Sony Cyber-shot DSC-WX500 & Thông số

So sánh giá Sony Cyber-shot DSC-WX500

Sony Cyber-shot DSC-WX500 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 5.490.000 đ

Bạn có thể mua Sony Cyber-shot DSC-WX500 với mức giá rẻ nhất 5.490.000 đ tại Dien May Thien Hoa đây là mức giá thấp hơn 14% so với Sony Cyber-shot DSC-WX500 được bán tại Điện Máy Bình Minh với giá 6.400.000 đ.
Bên cạnh đó, Sony Cyber-shot DSC-WX500 cũng có thể được mua từ In-đô-nê-xi-a tại Tokopedia với mức giá từ 6.459.233 đ hoặc Ma-lai-xi-a tại LazMall by Lazada với mức giá từ 9.484.202 đ hoặc Phi-líp-pin tại LazMall by Lazada với mức giá từ 7.303.545 đ hoặc Xin-ga-po tại LazMall by Lazada với mức giá từ 7.663.704 đ hoặc Thái Lan tại LazMall by Lazada với mức giá từ 12.905.486 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào October 2020.

So sánh giá Máy ảnh compact Sony Cyber-shot DSC-WX500 mới nhất

Bảng giá Sony Cyber-shot DSC-WX500 theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
In-đô-nê-xi-a IDR 4.099.000 6.459.233 đ
Ma-lai-xi-a MYR 1,697.00 9.484.202 đ
Phi-líp-pin PHP 15,299.00 7.303.545 đ
Xin-ga-po SGD 449.00 7.663.704 đ
Thái Lan THB 17,377 12.905.486 đ
Việt Nam VND 5.490.000 5.490.000 đ

Thông số kỹ thuật Sony Cyber-shot DSC-WX500

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuDSC-WX500
NgàyApr 2015
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchMicroSD (TransFlash),MicroSDHC,MicroSDXC,MS Duo,MS Micro (M2),MS PRO Duo,MS Pro-HG Duo,SD,SDHC,SDXC
Khe cắm bộ nhớ1
Màn hình
Màn hình hiển thịLCD
Màn hình cảm ứngKhông
Kích thước màn hình7,62 cm (3")
Độ nét màn hình máy ảnh921600 pixels
Tỉ lệ khung hình hiển thị4:3
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Ghi âm giọng nói
Cổng giao tiếp
Phiên bản USB2.0
HDMI
Đầu nối USBMicro-USB
Kiểu kết nối HDMIMicro
Cổng USB
Hệ thống ống kính
Zoom quang30x
Zoom số120x
Tiêu cự4,1 - 123 mm
Độ mở tối thiểu3,5
Độ mở tối đa6,4
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng101,6 mm
Độ dày35,5 mm
Chiều cao58,1 mm
Trọng lượng209 g
Trọng lượng (bao gồm cả pin)236 g
Phơi sáng
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)80
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)12800
Độ nhạy ISO80,12800
Chỉnh sửa độ phơi sáng± 3EV (1/3EV step)
Đo độ sángđo sáng điểm, Toàn khung hình (Đa mẫu), Điểm
Kiểm soát độ phơi sángChương trình AE
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhMáy ảnh nhỏ gọn
Megapixel18,2 MP
Loại cảm biếnCMOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa4896 x 3264 pixels
Kích cỡ cảm biến hình ảnh1/2.3"
Độ phân giải ảnh tĩnh4896x3264, 3648x2432, 2592x1728, 4896x3672, 3648x2736, 2592x1944, 4896x2752, 3648x2056, 1920x1080, 3664x3664, 2736x2736, 1920x1920, 7152x1080, 4912x1920, 4912x1080, 3424x1920, 11520x1080
Chụp ảnh chống rung
Hỗ trợ định dạng hình ảnhJPG
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ1:1,3:2,4:3,16:9
hệ thống mạng
Wi-Fi
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1920 x 1080 pixels
Kiểu HDFull HD
Độ phân giải video1920 x 1080 pixels
Độ nét khi chụp nhanh1920x1080@50fps,1920x1080@60fps
Hệ thống định dạng tín hiệu analogNTSC,PAL
Hỗ trợ định dạng videoAVCHD,MP4
Lấy nét
Chế độ tự động lấy nét (AF)Lấy nét tự động liên tục, Lấy nét tự động bằng cách so sánh tương phản
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Tắt đèn flash, Flash on, Slow synchronization
Tầm đèn flash (ống wide)0,3 - 5,4 m
Tầm đèn flash (ống tele)2,5 - 3 m
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô, Có mây, Ánh sáng ban ngày, Sợi đốt, Shade
Chế độ chụp cảnhBãi biển, Pháo hoa, Chế độ chụp chân dung ban đêm, Chế độ chụp chân dung, Tuyết, Thể thao, Sunset, Chạng vạng, Phong cảnh
Chế độ chụpƯu tiên khẩu độ, Xe ôtô, Thủ công, Điện ảnh, Mặc cảnh (Scene), Shutter priority
Hiệu ứng hình ảnhMàu đen&Màu trắng
Tự bấm giờ2,5,10 giây
Điều chỉnh độ sáng
GPSKhông
Máy ảnh hệ thống tập tinDCF,Exif 2.3
Chế độ phát lạiSlideshow
Bộ xử lý hình ảnhBIONZ X
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/2000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất30 giây
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đỏ