đầu trang

Giá bán của Sony Cyber-shot DSC-H90 tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 2.980.000 đ
từ Sieuthivienthong.com
1 ưu đãi tại 1 cửa hàng có giá từ 2.980.000 đ - 2.980.000 đ

So sánh giá

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

Bình luận từ người dùng

Bộ nhớ

Thẻ nhớ tương thích

microSDHC, MS Duo, MS Micro (M2), MS PRO Duo, MS PRO Duo HS, MS Pro-HG Duo, SD, SDHC, SDXC

Khe cắm bộ nhớ

1

Màn hình

Màn hình hiển thị

LCD

Kích thước màn hình

7,62 cm (3")

Độ nét màn hình máy ảnh

460800 pixels

Cổng giao tiếp

PicBridge
Giắc cắm đầu vào DC

Hệ thống ống kính

Zoom quang

16x

Zoom số

115x

Tiêu cự

4,28 - 68,48 mm

Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm)

2,4 cm

Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm)

38,4 cm

Độ mở tối thiểu

3,3

Độ mở tối đa

5,9

Loại ống kính

Wide-angle zoom

Trọng lượng & Kích thước

Chiều rộng

104,7 mm

Độ dày

33,8 mm

Chiều cao

59,7 mm

Trọng lượng

192 g

Phơi sáng

Độ nhạy ISO

80, 100, 125, 160, 200, 250, 320, 400, 500, 640, 800, 1000, 1250, 1600, 2000, 2250, 2500, 3200

Kiểu phơi sáng

Xe ôtô

Chỉnh sửa độ phơi sáng

± 2EV (1/3EV step)

Đo độ sáng

đo sáng điểm, Điểm

Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)

80

Độ nhạy sáng ISO (tối đa)

3200

Chất lượng ảnh

Megapixel

16,1 MP

Loại máy ảnh

Máy ảnh nhỏ gọn

Kích cỡ cảm biến hình ảnh

1/2.3"

Loại cảm biến

CCD

Độ phân giải hình ảnh tối đa

4608 x 3456 pixels

Độ phân giải ảnh tĩnh

640 x 480,1920 x 1080,3648 x 2736,4608 x 2592,4608 x 3456

Chụp ảnh chống rung
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ

16:9

Hỗ trợ định dạng hình ảnh

JPG

Phim

Quay video
Độ phân giải video tối đa

1280 x 720 pixels

Kiểu HD

HD

Độ phân giải video

640 x 480,1280 x 720 pixels

Tốc độ khung JPEG chuyển động

30 fps

Độ nét khi chụp nhanh

640x480@30fps

Hỗ trợ định dạng video

M-JPEG, MPEG

Lấy nét

Điều chỉnh lấy nét

Xe ôtô

Chế độ tự động lấy nét (AF)

Tự động lấy nét ưu tiên vùng trung tâm, Phát hiện khuôn mặt, Multi Point Auto Focus, Spot Auto Focus

Khoảng căn nét Chế độ Tự động (ống tele)

1.2 - ∞

Khoảng căn nét Chế độ Tự động (ống wide)

0.05 - ∞

Khoảng cách căn nét gần nhất

0,05 m

Nhận diện nụ cười

Đèn nháy

Các chế độ flash

Xe ôtô, Tắt đèn flash, Flash on, Giảm mắt đỏ, Slow synchronization

Khóa phơi sáng đèn flash
Tầm đèn flash (ống wide)

0,3 - 3,7 m

Tầm đèn flash (ống tele)

1,2 - 2,1 m

Điều chỉnh độ phơi sáng đèn flash

±2EV (1/2, 1/3 EV step)

Máy ảnh

Cân bằng trắng

Xe ôtô, Có mây, Ánh sáng ban ngày, Flash, Huỳnh quang, Sợi đốt

Chế độ chụp cảnh

Bãi biển, Pháo hoa, Chế độ chụp chân dung ban đêm, Tuyết, Thể thao

Chế độ xem lại

Điện ảnh, Single image, Slide show

Hoành đồ
Hỗ trợ 3D
Chỉnh sửa hình ảnh

Trimming

Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD)

BUL, CZE, DAN, Tiếng Đức, Tiếng Hà Lan, Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, FIN, Tiếng Pháp, GRE, HUN, Tiếng Ý, NOR, POL, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Nga, SWE, TUR

Máy ảnh hệ thống tập tin

DCF 2.0, DPOF 1.1

Pin

Loại nguồn năng lượng

Dòng điện xoay chiều, Pin

Công nghệ pin

Lithium

Tuổi thọ pin (tối đa)

4,8 h

Loại pin

NP-BG1

Số lượng pin sạc/lần

1

Màn trập

Tốc độ màn trập camera nhanh nhất

1/1600 giây

Tốc độ màn trập camera chậm nhất

30 giây

Kiểu màn trập camera

Điện tử

Thiết kế

Màu sắc sản phẩm

Màu đen

Không thấm nước
Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Bỏ qua
Cảm ơn