ sáng
Máy ảnh hệ thống tập tinDCF 2.0,Exif 2.3,RAW
Pin
Loại nguồn năng lượngPin
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)360 ảnh chụp
Tuổi thọ pin (tối đa)1,5 h
Loại pinNP-FW50
Số lượng pin sạc/lần1
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/4000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất30 giây
Kiểu màn trập cameraĐiện tử
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmBạc
Danh mục sản phẩm