So sánh giá Sony Cyber-shot DSC-W810

Sony Cyber-shot DSC-W810 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 1.222.790 đ

Bạn có thể mua Sony Cyber-shot DSC-W810 với mức giá rẻ nhất 1.222.790 đ tại Fado đây là mức giá thấp hơn 39% so với Sony Cyber-shot DSC-W810 được bán tại Lazada với giá 1.990.000 đ, hoặc bạn còn có thể mua tại SendoLazada.
Bên cạnh đó, Sony Cyber-shot DSC-W810 cũng có thể được mua từ In-đô-nê-xi-a tại Shopee với mức giá từ 1.980.962 đ hoặc Ma-lai-xi-a tại Lazada với mức giá từ 2.110.887 đ hoặc Xin-ga-po tại Lazada với mức giá từ 2.562.025 đ hoặc Thái Lan tại Lazada với mức giá từ 1.049.401 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào January 2020.

So sánh giá Máy ảnh compact Sony Cyber-shot DSC-W810 mới nhất

Bảng giá Sony Cyber-shot DSC-W810 theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
In-đô-nê-xi-a IDR 1.165.000 1.980.962 đ
Ma-lai-xi-a MYR 370.00 2.110.887 đ
Xin-ga-po SGD 149.00 2.562.025 đ
Thái Lan THB 1,378 1.049.401 đ
Việt Nam VND 1.222.790 1.222.790 đ

Tổng hợp giá Sony Cyber-shot DSC-W810 mới nhất

Lựa chọn khác Giá Cửa hàng
Sony Cyber-shot DSC-W810 Đen 2.290.000 đ Lazada
Sony Cyber-shot DSC-W810 Bạc Hết hàng

Thông số kỹ thuật Sony Cyber-shot DSC-W810

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuDSC-W810
NgàyJan 2014
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchMS Duo,MS PRO Duo,MS PRO Duo HS,MS Pro-HG Duo,MS XC-HG Duo,SD,SDHC,SDXC
Khe cắm bộ nhớ1
Màn hình
Màn hình hiển thịTFT
Kích thước màn hình6,86 cm (2.7")
Độ nét màn hình máy ảnh230400 pixels
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Cổng giao tiếp
PicBridgeKhông
Phiên bản USB2.0
HDMIKhông
Hệ thống ống kính
Zoom quang6x
Zoom số48x
Tiêu cự4,6 - 27,6 mm
Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm)26 mm
Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm)156 mm
Độ mở tối thiểu3,5
Độ mở tối đa6,5
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng96,8 mm
Độ dày20,9 mm
Chiều cao55,5 mm
Trọng lượng111 g
Trọng lượng (bao gồm cả pin)127 g
Phơi sáng
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)100
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)800
Độ nhạy ISO100, 200, 400, 800, Xe ôtô
Chỉnh sửa độ phơi sáng± 2EV (1/3EV step)
Đo độ sángđo sáng điểm, Toàn khung hình (Đa mẫu), Điểm
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhMáy ảnh nhỏ gọn
Megapixel20,1 MP
Loại cảm biếnCCD
Độ phân giải hình ảnh tối đa5152 x 3864 pixels
Kích cỡ cảm biến hình ảnh1/2.3"
Độ phân giải ảnh tĩnh5152 x 3864, 3648 x 2736, 2592 x 1944, 5152 x 2896, 1920 x 1080, 640 x 480
Chụp ảnh chống rungKhông
Hỗ trợ định dạng hình ảnhJPG
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1280 x 720 pixels
Kiểu HDHD
Độ phân giải video320 x 240,640 x 480,1280 x 720
Tốc độ khung JPEG chuyển động30 fps
Độ nét khi chụp nhanh640x480@30fps
Hỗ trợ định dạng videoAVI
Lấy nét
Điều chỉnh lấy nétXe ôtô
Chế độ tự động lấy nét (AF)Tự động lấy nét ưu tiên vùng trung tâm, Phát hiện khuôn mặt, Lấy nét tự động đa điểm
Khoảng căn nét macro (ống tele)1 - ∞
Khoảng căn nét macro (ống wide)0.05 - ∞
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Tắt đèn flash, Flash on, Slow synchronization
Tầm đèn flash (ống wide)0,4 - 3,2 m
Tầm đèn flash (ống tele)1 - 1,74 m
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô, Có mây, Ánh sáng ban ngày, Flash, Huỳnh quang, Sợi đốt
Chế độ chụp cảnhBãi biển, Chế độ ban đêm, Chế độ chụp chân dung ban đêm, Chế độ chụp chân dung, Tuyết, Chế độ chụp chân dung ban đêm, Phong cảnh
Chế độ xem lạiĐiện ảnh, Single image, Slide show
Thời gian khởi động1 ms
Zoom phát lại8x
Chỉnh sửa hình ảnhResizing, Xoay
Pin
Công nghệ pinLithium-Ion (Li-Ion)
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)200 ảnh chụp
Tuổi thọ pin (tối đa)1,67 h
Loại pinNP-BN
Số lượng pin sạc/lần1
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/1500 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất2 giây
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen