Giá bán của Sony Cyber-shot DSC-H300 tại Việt Nam

So sánh giá Sony Cyber-shot DSC-H300

Thanh toán khi nhận hàng
Thẻ tín dụng/Thẻ ghi nợ
Thẻ ATM nội địa
Trả góp qua thẻ tín dụng
+ 3 Ưu đãi khác

Giá Bán Sony Cyber-shot DSC-H300 theo Quốc Gia

Thông số Sony Cyber-shot DSC-H300

Sony Cyber-shot DSC-H300 Thông số

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuDSC-H300
NgàySep 2013
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchMS Duo,MS PRO Duo,MS Pro-HG Duo,MS XC-HG Duo,SD,SDHC,SDXC
Bộ nhớ trong (RAM)55 MB
Màn hình
Màn hình hiển thịLCD
Kích thước màn hình7,62 cm (3")
Độ nét màn hình máy ảnh460800 pixels
Cổng giao tiếp
PicBridge
Phiên bản USB2.0
HDMI
Hệ thống ống kính
Zoom quang35x
Zoom số280x
Tiêu cự4,5 - 157,5 mm
Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm)27,2 mm
Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm)954 mm
Độ mở tối thiểu3
Độ mở tối đa5,9
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng127,5 mm
Độ dày91,7 mm
Chiều cao89 mm
Trọng lượng495 g
Trọng lượng (bao gồm cả pin)590 g
Phơi sáng
Độ nhạy ISO80, 800, 3200, Xe ôtô
Kiểu phơi sángXe ôtô
Chỉnh sửa độ phơi sáng± 2EV (1/3EV step)
Đo độ sángđo sáng điểm, Toàn khung hình (Đa mẫu), Điểm
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)80
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)3200
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhMáy ảnh nhỏ gọn
Megapixel20,1 MP
Kích cỡ cảm biến hình ảnh1/2.3"
Loại cảm biếnCCD
Độ phân giải hình ảnh tối đa5152 x 3864 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh5152 x 3864\n3648 x 2736\n2592 x 1944\n640 x 480\n1920 x 1080\n5152 x 2896
Chụp ảnh chống rung
Hỗ trợ định dạng hình ảnhJPG
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ4:3, 16:9
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1280 x 720 pixels
Kiểu HDHD
Độ phân giải video640 x 480,1280 x 720 pixels
Tốc độ khung JPEG chuyển động30 fps
Hỗ trợ định dạng videoMP4
Lấy nét
Chế độ tự động lấy nét (AF)Tự động lấy nét ưu tiên vùng trung tâm, Multi Point Auto Focus, Spot Auto Focus
Khoảng căn nét macro (ống tele)1.5 - ∞
Khoảng căn nét macro (ống wide)0.01 - ∞
Khoảng căn nét Chế độ Tự động (ống tele)1.5 - ∞
Khoảng căn nét Chế độ Tự động (ống wide)0.01 - ∞
Nhận diện nụ cười
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Tắt đèn flash, Flash on, Giảm mắt đỏ, Slow synchronization
Tầm đèn flash (ống wide)0,4 - 6,8 m
Tầm đèn flash (ống tele)1,5 - 3,6 m
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô, Có mây, Ánh sáng ban ngày, Flash, Huỳnh quang, Sợi đốt
Chế độ chụp cảnhBãi biển, Pháo hoa, Phong cảnh, Chế độ chụp chân dung ban đêm, Panorama, PET, Tuyết
Chế độ xem lạiSlide show
Thời gian khởi động1000 ms
Hoành đồ
Hỗ trợ 3D
Chỉnh sửa hình ảnhXoay, Trimming
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD)BUL, CRO, CZE, DAN, Tiếng Đức, Tiếng Hà Lan, Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, FIN, Tiếng Pháp, GRE, HUN, Tiếng Ý, NOR, POL, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Nga, RUS, SWE, TUR
Máy ảnh hệ thống tập tinDCF,DPOF
Pin
Loại nguồn năng lượngPin
Điện áp pin6 V
Loại pinAA
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/1500 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất2 giây
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen

Bình luận từ người dùng

Máy ảnh kĩ thuật số có giá tương tự

Máy ảnh kĩ thuật số phổ biến của Sony

Danh mục sản phẩm