Sony Cyber-shot DSC-HX300 & Thông số

So sánh giá Sony Cyber-shot DSC-HX300

Sony Cyber-shot DSC-HX300 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 199.999 đ

Bạn có thể mua Sony Cyber-shot DSC-HX300 với mức giá rẻ nhất 199.999 đ tại Lazada đây là mức giá thấp hơn 30% so với Sony Cyber-shot DSC-HX300 được bán tại Fado với giá 285.780 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào August 2019.

Thông số kỹ thuật Sony Cyber-shot DSC-HX300

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuDSCHX300
NgàyFeb 2013
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchMS Duo,MS PRO Duo,MS PRO Duo HS,MS Pro-HG Duo,MS XC-HG Duo,SD,SDHC,SDXC
Màn hình
Màn hình hiển thịTFT
Kích thước màn hình7,62 cm (3")
Độ nét màn hình máy ảnh921600 pixels
Cổng giao tiếp
PicBridgeKhông
Phiên bản USB2.0
HDMI
Kiểu kết nối HDMIMicro
Hệ thống ống kính
Zoom quang50x
Zoom số200x
Tiêu cự4,3 - 215 mm
Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm)26 mm
Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm)1300 mm
Độ mở tối thiểu2,8
Độ mở tối đa6,3
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng129,6 mm
Độ dày103,2 mm
Chiều cao93,2 mm
Trọng lượng623 g
Trọng lượng (bao gồm cả pin)650 g
Phơi sáng
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)80
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)12800
Độ nhạy ISO80,1600,3200,12800
Kiểu phơi sángAperture priority AE, Xe ôtô, Thủ công, Shutter priority AE
Chỉnh sửa độ phơi sáng± 2EV (1/3EV step)
Đo độ sángđo sáng điểm, Điểm
Kiểm soát độ phơi sángChương trình AE
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhMáy ảnh compact cao cấp (Bridge camera)
Megapixel20,4 MP
Loại cảm biếnCMOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa5184 x 3888 pixels
Kích cỡ cảm biến hình ảnh1/2.3"
Độ phân giải ảnh tĩnh640 x 480,1920 x 1080,2592 x 1944,3648 x 2736
Chụp ảnh chống rung
Hỗ trợ định dạng hình ảnhJPG
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ3:2,16:9
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1920 x 1080 pixels
Kiểu HDFull HD
Độ phân giải video640 x 480,1440 x 1080,1920 x 1080
Hỗ trợ định dạng videoMPEG
Lấy nét
Điều chỉnh lấy nétThủ công/Tự động
Chế độ tự động lấy nét (AF)Tự động lấy nét ưu tiên vùng trung tâm, Flexible Spot Auto Focus, Lấy nét tự động đa điểm, Lấy nét tự động điểm
Khoảng căn nét macro (ống tele)2.4 - ∞
Khoảng căn nét macro (ống wide)0.01 - ∞
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Tắt đèn flash, Flash on, Slow synchronization
Tầm đèn flash (ống wide)0,3 - 12,4 m
Tầm đèn flash (ống tele)2 - 5,9 m
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô, Có mây, Ánh sáng ban ngày, Flash, Huỳnh quang, Sợi đốt
Chế độ chụp cảnhCông nghệ đèn nền, Bãi biển, Pháo hoa, Chế độ chụp chân dung ban đêm, Pet, Tuyết, Phong cảnh
Chế độ xem lạiĐiện ảnh, Slide show
Thời gian khởi động2 ms
Zoom phát lại8x
Hoành đồ
Chỉnh sửa hình ảnhTrimming
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD)Bulgaria, Tiếng Séc, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Đức, Tiếng Hà Lan, Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Phần Lan, Tiếng Pháp, Tiếng Hy Lạp, Tiếng Hungary, Tiếng Ý, Tiếng Na Uy, Tiếng Ba Lan, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Máy ảnh hệ thống tập tinDCF,DPOF 1.1
Pin
Công nghệ pinLithium
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)400 ảnh chụp
Loại pinNP-BX1
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/4000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất30 giây
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen