đầu trang

Giá bán của Sony Cyber-shot DSC-RX100M2 tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 12.190.000 đ
từ manhnguyen.com.vn
2 ưu đãi tại 2 cửa hàng có giá từ 12.190.000 đ - 31.990.000 đ

So sánh giá

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Internet Banking
Xem chi tiết Ẩn chi tiết
Sony Cyber-shot DSC-RX100M2 Giá Bán theo Quốc Gia
CountryGiá
Phi-líp-pin PHP 38,509
Việt Nam VND 12,190,000

Đánh giá

hangtot.com
Reviewed on 2014-02-19
Chất lượng ảnh chụp và chất lượng video tốt Thiết kế nhỏ gọn, đẹp mắt Màn hình lật Tốc độ xử lý nhanhKhung thân máy bằng kim loại khó cầm nắm Không thể truy cập vào ảnh định dạng RAW hoặc RAWJPEG
Năm 2012, khi Sony cho ra mắt Sony Cyber-shot DSC-RX100 đã gây được tiếng vang rất lớn trong giới nhiếp ảnh thì vào tháng 6 năm 2013 mẫu máy ảnh đàn em của nó cũng đã được tung ra với tên gọi Sony Cybershot DSC-RX100 II. Mẫu máy ảnh này hứa hẹn sẽ được đá...
Read More >
skyit.vn
Reviewed on 2014-01-14
Sony Cybershot DSCRX100 II mang đến hình ảnh tuyệt vời, hiệu suất nhanh chóng, và tập hợp các tính năng mở rộng trong một gói nhỏ gọn, hấp dẫnMáy ảnh thường chạy điểm sáng nổi bật nhiều hơn thường thấy và phần thân máy thiếu thanh kẹp khiến nó khá trơn. Thêm vào đó, việc thiếu đi cơ chế phóng to kích hoạt bằng tay sẽ không được lòng những người yêu thích chụp cận cảnh...
Sony Cybershot DSC RX100 II.Nhìn chung, chất lượng ảnh JPEG ấn tượng nhất tại ISO 400, tương đối tốt với ISO1600 và tùy thuộc vào bối cảnh chụp có thể chấp nhận ở mức ISO 3200. Tuy nhiên, mặc dù độ nhạy ISO đã được tăng lên 12800, ảnh trôn...
Read More >

Bình luận từ người dùng

Bộ nhớ

Thẻ nhớ tương thích

MS Duo, MS PRO Duo, MS PRO Duo HS, MS Pro-HG Duo, SD, SDHC, SDXC, microSD (TransFlash), microSDHC

Màn hình

Màn hình hiển thị

TFT

Kích thước màn hình

7,62 cm (3")

Độ nét màn hình máy ảnh

1228800 pixels

Màn hình tinh thể lỏng đa góc
Trường ngắm

100 phần trăm

Âm thanh

Micrô gắn kèm
Ghi âm giọng nói
Hệ thống âm thanh

Âm thanh nổi

Bộ lọc gió
Hỗ trợ định dạng âm thanh

AAC, AC3

Cổng giao tiếp

PicBridge
Phiên bản USB

2.0

Đầu nối USB

Micro-USB B

HDMI
Kiểu kết nối HDMI

Micro

Hệ thống ống kính

Zoom quang

3,6x

Zoom số

20x

Tiêu cự

10,4 - 37,1 mm

Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm)

2,8 cm

Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm)

10 cm

Độ mở tối thiểu

1,8

Độ mở tối đa

11

Cấu trúc ống kính

7/8

Số lượng các yếu tố phi cầu

4

Số lượng lưỡi màng chắn

7

Trọng lượng & Kích thước

Chiều rộng

101,6 mm

Độ dày

35,9 mm

Chiều cao

58,1 mm

Trọng lượng

254 g

Trọng lượng (bao gồm cả pin)

