Danh mục sản phẩm
Sản phẩm
Mã giảm giá
Xu hướng
Cách hoạt động
x

So sánh giá Sony Cyber-shot RX100 V

Sony Cyber-shot RX100 V Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 20.590.000 đ

Bạn có thể mua Sony Cyber-shot RX100 V với mức giá rẻ nhất 20.590.000 đ tại Tiki đây là mức giá thấp hơn 2% so với Sony Cyber-shot RX100 V được bán tại Lazada với giá 20.990.000 đ. Bên cạnh đó, Sony Cyber-shot RX100 V cũng có thể được mua từ In-đô-nê-xi-a tại Bukalapak với mức giá từ 16.743.622 đ hoặc Ma-lai-xi-a tại Lazada với mức giá từ 19.516.539 đ hoặc Phi-líp-pin tại Galleon với mức giá từ 19.617.646 đ hoặc Xin-ga-po tại Harvey Norman với mức giá từ 22.093.619 đ hoặc Thái Lan tại Lazada với mức giá từ 2.334.106 đ. Mức giá được cập nhật lần cuối vào 19 May 2018, 00:57.

Bảng giá Sony Cyber-shot RX100 V theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
In-đô-nê-xi-a IDR 10.900.000 VND 16.743.622
Ma-lai-xi-a MYR 3,399.90 VND 19.516.539
Phi-líp-pin PHP 45,017.00 VND 19.617.646
Xin-ga-po SGD 1,299.00 VND 22.093.619
Thái Lan THB 3,280 VND 2.334.106
Việt Nam VND 20.590.000 VND 20.590.000

Thông số kỹ thuật Sony Cyber-shot RX100 V

Sony Cyber-shot RX100 V Thông số

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuRX100 V
NgàyNov 2016
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchMS Duo,MS Micro (M2),MS PRO Duo,MS PRO Duo HS,MS Pro-HG Duo,MS XC-HG Duo,MicroSD (TransFlash),MicroSDHC,MicroSDXC,SD,SDHC,SDXC
Màn hình
Màn hình hiển thịTFT
Kích thước màn hình7,62 cm (3")
Độ nét màn hình máy ảnh1229000 pixels
Tỉ lệ khung hình hiển thị4:3
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Bộ lọc gió
Hỗ trợ định dạng âm thanhAC3,LPCM
Giảm tiếng ồn
Cổng giao tiếp
PicBridge
Phiên bản USB2.0
HDMI
Đầu nối USBMicro-USB B
Hệ thống ống kính
Zoom quang3,6x
Zoom số54x
Tiêu cự8,8 - 25,7 mm
Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm)25 mm
Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm)73 mm
Độ mở tối thiểu1,8
Độ mở tối đa11
Cấu trúc ống kính10/9
Số lượng các yếu tố phi cầu9
Số lượng lưỡi màng chắn7
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng101,6 mm
Độ dày41 mm
Chiều cao58,1 mm
Trọng lượng272 g
Trọng lượng (bao gồm cả pin)299 g
Phơi sáng
Độ nhạy ISO125, 160, 200, 250, 320, 400, 500, 640, 800, 1000, 1250, 1600, 2000, 2500, 3200, 4000, 5000, 6400, 8000, 10000, 12800
Kiểu phơi sángAperture priority AE, Xe ôtô, Thủ công, Shutter priority AE
Chỉnh sửa độ phơi sáng± 3EV (1/3EV step)
Đo độ sángđo sáng điểm, Toàn khung hình (Đa mẫu), Điểm
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)125
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)25600
Kiểm soát độ phơi sángChương trình AE
Khóa Tự động Phơi sáng (AE)
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhMáy ảnh nhỏ gọn
Megapixel20,1 MP
Kích cỡ cảm biến hình ảnh1"
Loại cảm biếnCMOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa5472 x 3648 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh5472 x 3648, 3888 x 2592, 2736 x 1824, 4864 x 3648, 3648 x 2736, 2592 x 1944, 5472 x 3080, 3648 x 2056, 2720 x 1528, 3648 x 3648, 2544 x 2544, 1920 x 1920, 12416 x 1856, 5536 x 2160, 8192 x 1856, 3872 x 2160
Chụp ảnh chống rung
Hỗ trợ định dạng hình ảnhJPG
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ1:1, 3:2, 4:3, 16:9
Tổng số megapixel20,9 MP
Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao)13,2 x 8,8 mm
hệ thống mạng
Bluetooth
Wi-Fi
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1920 x 1080 pixels
Kiểu HD4K Ultra HD
Độ phân giải video640 x 480,1280 x 720,1440 x 1080,1920 x 1080,3840 x 2160 pixels
Hệ thống định dạng tín hiệu analogNTSC,PAL
Hỗ trợ định dạng videoAVCHD,MP4
Lấy nét
Điều chỉnh lấy nétThủ công/Tự động
Chế độ tự động lấy nét (AF)Tự động lấy nét ưu tiên vùng trung tâm, Lấy nét tự động liên tục, Multi Point Auto Focus, Single Auto Focus, Spot Auto Focus
Khóa nét tự động (AF)
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Tắt đèn flash, Flash on, Slow synchronization
Tầm đèn flash (ống wide)0,4 - 10,2 m
Tầm đèn flash (ống tele)0,4 - 6,5 m
Bù độ phơi sáng đèn flash
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô, Có mây, Chế độ tùy chỉnh, Ánh sáng ban ngày, Flash, Sợi đốt, Shade
Chế độ chụp cảnhCận cảnh (macro), Pháo hoa, Phong cảnh, Chế độ chụp chân dung ban đêm, PET, Chế độ chụp chân dung, Thể thao, Sunset, Chạng vạng
Hiệu ứng hình ảnhMàu đen&Màu trắng, Neutral, Sepia, Vivid
Tự bấm giờ2,10 giây
Điều chỉnh độ tương phản
Điều chỉnh độ bão hòa
Nhiều chế độ burst
Hoành đồ
Máy ảnh hệ thống tập tinDCF,DPOF,Exif,MPF
Bộ xử lý được tích hợp
Pin
Loại nguồn năng lượngPin
Công nghệ pinLithium-Ion (Li-Ion)
Điện áp pin3,6 V
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)320 ảnh chụp
Số lượng pin sạc/lần1
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/2000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất30 giây
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen

Đánh giá từ nguời dùng

Bạn không thể đăng tải với ô bình luận trống
Anonymous
Anonymous
Trả lời Hôm nay