đầu trang

Giá bán của Sony Cyber-shot DSC-W730 tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 2.600.000 đ
từ F5CORP
2 ưu đãi tại 2 cửa hàng có giá từ 2.600.000 đ - 3.190.000 đ

So sánh giá

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Cash on Delivery
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

Bình luận từ người dùng

Bộ nhớ

Thẻ nhớ tương thích

MS Duo, MS PRO Duo, MS PRO Duo HS, MS Pro-HG Duo, MS XC-HG Duo, SD, SDHC, SDXC

Màn hình

Màn hình hiển thị

LCD

Kích thước màn hình

6,86 cm (2.7")

Độ nét màn hình máy ảnh

230400 pixels

Âm thanh

Micrô gắn kèm

Cổng giao tiếp

PicBridge
Phiên bản USB

2.0

HDMI
Đầu ra AV

Hệ thống ống kính

Zoom quang

8x

Zoom số

32x

Tiêu cự

4,5 - 36 mm

Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm)

2,8 cm

Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm)

22,4 cm

Độ mở tối thiểu

3,3

Độ mở tối đa

6,3

Trọng lượng & Kích thước

Chiều rộng

93,1 mm

Độ dày

22,5 mm

Chiều cao

52,3 mm

Trọng lượng

106 g

Phơi sáng

Độ nhạy ISO

80, 1250, 3200, Xe ôtô

Kiểu phơi sáng

Xe ôtô

Kiểm soát độ phơi sáng

Chương trình AE

Chỉnh sửa độ phơi sáng

± 2EV (1/3EV step)

Đo độ sáng

đo sáng điểm, Toàn khung hình (Đa mẫu), Điểm

Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)

80

Độ nhạy sáng ISO (tối đa)

3200

Chất lượng ảnh

Megapixel

16,1 MP

Loại máy ảnh

Máy ảnh nhỏ gọn

Kích cỡ cảm biến hình ảnh

1/2.3"

Loại cảm biến

CCD

Độ phân giải hình ảnh tối đa

4608 x 3456 pixels

Độ phân giải ảnh tĩnh

640 x 480,1920 x 1080,3648 x 2736,4608 x 2592,4608 x 3456

Chụp ảnh chống rung
Vị trí bộ phận ổn định hình ảnh

Ống kính

Tỉ lệ khung hình hỗ trợ

3:2, 16:9

Hỗ trợ định dạng hình ảnh

JPG

Phim

Quay video
Độ phân giải video tối đa

1280 x 720 pixels

Kiểu HD

HD

Độ phân giải video

640 x 480,1280 x 720 pixels

Tốc độ khung JPEG chuyển động

25 fps

Hỗ trợ định dạng video

MPEG

Lấy nét

Điều chỉnh lấy nét

Xe ôtô

Chế độ tự động lấy nét (AF)

Tự động lấy nét ưu tiên vùng trung tâm, Face tracking, Flexible Spot Auto Focus, Multi Point Auto Focus, Tracking Auto Focus

Khoảng căn nét Chế độ Tự động (ống tele)

1.5 - ∞

Khoảng căn nét Chế độ Tự động (ống wide)

0.05 - ∞

Đèn nháy

Các chế độ flash

Xe ôtô, Tắt đèn flash, Flash on, Giảm mắt đỏ, Slow synchronization

Tầm đèn flash (ống wide)

0,3 - 2,8 m

Tầm đèn flash (ống tele)

1,5 - 2 m

Máy ảnh

Cân bằng trắng

Xe ôtô, Có mây, Ánh sáng ban ngày, Flash, Huỳnh quang, Sợi đốt

Chế độ chụp cảnh

Bãi biển, Pháo hoa, Phong cảnh, Chế độ ban đêm, Chế độ chụp chân dung ban đêm, Tuyết

Chỉnh sửa hình ảnh

Xoay, Trimming

Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD)

BUL, CZE, DAN, Tiếng Đức, Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, FIN, Tiếng Pháp, GRE, HUN, Tiếng Ý, NOR, POL, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Nga, SWE, TUR

Máy ảnh hệ thống tập tin

DCF, DPOF 1.1

Pin

Loại nguồn năng lượng

Pin

Công nghệ pin

Lithium

Tuổi thọ pin (tối đa)

1,6 h

Loại pin

NP-BN

Số lượng pin sạc/lần

1

Màn trập

Tốc độ màn trập camera nhanh nhất

1/1600 giây

Tốc độ màn trập camera chậm nhất

2 giây

Thiết kế

Màu sắc sản phẩm

Màu đen

Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Bỏ qua
Cảm ơn