So sánh giá Sony Alpha ILCE-7M2K

Sony Alpha ILCE-7M2K Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 32.490.000 đ

Bạn có thể mua Sony Alpha ILCE-7M2K với mức giá rẻ nhất 32.490.000 đ tại Lazada đây là mức giá thấp hơn 13% so với Sony Alpha ILCE-7M2K được bán tại Điện Máy Bình Minh với giá 37.500.000 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào October 2018.

Thông số kỹ thuật Sony Alpha ILCE-7M2K

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu Mẫu7 II + 28-70 mm
NgàyNov 2014
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchMS PRO Duo,MS Pro-HG Duo,MS XC-HG Duo,SD,SDHC,SDXC
Màn hình
Màn hình hiển thịTFT
Kích thước màn hình7,62 cm (3")
Độ nét màn hình máy ảnh1228800 pixels
Trường ngắm100 phần trăm
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Hệ thống âm thanhĐơn
Cổng giao tiếp
Phiên bản USB2.0
HDMI
Kiểu kết nối HDMIMicro
Giắc cắm micro
Đầu ra tai nghe1
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng126,9 mm
Độ dày59,7 mm
Chiều cao95,7 mm
Trọng lượng556 g
Trọng lượng (bao gồm cả pin)599 g
Phơi sáng
Độ nhạy ISO100, 51200, Xe ôtô
Kiểu phơi sángAperture priority AE, Xe ôtô, Thủ công, Shutter priority AE
Chỉnh sửa độ phơi sáng±5EV (1/2; 1/3 EV step)
Khóa Tự động Phơi sáng (AE)
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhMILC
Megapixel24,3 MP
Loại cảm biếnCMOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa6000 x 4000 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh6000 x 4000\n3936 x 2624\n3008 x 2000\n3936 x 2624\n3008 x 2000\n1968 x 1312\n6000 x 3376\n3936 x 2216\n3008 x 1688\n3936 x 2216\n3008 x 1688\n1968 x 1112
Chụp ảnh chống rungKhông
Hỗ trợ định dạng hình ảnhJPG,RAW
Tổng số megapixel24,7 MP
hệ thống mạng
Wi-Fi
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1920 x 1080 pixels
Kiểu HDFull HD
Độ phân giải video640 x 480,1440 x 1080,1920 x 1080 pixels
Tốc độ khung JPEG chuyển động60 fps
Hỗ trợ định dạng videoAVCHD,MP4
Lấy nét
Điều chỉnh lấy nétThủ công/Tự động
Chế độ tự động lấy nét (AF)Tự động lấy nét ưu tiên vùng trung tâm, Lấy nét tự động liên tục, Lấy nét tự động bằng cách so sánh tương phản, Single Auto Focus, Lấy nét tự động điểm
Các điểm Tự Lấy nét (AF)117
Khóa nét tự động (AF)
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Ánh sáng ban ngày, Tắt đèn flash, Pre-flash, Giảm mắt đỏ, Slow synchronization
Đồng bộ tốc độ đèn flash0.004
Điều chỉnh độ phơi sáng đèn flash±3EV (1/2; 1/3 EV step)
Trước khi chớp
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô, Có mây, Ánh sáng ban ngày, Flash, Huỳnh quang, Sợi đốt, Shade, Dưới nước
Chế độ chụp cảnhCận cảnh (macro), Chế độ ban đêm, Chế độ chụp chân dung ban đêm, Chế độ chụp chân dung, Thể thao, Landscape (scenery)
Hiệu ứng hình ảnhVivid, Neutral, Sepia
Tự bấm giờ2,10 giây
Chức năng chống bụi
Chế độ phát lạiSlideshow
Pin
Loại nguồn năng lượngPin
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)350 ảnh chụp
Loại pinNP-FW50
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/8000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất60 giây
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Chứng nhậnCE