Giá bán của Sony Cyber-shot W830 tại Việt Nam

So sánh giá Sony Cyber-shot W830

Thanh toán khi nhận hàng
Thẻ tín dụng/Thẻ ghi nợ
Chuyển khoản

Thông số Sony Cyber-shot W830

Sony Cyber-shot W830 Thông số

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuDSC-W830
NgàyJan 2014
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchMS Duo,MS PRO Duo,MS PRO Duo HS,MS Pro-HG Duo,MS Pro-HG Duo HX
Bộ nhớ trong (RAM)27 MB
Khe cắm bộ nhớ1
Màn hình
Màn hình hiển thịTFT
Kích thước màn hình6,86 cm (2.7")
Màn hình tinh thể lỏng đa góc
Màn hình cảm ứng
Độ nét màn hình máy ảnh230400 pixels
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Ghi âm giọng nói
Cổng giao tiếp
Phiên bản USB2.0
Đầu nối USBMicro-USB
Hệ thống ống kính
Zoom quang8x
Zoom số32x
Tiêu cự4,5 - 36 mm
Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm)25 mm
Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm)200 mm
Độ mở tối thiểu3,3
Độ mở tối đa6,3
Cấu trúc ống kính8/7
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng93,1 mm
Độ dày22,5 mm
Chiều cao52,5 mm
Trọng lượng104 g
Trọng lượng (bao gồm cả pin)120 g
Phơi sáng
Độ nhạy ISO80, 1250, 3200, Xe ôtô
Kiểu phơi sángXe ôtô
Chỉnh sửa độ phơi sáng± 2EV (1/3EV step)
Đo độ sángđo sáng điểm, Điểm
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)80
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)3200
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhMáy ảnh nhỏ gọn
Megapixel20,1 MP
Kích cỡ cảm biến hình ảnh1/2.3"
Loại cảm biếnCCD
Độ phân giải hình ảnh tối đa5152 x 3864 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh5152 x 3864, 3648 x 2736, 2592 x 1944, 5152 x 2896, 1920 x 1080, 640 x 480, 11520×1080, 7152 x 1080, 4912 x 1920, 4912 x 1080, 3424 x 1920
Chụp ảnh chống rung
Hỗ trợ định dạng hình ảnhJPG
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ4:3, 16:9
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1280 x 720 pixels
Kiểu HDHD
Độ phân giải video320 x 240,640 x 480,1280 x 720 pixels
Tốc độ khung JPEG chuyển động30 fps
Độ nét khi chụp nhanh640x480@30fps,1280×720@30fps
Hỗ trợ định dạng videoMP4
Lấy nét
Điều chỉnh lấy nétXe ôtô
Chế độ tự động lấy nét (AF)Tự động lấy nét ưu tiên vùng trung tâm, Nhận diện khuôn mặt, Multi Point Auto Focus, Spot Auto Focus, Tracking Auto Focus
Phạm vi lấy nét bình thường (truyền ảnh từ xa)1.5 - ∞
Phạm vi lấy nét bình thường (góc rộng)0.05 - ∞
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Tắt đèn flash, Flash on, Slow synchronization
Tầm đèn flash (ống wide)0,3 - 2,8 m
Tầm đèn flash (ống tele)1,5 - 2 m
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô, Có mây, Ánh sáng ban ngày, Flash, Huỳnh quang, Sợi đốt
Chế độ chụp cảnhBãi biển, Pháo hoa, Phong cảnh, Chế độ chụp chân dung ban đêm, PET, Tuyết
Chế độ chụpXe ôtô, Điện ảnh, Mặc cảnh (Scene)
Tự bấm giờ2,10 giây
Điều chỉnh độ tương phản
Điều chỉnh độ bão hòa
Chế độ xem lạiĐiện ảnh, Single image, Slide show
Nhiều chế độ burst
Tripod mounting supported
Hỗ trợ ngôn ngữBUL, DAN, Tiếng Đức, Tiếng Hà Lan, Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, FIN, Tiếng Pháp, GRE, HUN, Tiếng Ý, NOR, POL, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Nga, RUS, SWE, TUR
Bộ xử lý được tích hợp
Pin
Loại nguồn năng lượngPin
Công nghệ pinLithium
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)210 ảnh chụp
Loại pinNP-BN
Số lượng pin sạc/lần1
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/1600 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất2 giây
Kiểu màn trập cameraĐiện tử
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmBạc

Bình luận từ người dùng

Danh mục sản phẩm