281 g

Phơi sáng

Độ nhạy ISO

160, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400, 12800, Xe ôtô

Kiểu phơi sáng

Aperture priority AE, Xe ôtô, Thủ công, Shutter priority AE

Kiểm soát độ phơi sáng

Chương trình AE

Chỉnh sửa độ phơi sáng

± 3EV (1/3EV step)

Đo độ sáng

đo sáng điểm, Toàn khung hình (Đa mẫu), Điểm

Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)

160

Độ nhạy sáng ISO (tối đa)

25600

Chất lượng ảnh

Megapixel

20,2 MP

Loại máy ảnh

Máy ảnh nhỏ gọn

Loại cảm biến

CMOS

Độ phân giải hình ảnh tối đa

5472 × 3648

Độ phân giải ảnh tĩnh

5472 x 3648, 3888 x 2592, 2736 x 1824, 5472 x 3080, 3648 x 2056, 2720 x 1528, 4864 x 3648, 3648 x 2736, 2592 x 1944, 3648x 3648, 2544 x 2544, 1920 x 1920

Tỉ lệ khung hình hỗ trợ

1:1, 3:2, 4:3, 16:9

Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao)

13,2 x 8,8 mm

Hỗ trợ định dạng hình ảnh

JPG, RAW

hệ thống mạng

Wi-Fi
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)

Phim

Quay video
Độ phân giải video tối đa

1920 x 1080 pixels

Kiểu HD

Full HD

Độ phân giải video

640 x 480,1440 x 1080,1920 x 1080 pixels

Tốc độ khung JPEG chuyển động

30 fps

Analog signal format system

PAL

Hỗ trợ định dạng video

AVCHD, H.264, MP4, MPEG4

Lấy nét

Điều chỉnh lấy nét

Thủ công/Tự động

Chế độ tự động lấy nét (AF)

Tự động lấy nét ưu tiên vùng trung tâm, Phát hiện khuôn mặt, Flexible Spot Auto Focus, Multi Point Auto Focus, Spot Auto Focus

Khoảng căn nét macro (ống tele)

0.55 - ∞

Khoảng căn nét macro (ống wide)

0.05 - ∞

Khoảng căn nét Chế độ Tự động (ống tele)

0.55 - ∞

Khoảng căn nét Chế độ Tự động (ống wide)

0.05 - ∞

Nhận diện nụ cười
Khóa nét tự động (AF)

Đèn nháy

Các chế độ flash

Xe ôtô, Tắt đèn flash, Slow synchronization

Tầm đèn flash (ống wide)

0,3 - 15 m

Tầm đèn flash (ống tele)

0,55 - 5,7 m

Bù độ phơi sáng đèn flash
Trước khi chớp
Ngàm lắp đèn flash

Máy ảnh

Cân bằng trắng

Xe ôtô, Có mây, Ánh sáng ban ngày, Huỳnh quang, Shade, Xám tunesten

Chế độ chụp cảnh

Pháo hoa, Phong cảnh, Chế độ chụp chân dung ban đêm, PET, Chế độ chụp chân dung, Thể thao, Sunset

Hiệu ứng hình ảnh

Màu đen&Màu trắng, Vivid

Tự bấm giờ

2,10 giây

Điều chỉnh độ tương phản
Điều chỉnh độ sáng
Điều chỉnh độ bão hòa
Chế độ xem lại

Điện ảnh, Single image

Nhiều chế độ burst
Có thể gắn tripod
Hoành đồ
Xem trực tiếp
Máy ảnh hệ thống tập tin

DCF 2.0, Exif 2.3, MPF

Bộ xử lý được tích hợp

Pin

Loại nguồn năng lượng

Pin

Công nghệ pin

Lithium-Ion (Li-Ion)

Điện áp pin

3,6 V

Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)

350 ảnh chụp

Dung lượng pin

1240 mAh

Loại pin

NP-BX1

Số lượng pin sạc/lần

1

Màn trập

Tốc độ màn trập camera nhanh nhất

1/2000 giây

Tốc độ màn trập camera chậm nhất

30 giây

Thiết kế

Màu sắc sản phẩm

Màu đen

Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Bỏ qua
Cảm ơn